- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
R120CPU - Mô Đun CPU PLC Mitsubishi iQ-R 1200K Steps
R120CPU là mô đun CPU PLC tiêu chuẩn thuộc dòng MELSEC iQ-R của Mitsubishi Electric, hướng đến các hệ thống tự động hóa có chương trình rất lớn, yêu cầu tốc độ xử lý cao và khả năng quản lý dữ liệu lớn. R120CPU có dung lượng chương trình lên tới 1.200K steps, tương đương 4.800KB bộ nhớ chương trình, tốc độ xử lý lệnh LD 0,98 ns, hỗ trợ 4.096 điểm I/O X/Y và tích hợp sẵn USB 2.0 High Speed cùng Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX. Mitsubishi Electric hiện xác nhận R120CPU đang được bán (On sale).
-
R120CPU
-
76
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Điểm nổi bật của R120CPU
- CPU PLC Mitsubishi MELSEC iQ-R
- Dung lượng chương trình 1.200K steps
- Bộ nhớ chương trình 4.800KB
- 4.096 điểm I/O X/Y
- Tốc độ xử lý lệnh LD 0,98 ns
- Tốc độ xử lý lệnh MOV 1,96 ns
- Device/Label Memory 3.380KB
- Data Memory 40MB
- Tích hợp USB 2.0 High Speed Mini-B × 1
- Tích hợp Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX × 1
- Hỗ trợ thẻ nhớ SD/SDHC
- Hỗ trợ Extended SRAM Cassette
- Hỗ trợ Ladder Diagram, ST, SFC và FBD/LD
- Hỗ trợ Function Block và Label Programming
- Tích hợp đồng hồ thời gian thực RTC
- Dòng tiêu thụ bên trong 0,76A
- Kích thước 27,8 × 106 × 110 mm
- Khối lượng 0,20 kg.

Thông số kỹ thuật R120CPU
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | R120CPU |
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Series | MELSEC iQ-R |
| Loại CPU | Programmable Controller CPU / Standard CPU |
| Dung lượng chương trình | 1.200K steps |
| Bộ nhớ chương trình | 4.800KB |
| Device/Label Memory | 3.380KB |
| Data Memory | 40MB |
| Số điểm I/O X/Y | 4.096 điểm |
| Thời gian xử lý LD | 0,98 ns |
| Thời gian xử lý MOV | 1,96 ns |
| ST – IF | 1,96 ns |
| ST – CASE | 1,96 ns |
| ST – FOR | 1,96 ns |
| Ngôn ngữ lập trình | LD, ST, FBD/LD, SFC |
| Function Block | Có |
| Label Programming | Có |
| USB | USB 2.0 High Speed Mini-B × 1 |
| Ethernet | 10BASE-T/100BASE-TX × 1 |
| Thẻ nhớ | SD/SDHC, tối đa 32GB tùy loại thẻ |
| RTC | Có |
| Backup | Tụ điện |
| Thời gian backup | 3 phút |
| Dòng tiêu thụ 5V DC | 0,76A |
| Chiều rộng | 27,8 mm |
| Chiều cao | 106 mm |
| Chiều sâu | 110 mm |
| Khối lượng | 0,20 kg |
| Trạng thái | On sale |

Dung lượng chương trình lên tới 1.200K steps
Điểm khác biệt lớn nhất của R120CPU so với các CPU tiêu chuẩn khác trong dòng iQ-R là dung lượng chương trình lên tới 1.200K steps.
Mitsubishi Electric công bố các CPU tiêu chuẩn iQ-R theo các mức:
| CPU | Dung lượng chương trình | Bộ nhớ chương trình |
|---|---|---|
| R04CPU | 40K steps | 160KB |
| R08CPU | 80K steps | 320KB |
| R16CPU | 160K steps | 640KB |
| R32CPU | 320K steps | 1.280KB |
| R120CPU | 1.200K steps | 4.800KB |
Như vậy, R120CPU có dung lượng chương trình gấp 3,75 lần R32CPU và là model có dung lượng chương trình lớn nhất trong nhóm CPU tiêu chuẩn được Mitsubishi Electric liệt kê.
Tốc độ xử lý 0,98 ns
Mặc dù có dung lượng chương trình lên tới 1.200K steps, R120CPU vẫn duy trì tốc độ xử lý lệnh LD chỉ 0,98 ns và lệnh MOV 1,96 ns.
Điều này giúp CPU phù hợp với những hệ thống có chương trình điều khiển lớn nhưng vẫn yêu cầu thời gian xử lý nhanh.
Bộ nhớ dữ liệu lớn
Bên cạnh bộ nhớ chương trình 4.800KB, R120CPU còn có:
- 3.380KB Device/Label Memory
- 40MB Data Memory
- CPU Buffer Memory 2.048KB
- Hỗ trợ thẻ nhớ SD/SDHC tối đa 32GB, tùy loại thẻ sử dụng.
Data Memory 40MB giúp R120CPU phù hợp với những ứng dụng cần lưu trữ lượng dữ liệu vận hành, thông số máy, recipe hoặc dữ liệu sản xuất lớn.

Kết nối USB và Ethernet
R120CPU được tích hợp sẵn USB 2.0 High Speed Mini-B, sử dụng để kết nối máy tính phục vụ lập trình và bảo trì hệ thống.
CPU cũng có cổng Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX, hỗ trợ kết nối mạng Ethernet với tốc độ tối đa 100 Mbps. Mitsubishi Electric xác nhận cổng Ethernet này hỗ trợ đầu nối RJ45, Auto MDI/MDI-X và khoảng cách giữa hub và node tối đa 100 m trong điều kiện phù hợp.
Khả năng lập trình
R120CPU hỗ trợ nhiều phương pháp lập trình trong môi trường MELSEC iQ-R, gồm:
- Ladder Diagram (LD)
- Structured Text (ST)
- Function Block Diagram (FBD/LD)
- Sequential Function Chart (SFC)
Ngoài ra, CPU hỗ trợ Function Block (FB) và Label Programming, phù hợp để xây dựng các chương trình điều khiển lớn theo cấu trúc module, giúp thuận tiện hơn trong quá trình phát triển và bảo trì.
SD Memory Card và Extended SRAM Cassette
R120CPU hỗ trợ SD/SDHC memory card, có thể sử dụng cho các chức năng như lưu dữ liệu, troubleshooting và lưu trữ recipe.
CPU cũng hỗ trợ Extended SRAM Cassette, cho phép mở rộng bộ nhớ Device/Label và cung cấp thêm khả năng bảo mật phần cứng tùy cấu hình. Đây là các chức năng được Mitsubishi Electric tích hợp vào kiến trúc CPU iQ-R.
Lưu ý: R120CPU và R120PCPU
Không nên nhầm R120CPU với R120PCPU.
- R120CPU: CPU điều khiển tiêu chuẩn của MELSEC iQ-R.
- R120PCPU: Process CPU, dành cho các ứng dụng điều khiển quá trình.
Hai model đều có dung lượng chương trình 1.200K steps và tốc độ LD 0,98 ns, nhưng chức năng và phạm vi ứng dụng khác nhau. Mitsubishi Electric liệt kê chúng là hai dòng CPU riêng biệt.
Ứng dụng của R120CPU
R120CPU Mitsubishi iQ-R phù hợp cho:
- Dây chuyền sản xuất tự động quy mô lớn
- Hệ thống máy tự động hóa phức tạp
- Máy lắp ráp nhiều công đoạn
- Hệ thống điều khiển nhiều trạm
- Hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu
- Máy gia công công nghiệp
- Hệ thống có chương trình PLC rất lớn
- Hệ thống yêu cầu tốc độ xử lý cao
- Hệ thống cần bộ nhớ dữ liệu lớn
- Các ứng dụng cần PLC Mitsubishi 1.200K steps
Kết luận mô đun CPU PLC R120CPU
R120CPU là mô đun CPU PLC Mitsubishi iQ-R 1.200K steps, sở hữu 4.800KB bộ nhớ chương trình, 3.380KB Device/Label Memory, 40MB Data Memory, hỗ trợ 4.096 điểm I/O X/Y và tốc độ xử lý lệnh LD 0,98 ns.
CPU tích hợp USB 2.0 High Speed Mini-B và Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX, đồng thời hỗ trợ SD/SDHC Memory Card và Extended SRAM Cassette, đáp ứng tốt các hệ thống tự động hóa công nghiệp quy mô lớn và có chương trình điều khiển phức tạp.









