- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
R32CPU - Mô Đun CPU PLC Mitsubishi iQ-R 320K Steps
R32CPU là mô đun CPU PLC tiêu chuẩn thuộc dòng MELSEC iQ-R của Mitsubishi Electric, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp yêu cầu dung lượng chương trình lớn, tốc độ xử lý cao và khả năng mở rộng mạnh. R32CPU có dung lượng chương trình 320K steps, bộ nhớ chương trình 1.280KB, hỗ trợ 4.096 điểm I/O X/Y và tốc độ xử lý lệnh LD chỉ 0,98 ns. CPU tích hợp sẵn USB 2.0 High Speed Mini-B và Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T.
-
R32CPU
-
57
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Điểm nổi bật mô dun CPU PLC R32CPU
- CPU PLC Mitsubishi MELSEC iQ-R.
- Dung lượng chương trình 320K steps.
- Bộ nhớ chương trình 1.280KB.
- Tối đa 4.096 điểm I/O X/Y.
- Tốc độ xử lý lệnh LD: 0,98 ns.
- Tốc độ xử lý lệnh MOV: 1,96 ns.
- Bộ nhớ Device/Label 2.316KB.
- Bộ nhớ dữ liệu 20MB.
- Tích hợp USB 2.0 High Speed Mini-B × 1.
- Tích hợp Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T × 1.
- Hỗ trợ thẻ nhớ SD/SDHC.
- Hỗ trợ Extended SRAM Cassette.
- Hỗ trợ Ladder, ST, FBD/LD và SFC.
- Hỗ trợ Function Block và Label Programming.
- Tích hợp đồng hồ thời gian thực.
- Dòng tiêu thụ khoảng 0,76A.
- Kích thước 27,8 × 106 × 110 mm.
- Khối lượng khoảng 0,20 kg.
- Trạng thái sản phẩm: On sale.

Thông số kỹ thuật R32CPU
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | R32CPU |
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Series | MELSEC iQ-R |
| Loại CPU | Standard CPU |
| Dung lượng chương trình | 320K steps |
| Bộ nhớ chương trình | 1.280KB |
| Bộ nhớ Device/Label | 2.316KB |
| Bộ nhớ dữ liệu | 20MB |
| Số điểm I/O X/Y | 4.096 điểm |
| Tốc độ xử lý LD | 0,98 ns |
| Tốc độ xử lý MOV | 1,96 ns |
| PC MIX value | 419 instructions/µs |
| Ngôn ngữ lập trình | LD, ST, FBD/LD, SFC |
| Function Block | Có |
| Label Programming | Có |
| Cổng USB | USB 2.0 High Speed Mini-B × 1 |
| Cổng Ethernet | 100BASE-TX/10BASE-T × 1 |
| Thẻ nhớ | SD/SDHC |
| Extended SRAM Cassette | Có |
| RTC | Có |
| Dòng tiêu thụ | 0,76A |
| Chiều rộng | 27,8 mm |
| Chiều cao | 106 mm |
| Chiều sâu | 110 mm |
| Khối lượng | 0,20 kg |

Bộ nhớ chương trình 320K steps
Điểm nổi bật nhất của R32CPU là dung lượng chương trình lên tới 320K steps, tương đương 1.280KB bộ nhớ chương trình. Đây là mức dung lượng phù hợp với các hệ thống có chương trình điều khiển lớn, nhiều chức năng và thuật toán phức tạp.
Trong dòng CPU tiêu chuẩn MELSEC iQ-R, R32CPU nằm giữa R16CPU 160K steps và R120CPU 1.200K steps.
Tốc độ xử lý 0,98 ns
Mặc dù có dung lượng chương trình lên tới 320K steps, R32CPU vẫn đạt tốc độ xử lý lệnh LD chỉ 0,98 ns và lệnh MOV 1,96 ns.
CPU đạt 419 instructions/µs theo PC MIX value, phù hợp với những hệ thống yêu cầu thời gian xử lý chương trình nhanh và chu kỳ quét ổn định.

Kết nối USB và Ethernet
R32CPU được tích hợp sẵn:
USB 2.0 High Speed Mini-B: phục vụ kết nối máy tính để lập trình, giám sát, chẩn đoán và bảo trì PLC.
Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T: hỗ trợ kết nối PLC với mạng Ethernet và các thiết bị tự động hóa tương thích. Mitsubishi Electric xác nhận Ethernet trên CPU có tốc độ tối đa 100 Mbps.
Ngoài ra, R32CPU hỗ trợ SD/SDHC memory card và Extended SRAM Cassette. Thẻ nhớ có thể được sử dụng cho các chức năng như lưu dữ liệu, troubleshooting và lưu recipe.
Khả năng lập trình mô dun CPU PLC R32CPU
R32CPU hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình:
- Ladder Diagram (LD)
- Structured Text (ST)
- Function Block Diagram (FBD/LD)
- Sequential Function Chart (SFC)
Ngoài ra còn hỗ trợ Function Block (FB) và Label Programming, giúp xây dựng chương trình có cấu trúc và thuận tiện hơn trong việc phát triển hệ thống lớn.
R32CPU và R32ENCPU khác nhau như thế nào?
Đây là điểm cần lưu ý khi lựa chọn sản phẩm.
R32CPU là Standard CPU của MELSEC iQ-R, tích hợp USB và Ethernet.
Trong khi đó, R32ENCPU là phiên bản CC-Link IE Embedded, cũng có dung lượng chương trình 320K steps nhưng được tích hợp chức năng CC-Link IE. Mitsubishi Electric liệt kê hai model này là các CPU khác nhau.
Do đó, nếu hệ thống yêu cầu CC-Link IE tích hợp trên CPU, cần lựa chọn R32ENCPU thay vì R32CPU.
So sánh R16CPU và R32CPU
| Thông số | R16CPU | R32CPU |
|---|---|---|
| Dung lượng chương trình | 160K steps | 320K steps |
| Bộ nhớ chương trình | 640KB | 1.280KB |
| Device/Label memory | 1.720KB | 2.316KB |
| Data memory | 10MB | 20MB |
| Tốc độ LD | 0,98 ns | 0,98 ns |
| Tốc độ MOV | 1,96 ns | 1,96 ns |
| I/O X/Y | 4.096 | 4.096 |
| USB | Có | Có |
| Ethernet | Có | Có |
R32CPU có dung lượng chương trình gấp đôi R16CPU, đồng thời tăng bộ nhớ Device/Label và Data Memory nhưng vẫn duy trì tốc độ xử lý LD 0,98 ns.
Ứng dụng R32CPU
R32CPU Mitsubishi iQ-R phù hợp cho:
- Dây chuyền sản xuất tự động.
- Máy tự động hóa công nghiệp.
- Máy đóng gói tốc độ cao.
- Máy lắp ráp.
- Máy gia công cơ khí.
- Hệ thống điều khiển nhiều trạm.
- Hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu.
- Hệ thống có chương trình PLC lớn.
- Hệ thống yêu cầu chu kỳ quét nhanh.
- Hệ thống điều khiển cần kết nối Ethernet.
- Các ứng dụng cần CPU Mitsubishi 320K steps.
Kết luận về mô đun CPU PLC R32CPU
R32CPU là mô đun CPU PLC Mitsubishi iQ-R 320K steps, sở hữu 1.280KB bộ nhớ chương trình, 2.316KB Device/Label memory, 20MB Data Memory, 4.096 điểm I/O X/Y và tốc độ xử lý lệnh LD 0,98 ns.
CPU tích hợp USB 2.0 High Speed Mini-B và Ethernet 100BASE-TX/10QZBASE-T, đồng thời hỗ trợ SD/SDHC và Extended SRAM Cassette, đáp ứng tốt các hệ thống tự động hóa có chương trình lớn và yêu cầu hiệu năng cao. Mitsubishi Electric hiện xác nhận R32CPU đang được bán.









