- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
MS6H-130CS15B2-21P8 Động cơ Servo Xinje 1.8kW
MS6H-130CS15B2-21P8 là động cơ servo Xinje thuộc dòng MS6H quán tính cao, công suất 1,8 kW, sử dụng nguồn 220 VAC, mặt bích 130 mm và không có phanh. Model sử dụng encoder từ tính 17-bit, tốc độ định mức 1.500 vòng/phút, tốc độ tối đa 2.500 vòng/phút, mô-men định mức 11,5 Nm và mô-men cực đại 34,5 Nm.
-
MS6H-130CS15B2-21P8
-
40
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Thông số kỹ thuật động cơ servo Xinje MS6H-130CS15B2-21P8
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MS6H-130CS15B2-21P8 |
| Thương hiệu | Xinje |
| Series | MS6H |
| Loại quán tính | Quán tính cao |
| Công suất | 1,8 kW |
| Điện áp | 220 VAC |
| Mặt bích | 130 mm |
| Tốc độ định mức | 1.500 rpm |
| Tốc độ tối đa | 2.500 rpm |
| Mô-men định mức | 11,5 Nm |
| Mô-men cực đại | 34,5 Nm |
| Encoder | Từ tính, 17-bit |
| Phanh | Không |
| Quán tính rotor | 28.500 × 10⁻⁷ kg·m² |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Cấp cách điện | Class F (155°C) |
| Nhiệt độ làm việc | -15 đến +40°C |
| Khối lượng | Khoảng 6,5 kg |

MS6H-130CS15B2-21P8 công suất 1.8kW
MS6H-130CS15B2-21P8 có công suất 1,8 kW, thuộc dòng MS6H quán tính cao của Xinje.
Dòng MS6H được thiết kế cho các ứng dụng có tải quán tính lớn, trong đó động cơ cần duy trì khả năng điều khiển ổn định khi cơ cấu có quán tính cao.
Model có mô-men định mức 11,5 Nm và mô-men cực đại 34,5 Nm.

MS6H-130CS15B2-21P8 tốc độ và mô-men
Thông số vận hành chính:
-
Tốc độ định mức: 1.500 rpm
-
Tốc độ tối đa: 2.500 rpm
-
Mô-men định mức: 11,5 Nm
-
Mô-men cực đại: 34,5 Nm
Đây là cấu hình phù hợp với các cơ cấu ưu tiên mô-men lớn và khả năng làm việc với tải quán tính cao hơn là tốc độ quay rất cao.
MS6H-130CS15B2-21P8 encoder 17-bit
Model sử dụng encoder từ tính 17-bit.
Encoder cung cấp tín hiệu phản hồi cho servo driver để thực hiện điều khiển vòng kín về vị trí và tốc độ. Dữ liệu kỹ thuật của đúng model xác nhận encoder là loại magnetic, độ phân giải 17-bit.

MS6H-130CS15B2-21P8 không phanh
MS6H-130CS15B2-21P8 không tích hợp phanh điện từ.
Khi cần phiên bản có phanh, cần kiểm tra model BZ2 tương ứng thay vì sử dụng B2.
| Model | Phanh |
|---|---|
| MS6H-130CS15B2-21P8 | Không |
| MS6H-130CS15BZ2-21P8 | Có |
Nguồn dữ liệu dòng MS6H liệt kê riêng các phiên bản B2 và BZ2.
MS6H-130CS15B2-21P8 mặt bích 130mm
Model sử dụng mặt bích:
130 mm
Đây là kích thước quan trọng khi thay thế động cơ servo trên máy hiện có. Ngoài mặt bích, cần kiểm tra thêm kích thước trục, chiều dài thân motor và vị trí lắp đặt trước khi thay thế.
MS6H-130CS15B2-21P8 IP65
Cấp bảo vệ của model được dữ liệu kỹ thuật ghi:
IP65.
Nhiệt độ môi trường làm việc:
-15 đến +40°C, với độ ẩm tương đối dưới 90% và không ngưng tụ.
Driver tương thích với động cơ servo Xinje MS6H-130CS15B2-21P8
MS6H-130CS15B2-21P8 thuộc nhóm servo 21P8. Khi lựa chọn servo driver Xinje, cần kiểm tra đúng dòng driver tương thích với công suất 1,8 kW và encoder 17-bit.
Không nên chỉ dựa vào tên series MS6H để chọn driver, vì các model MS6H có nhiều mức công suất, encoder và cấu hình điều khiển khác nhau.
Ứng dụng động cơ servo Xinje MS6H-130CS15B2-21P8
MS6H-130CS15B2-21P8 phù hợp với các hệ thống tự động hóa cần mô-men lớn và làm việc với tải quán tính cao, chẳng hạn:
-
Máy đóng gói.
-
Máy cuộn.
-
Máy cắt.
-
Máy CNC.
-
Máy lắp ráp.
-
Cơ cấu định vị.
-
Máy công nghiệp có tải quán tính lớn.
-
Hệ thống truyền động servo yêu cầu mô-men cao.
Phân biệt MS6H-130CS15B2-21P8 và MS6H-130CS20B2-21P5
Đây là hai model rất dễ bị nhầm vì cùng dòng MS6H, cùng mặt bích 130 mm và cùng encoder 17-bit.
| Thông số | MS6H-130CS15B2-21P8 | MS6H-130CS20B2-21P5 |
|---|---|---|
| Công suất | 1,8 kW | 1,5 kW |
| Tốc độ định mức | 1.500 rpm | 2.000 rpm |
| Tốc độ tối đa | 2.500 rpm | 3.000 rpm |
| Mô-men định mức | 11,5 Nm | 7,16 Nm |
| Mô-men cực đại | 34,5 Nm | 18 Nm |
| Mặt bích | 130 mm | 130 mm |
| Quán tính | Cao | Cao |
| Encoder | 17-bit từ tính | 17-bit từ tính |
| Phanh | Không | Không |
Vì vậy, MS6H-130CS15B2-21P8 không phải phiên bản 1,5 kW của MS6H-130CS20B2-21P5; đây là model 1,8 kW, có tốc độ thấp hơn nhưng mô-men lớn hơn.









