Lựa chọn dây cho biến tần - Bảng kích thước dây theo công suất
Lựa chọn dây cho biến tần là vấn đề cần được tính toán đúng khi lắp đặt hệ thống điều khiển động cơ. Chọn dây quá nhỏ có thể làm dây dẫn nóng, tăng sụt áp và ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ thống. Ngược lại, chọn dây quá lớn sẽ làm tăng chi phí vật tư và khó khăn khi thi công.
Đối với biến tần, việc lựa chọn dây nên dựa trên dòng điện định mức, không chỉ dựa vào công suất kW. Với dây động cơ, cần đặc biệt chú ý đến dòng điện đầu ra định mức của biến tần. USFULL công bố dòng FU9000D 3 pha 380–480V có dải công suất từ 0,75 kW đến 630 kW, với dòng đầu ra từ 2,5 A đến 1000 A.
1. Lựa chọn dây cho biến tần dựa vào thông số nào?
Khi lựa chọn dây cho biến tần, có hai tuyến dây cần phân biệt:
Nguồn điện → Biến tần
và
Biến tần → Động cơ
Hai tuyến này không nhất thiết phải sử dụng cùng một tiết diện dây.
Đối với dây biến tần → động cơ, có thể lấy dòng điện đầu ra định mức của biến tần làm thông số tham chiếu chính.
Đối với dây nguồn → biến tần, cần căn cứ vào dòng điện đầu vào định mức, cùng với phương pháp lắp đặt và thiết bị bảo vệ.
USFULL công bố riêng dòng điện đầu vào và đầu ra cho từng model FU9000D. Ví dụ, FU9000D-200G-4 có dòng vào 385A và dòng ra 377A; FU9000D-400G-4 có dòng vào 785A và dòng ra 725A.

2. Bảng lựa chọn dây cho biến tần FU9000D 380V
Bảng dưới đây là bảng tham khảo cho dây đồng, sử dụng để lựa chọn sơ bộ theo dòng ra của biến tần.
Lưu ý: Tiết diện trong bảng là khuyến nghị tham khảo theo dòng điện, không thay thế việc tính toán theo điều kiện lắp đặt thực tế. Khả năng tải dòng của cùng một tiết diện thay đổi theo phương pháp lắp đặt, loại cách điện, nhiệt độ môi trường và số lượng dây mang tải. IEC 60364-5-52 quy định các bảng ampacity riêng cho từng phương pháp lắp đặt.
| Công suất biến tần | Model FU9000D | Dòng ra định mức | Tiết diện dây đồng tham khảo |
|---|---|---|---|
| 0,75 kW | FU9000D-0R7G-4 | 2,5 A | 2,5 mm² |
| 1,5 kW | FU9000D-1R5G-4 | 3,7 A | 2,5 mm² |
| 2,2 kW | FU9000D-2R2G-4 | 5 A | 2,5 mm² |
| 4 kW | FU9000D-004G-4 | 9 A | 2,5 mm² |
| 5,5 kW | FU9000D-5R5G-4 | 13 A | 2,5 mm² |
| 7,5 kW | FU9000D-7R5G-4 | 17 A | 4 mm² |
| 11 kW | FU9000D-011G-4 | 25 A | 4 mm² |
| 15 kW | FU9000D-015G-4 | 32 A | 6 mm² |
| 18,5 kW | FU9000D-018G-4 | 37 A | 6 mm² |
| 22 kW | FU9000D-022G-4 | 45 A | 10 mm² |
| 30 kW | FU9000D-030G-4 | 60 A | 16 mm² |
| 37 kW | FU9000D-037G-4 | 75 A | 25 mm² |
| 45 kW | FU9000D-045G-4 | 91 A | 35 mm² |
| 55 kW | FU9000D-055G-4 | 112 A | 50 mm² |
| 75 kW | FU9000D-075G-4 | 150 A | 70 mm² |
| 90 kW | FU9000D-090G-4 | 176 A | 95 mm² |
| 110 kW | FU9000D-110G-4 | 210 A | 120 mm² |
| 132 kW | FU9000D-132G-4 | 253 A | 120 mm² |
| 160 kW | FU9000D-160G-4 | 304 A | 150 mm² |
| 185 kW | FU9000D-185G-4 | 330 A | 185 mm² |
| 200 kW | FU9000D-200G-4 | 377 A | 240 mm² |
| 220 kW | FU9000D-220G-4 | 426 A | 240 mm² |
| 250 kW | FU9000D-250G-4 | 465 A | 300 mm² |
| 280 kW | FU9000D-280G-4 | 520 A | 300 mm² |
| 315 kW | FU9000D-315G-4 | 585 A | 400 mm² |
| 350 kW | FU9000D-350G-4 | 650 A | 400 mm² |
| 400 kW | FU9000D-400G-4 | 725 A | 500 mm² |
| 500 kW | FU9000D-500G-4 | 820 A | 500 mm² |
| 630 kW | FU9000D-630G-4 | 1000 A | 630 mm² hoặc đi song song |
Dòng điện định mức của các model FU9000D trong bảng được lấy từ bảng sản phẩm chính thức của USFULL.
3. Lựa chọn dây cho biến tần 0,75–7,5 kW
Với các biến tần công suất nhỏ, tiết diện dây thường nằm trong khoảng 2,5–4 mm².
Ví dụ:
- 0,75 kW – 2,5 A: dây 2,5 mm².
- 1,5 kW – 3,7 A: dây 2,5 mm².
- 2,2 kW – 5 A: dây 2,5 mm².
- 4 kW – 9 A: dây 2,5 mm².
- 5,5 kW – 13 A: dây 2,5 mm².
- 7,5 kW – 17 A: dây 4 mm².
USFULL xác nhận các dòng FU9000D-0R7G-4 đến FU9000D-7R5G-4 có dòng đầu ra lần lượt từ 2,5 A đến 17 A.
4. Lựa chọn dây cho biến tần 11–55 kW
Khi công suất tăng, dòng điện động cơ tăng theo nên tiết diện dây cũng cần tăng.
Một số mức thường gặp:
| Công suất | Dòng ra | Dây đồng tham khảo |
|---|---|---|
| 11 kW | 25 A | 4 mm² |
| 15 kW | 32 A | 6 mm² |
| 18,5 kW | 37 A | 6 mm² |
| 22 kW | 45 A | 10 mm² |
| 30 kW | 60 A | 16 mm² |
| 37 kW | 75 A | 25 mm² |
| 45 kW | 91 A | 35 mm² |
| 55 kW | 112 A | 50 mm² |
USFULL công bố dòng FU9000D từ 11 đến 55 kW có dòng đầu ra từ 25 đến 112 A.
5. Lựa chọn dây cho biến tần 75–160 kW
Đối với biến tần công suất trung bình và lớn, việc chọn dây cần chú ý nhiều hơn đến phương pháp lắp đặt và nhiệt độ.
| Công suất | Model | Dòng ra | Dây đồng tham khảo |
|---|---|---|---|
| 75 kW | FU9000D-075G-4 | 150 A | 70 mm² |
| 90 kW | FU9000D-090G-4 | 176 A | 95 mm² |
| 110 kW | FU9000D-110G-4 | 210 A | 120 mm² |
| 132 kW | FU9000D-132G-4 | 253 A | 120 mm² |
| 160 kW | FU9000D-160G-4 | 304 A | 150 mm² |
USFULL công bố lần lượt dòng ra 150 A, 176 A, 210 A, 253 A và 304 A cho các model trên.








