- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
FX5-4DA - Module Analog Output Mitsubishi 4 Kênh
FX5-4DA là module ngõ ra analog Mitsubishi Electric thuộc dòng MELSEC iQ-F, cung cấp 4 kênh ngõ ra analog. Module có thể xuất tín hiệu điện áp hoặc dòng điện, phù hợp để kết nối PLC với biến tần, bộ điều khiển, thiết bị chấp hành và các thiết bị sử dụng tín hiệu analog. Mitsubishi xác định FX5-4DA là intelligent function module, có chức năng chuyển đổi giá trị Digital thành tín hiệu Analog Output.
-
FX5-4DA
-
33
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Thông số kỹ thuật mô đun analog FX5-4DA
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FX5-4DA |
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Dòng PLC | MELSEC iQ-F |
| Loại module | Analog Output / D/A |
| Số kênh ngõ ra | 4 kênh |
| Ngõ ra điện áp | 0–10V, 0–5V, 1–5V, -10–+10V DC |
| Ngõ ra dòng điện | 0–20mA, 4–20mA |
| Độ phân giải | Tối đa 16-bit |
| Tốc độ chuyển đổi | 80 μs/kênh |
| Ngõ vào Digital | 16-bit signed binary (-32768 đến +32767) |
| Cách ly | Photocoupler giữa terminal output và PLC |
| Giữa các kênh output | Không cách ly |
| Nguồn ngoài | 24VDC +20%/-15% |
| Dòng tiêu thụ nguồn ngoài | 150mA |
| Nguồn nội bộ | 5VDC |
| Dòng tiêu thụ nguồn nội bộ | 100mA |
| Số I/O chiếm dụng | 8 points |
| Khối lượng | Khoảng 0,2kg |
| Phần mềm | GX Works3 |

FX5-4DA có những ngõ ra analog nào?
FX5-4DA hỗ trợ cả ngõ ra điện áp và ngõ ra dòng điện.
Ngõ ra điện áp
Có thể thiết lập các dải:
- 0–10V DC
- 0–5V DC
- 1–5V DC
- -10 đến +10V DC
Điện trở tải ngoài cho ngõ ra điện áp là 1kΩ đến 1MΩ.
Ngõ ra dòng điện
FX5-4DA hỗ trợ:
- 0–20mA DC
- 4–20mA DC
Điện trở tải ngoài được Mitsubishi quy định trong khoảng 0 đến 500Ω.
Nhờ hỗ trợ cả điện áp và dòng điện, FX5-4DA có thể sử dụng trong nhiều hệ thống điều khiển analog khác nhau.

Độ phân giải FX5-4DA
Độ phân giải phụ thuộc vào dải tín hiệu được lựa chọn.
| Dải ngõ ra | Giá trị Digital | Độ phân giải |
|---|---|---|
| 0–10V | 0–32000 | 312,5 μV |
| 0–5V | 0–32000 | 156,3 μV |
| 1–5V | 0–32000 | 125 μV |
| -10–+10V | -32000–+32000 | 312,5 μV |
| 0–20mA | 0–32000 | 625 nA |
| 4–20mA | 0–32000 | 500 nA |
FX5-4DA cũng hỗ trợ User Range Setting, với giá trị Digital từ -32000 đến +32000.
FX5-4DA dùng để làm gì?
FX5-4DA được sử dụng khi PLC cần tạo tín hiệu analog để điều khiển thiết bị bên ngoài.
Một số ứng dụng có thể sử dụng module gồm:
- Điều khiển tốc độ biến tần bằng tín hiệu analog.
- Điều khiển thiết bị nhận tín hiệu 0–10V.
- Điều khiển thiết bị nhận tín hiệu 4–20mA.
- Điều khiển van tuyến tính.
- Điều khiển bộ chấp hành analog.
- Điều khiển thiết bị công nghiệp có ngõ vào analog.
- Xuất tín hiệu analog từ PLC đến thiết bị điều khiển.
Mitsubishi minh họa FX5-4DA trong hệ thống gồm FX5 CPU module → FX5-4DA → thiết bị analog, trong đó thiết bị analog có thể là biến tần.
FX5-4DA kết nối với PLC nào?
Theo thông số Mitsubishi Electric, FX5-4DA tương thích với:
- FX5UJ CPU module từ phiên bản sản xuất đầu tiên.
- FX5U CPU module phiên bản 1.050 trở lên.
- FX5UC CPU module phiên bản 1.050 trở lên.
Đối với FX5UC, Mitsubishi yêu cầu sử dụng FX5-CNV-IFC hoặc FX5-C1PS-5V để kết nối FX5-4DA.
Đây là điểm cần chú ý khi lựa chọn module, vì không nên mặc định rằng mọi CPU FX5 đều kết nối FX5-4DA giống nhau.
FX5-4DA và FX5-4DA-ADP khác nhau thế nào?
Hai sản phẩm đều là module 4 kênh analog output, nhưng cấu hình kết nối khác nhau.
| Thông số | FX5-4DA | FX5-4DA-ADP |
|---|---|---|
| Số kênh | 4 | 4 |
| Điện áp | -10 đến +10V | -10 đến +10V |
| Dòng điện | 0–20mA | 0–20mA |
| Độ phân giải | 16-bit | 14-bit |
| Tốc độ chuyển đổi | 80 μs/kênh | Tối đa 1100 μs |
| Dạng module | Intelligent function module | Adapter |
| I/O chiếm dụng | 8 points | 0 points |
Mitsubishi xác định FX5-4DA là module analog output 4 kênh, trong khi FX5-4DA-ADP là analog output adapter. Hai sản phẩm không nên coi là cùng một mã hoặc thay thế trực tiếp cho nhau.
Độ chính xác của FX5-4DA
Mitsubishi công bố độ chính xác của FX5-4DA theo nhiệt độ môi trường:
| Nhiệt độ môi trường | Độ chính xác |
|---|---|
| 25 ±5°C | ±0,1% |
| 0 đến 55°C | ±0,2% |
| -20 đến 0°C | ±0,3% |
Ví dụ ở điều kiện 25 ±5°C, độ chính xác được Mitsubishi công bố là ±20mV đối với điện áp và ±20μA đối với dòng điện.
Cách chọn tín hiệu 0–10V hay 4–20mA?
Việc chọn dải tín hiệu phải dựa trên ngõ vào của thiết bị cần điều khiển.
Ví dụ:
PLC → FX5-4DA → Biến tần
Nếu biến tần yêu cầu tín hiệu tốc độ 0–10V, có thể sử dụng kênh điện áp của FX5-4DA.
Nếu thiết bị yêu cầu 4–20mA, sử dụng ngõ ra dòng điện tương ứng.
Không nên tự chọn 0–10V hoặc 4–20mA chỉ dựa vào PLC; cần kiểm tra thông số analog input của thiết bị nhận tín hiệu.
Lắp đặt và đấu nối FX5-4DA
FX5-4DA sử dụng spring clamp terminal block để kết nối thiết bị bên ngoài. Mitsubishi công bố phương thức kết nối thiết bị ngoài là spring clamp terminal block.
Khi đấu nối cần kiểm tra đúng:
- Kênh CH1.
- Kênh CH2.
- Kênh CH3.
- Kênh CH4.
- Cực tín hiệu.
- Common/COM.
- Loại tín hiệu điện áp hoặc dòng điện.
- Nguồn cấp 24VDC.
Sơ đồ terminal cụ thể cần thực hiện theo Hardware Manual FX5-4DA của Mitsubishi.
Mua FX5-4DA Mitsubishi tại Hồ Chí Minh
SNS AUTOMATION cung cấp FX5-4DA Mitsubishi Electric, module ngõ ra analog 4 kênh cho PLC MELSEC iQ-F.
Sản phẩm phù hợp khi hệ thống cần:
- 4 kênh analog output.
- Tín hiệu 0–10V.
- Tín hiệu 0–5V.
- Tín hiệu 1–5V.
- Tín hiệu -10–+10V.
- Tín hiệu 0–20mA.
- Tín hiệu 4–20mA.
Khi đặt hàng, nên cung cấp model PLC FX5 đang sử dụng và thiết bị cần nhận tín hiệu analog để kiểm tra khả năng tương thích.
Kết luận về mô đun analog FX5-4DA
FX5-4DA là module ngõ ra analog Mitsubishi Electric 4 kênh thuộc dòng MELSEC iQ-F, hỗ trợ cả tín hiệu điện áp và dòng điện. Module có các dải 0–10V, 0–5V, 1–5V, -10–+10V, 0–20mA và 4–20mA, độ phân giải lên đến 16-bit và tốc độ chuyển đổi 80 μs/kênh.
FX5-4DA tương thích với FX5UJ, FX5U và FX5UC theo các phiên bản CPU được Mitsubishi quy định. Đây là module phù hợp cho các hệ thống cần xuất tín hiệu analog từ PLC để điều khiển biến tần, thiết bị chấp hành và các thiết bị công nghiệp.









