- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
- PHỤ KIỆN MÁY NÉN KHÍ
FR-E840-11K-1 - Biến tần Mitsubishi 11kW, 3 pha 380V
FR-E840-11K-1 là biến tần Mitsubishi Electric thuộc dòng FREQROL FR-E800, được thiết kế để điều khiển tốc độ và moment động cơ trong các hệ thống truyền động công nghiệp công suất trung bình và lớn. Sản phẩm sử dụng nguồn điện 3 pha 380–480VAC, hỗ trợ động cơ 11kW ở chế độ tải thông thường ND và 15kW ở chế độ tải nhẹ LD. Biến tần hỗ trợ điều khiển V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector và PM Sensorless Vector. Ngoài ra, thiết bị tích hợp PID, truyền thông RS485, Modbus RTU và chức năng an toàn STO.
-
FR-E840-11K-1
-
52
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Bảng thông số kỹ thuật biến tần Mitsubishi FR-E840-11K-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-E840-11K-1 |
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Series | FREQROL FR-E800 |
| Mã công suất kỹ thuật | FR-E840-0230 |
| Loại thiết bị | Biến tần AC |
| Công suất ND | 11kW |
| Công suất LD | 15kW |
| Nguồn điện đầu vào | 3 pha 380–480VAC |
| Tần số nguồn vào | 50/60Hz |
| Điện áp đầu ra | 3 pha, tối đa bằng điện áp nguồn vào |
| Dòng điện đầu ra ND | 23A |
| Dòng điện đầu ra LD | 35A (29.8A) |
| Công suất đầu ra ND | 17.5kVA |
| Công suất đầu ra LD | 26.7kVA |
| Dòng điện đầu vào ND (không DC Reactor) | 32.1A |
| Dòng điện đầu vào LD (không DC Reactor) | 46.7A |
| Dòng điện đầu vào ND (có DC Reactor) | 23A |
| Dòng điện đầu vào LD (có DC Reactor) | 35A |
| Dải tần số đầu ra động cơ IM | 0.2–590Hz |
| Dải tần số đầu ra động cơ PM | 0.2–400Hz |
| Phương pháp điều khiển | V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector, PM Sensorless Vector |
| Quá tải ND | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây |
| Quá tải LD | 120% trong 60 giây, 150% trong 3 giây |
| Transistor hãm | Không tích hợp |
| Bộ hãm ngoài | Có thể sử dụng bộ hãm tùy chọn phù hợp |
| Truyền thông | RS485 |
| Giao thức | Mitsubishi Inverter Protocol, Modbus RTU |
| Ngõ vào Digital | 7 ngõ |
| Ngõ vào Analog | 2 ngõ |
| Ngõ ra Transistor | 2 ngõ |
| Ngõ ra Relay | 1 ngõ |
| Ngõ ra giám sát | FM – Pulse/Analog monitor |
| Chức năng PID | Có |
| Chức năng an toàn | STO |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt |
| Kích thước (W × H × D) | 220 × 260 × 190mm |
| Khối lượng | Khoảng 4.8kg |


Đặc điểm nổi bật của biến tần Mitsubishi FR-E840-11K-1
Công suất 11kW ND, hỗ trợ động cơ 15kW LD
FR-E840-11K-1 hỗ trợ hai chế độ tải, giúp lựa chọn công suất biến tần theo đặc tính vận hành của máy móc.
| Chế độ | Công suất động cơ | Dòng điện đầu ra |
|---|---|---|
| ND – Normal Duty | 11kW | 23A |
| LD – Light Duty | 15kW | 35A |
-
ND: Phù hợp với tải cần khả năng chịu quá tải cao hơn như băng tải, máy khuấy, máy trộn và cơ cấu truyền động.
-
LD: Phù hợp với tải có moment biến thiên như quạt công nghiệp và một số hệ thống bơm.
Cần lựa chọn theo dòng điện định mức của động cơ và đặc tính tải thực tế để đảm bảo biến tần hoạt động đúng định mức.
Điều khiển vector và hỗ trợ động cơ PM
FR-E840-11K-1 hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển:
-
V/F Control: Điều khiển tỷ lệ điện áp và tần số, phù hợp với các ứng dụng truyền động thông thường.
-
Advanced Magnetic Flux Vector: Cải thiện khả năng tạo moment và đáp ứng tải.
-
Real Sensorless Vector: Điều khiển vector không cần encoder, hỗ trợ kiểm soát tốc độ và moment.
-
PM Sensorless Vector: Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu tương thích mà không cần encoder.
Đối với ứng dụng yêu cầu điều khiển vector có phản hồi encoder, cần sử dụng option tương thích FR-A8AP E.
Dải tần số đầu ra lên đến 590Hz
Biến tần hỗ trợ dải tần số:
-
Động cơ không đồng bộ IM: 0.2–590Hz.
-
Động cơ nam châm vĩnh cửu PM: 0.2–400Hz.
Đối với một số chế độ điều khiển vector, giới hạn tần số tối đa là 400Hz.
Dải tần số rộng giúp điều chỉnh tốc độ linh hoạt. Tuy nhiên, cần kiểm tra giới hạn tốc độ cơ khí và khả năng vận hành của động cơ trước khi sử dụng ở tần số cao.
Khả năng chịu quá tải theo hai chế độ ND và LD
| Chế độ | Quá tải 60 giây | Quá tải 3 giây |
|---|---|---|
| ND | 150% | 200% |
| LD | 120% | 150% |
Các mức quá tải được xác định theo dòng điện định mức tương ứng và điều kiện nhiệt độ môi trường 50°C theo catalogue Mitsubishi.
Khả năng chịu quá tải giúp biến tần đáp ứng những thời điểm tải tăng trong quá trình khởi động và vận hành.
Tích hợp PID điều khiển áp suất và lưu lượng
FR-E840-11K-1 hỗ trợ bộ điều khiển PID tích hợp, cho phép tự động điều chỉnh tần số động cơ theo tín hiệu phản hồi.
Ví dụ trong hệ thống bơm tăng áp:
-
Cảm biến áp suất gửi tín hiệu 4–20mA về biến tần.
-
Người dùng cài đặt áp suất mong muốn.
-
Bộ PID so sánh áp suất thực tế với giá trị đặt.
-
Biến tần tự động tăng hoặc giảm tần số động cơ.
-
Hệ thống duy trì áp suất gần với giá trị cài đặt.
Chức năng này phù hợp với hệ thống cấp nước công nghiệp, bơm tăng áp và các ứng dụng cần kiểm soát áp suất tự động.
Truyền thông RS485 và Modbus RTU
FR-E840-11K-1 hỗ trợ giao tiếp RS485, cho phép kết nối với PLC, HMI và hệ thống điều khiển trung tâm.
Thông qua truyền thông, người dùng có thể:
-
Điều khiển RUN/STOP.
-
Cài đặt tần số hoạt động.
-
Đọc tần số đầu ra.
-
Giám sát dòng điện động cơ.
-
Đọc trạng thái vận hành và mã lỗi.
-
Thay đổi thông số từ PLC hoặc HMI.
Đây là giải pháp phù hợp với các hệ thống tự động hóa sử dụng PLC Mitsubishi, Siemens và các bộ điều khiển hỗ trợ Modbus RTU.
Hỗ trợ chức năng an toàn STO
FR-E840-11K-1 hỗ trợ STO (Safe Torque Off), giúp ngăn biến tần tạo moment cho động cơ theo thiết kế mạch an toàn.
Chức năng này hữu ích trong các hệ thống máy móc cần tích hợp mạch dừng an toàn.
STO không thay thế thiết bị cách ly nguồn điện. Khi bảo trì, vẫn phải thực hiện quy trình ngắt và khóa nguồn.


Lưu ý đặc biệt về hệ thống hãm của FR-E840-11K-1
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa model 11kW và các model công suất nhỏ trong dòng FR-E840.
Theo bảng thông số chính thức Mitsubishi:
-
FR-E840-0.4K và FR-E840-0.75K có transistor hãm tích hợp.
-
Các model từ FR-E840-1.5K trở lên không có transistor hãm tích hợp theo cấu hình catalogue này.
Vì vậy, FR-E840-11K-1 không thể kết nối điện trở hãm trực tiếp như các model có transistor hãm tích hợp.
Nếu ứng dụng yêu cầu giảm tốc nhanh hoặc có năng lượng tái sinh lớn, cần xem xét bộ hãm bên ngoài tương thích, chẳng hạn FR-BU2, cùng điện trở hãm được lựa chọn theo năng lượng tái sinh và chu kỳ làm việc.
Không nên lựa chọn điện trở hãm chỉ dựa trên công suất động cơ.
Ứng dụng của biến tần Mitsubishi FR-E840-11K-1
Hệ thống bơm nước công nghiệp: Điều khiển tốc độ bơm theo lưu lượng và áp suất. Có thể kết hợp cảm biến áp suất và PID để duy trì áp suất ổn định.
Quạt công nghiệp: Điều khiển tốc độ quạt hút, quạt cấp khí và hệ thống thông gió, giúp điều chỉnh lưu lượng gió theo nhu cầu.
Băng tải công nghiệp: Điều chỉnh tốc độ vận chuyển nguyên liệu, sản phẩm và đồng bộ các công đoạn sản xuất.
Máy khuấy và máy trộn: Kiểm soát tốc độ động cơ theo từng giai đoạn sản xuất.
Máy chế biến công nghiệp: Điều khiển các cơ cấu truyền động cần thay đổi tốc độ linh hoạt.
Dây chuyền tự động hóa: Kết hợp với PLC và HMI để điều khiển, giám sát và quản lý hoạt động động cơ.
Kích thước biến tần Mitsubishi FR-E840-11K-1
Theo catalogue Mitsubishi Electric FR-E800, model FR-E840-11K có các kích thước cơ khí:
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Chiều rộng W | 220mm |
| Khoảng cách tâm lỗ ngang W1 | 195mm |
| Chiều cao H | 260mm |
| Khoảng cách tâm lỗ dọc H1 | 244mm |
| Chiều sâu D | 190mm |
| Kích thước lỗ bắt vít C | 6mm |

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt biến tần Mitsubishi FR-E840-11K-1
-
Kiểm tra nguồn cấp 3 pha 380–480VAC.
-
Chọn chế độ ND hoặc LD theo đặc tính tải.
-
Đối chiếu dòng điện động cơ với dòng đầu ra 23A (ND) hoặc 35A (LD).
-
Không cấp nguồn điện lưới vào các đầu ra U, V, W.
-
Bố trí thông gió phù hợp vì model sử dụng quạt làm mát cưỡng bức.
-
Xem xét cuộn kháng DC theo yêu cầu hệ thống.
-
Tính toán bộ hãm ngoài nếu ứng dụng có yêu cầu hãm tái sinh.
-
Kiểm tra nối đất PE và sơ đồ đấu nối trước khi cấp nguồn.
-
Thực hiện đúng quy trình an toàn khi bảo trì DC Bus.
Mua biến tần Mitsubishi FR-E840-11K-1 tại SNS AUTOMATION
SNS AUTOMATION – Công ty TNHH Tự động hóa Sắc Năm Sơn cung cấp thiết bị tự động hóa công nghiệp, biến tần, PLC, HMI, servo và thiết bị điều khiển truyền động.
Biến tần Mitsubishi FR-E840-11K-1 là giải pháp điều khiển tốc độ động cơ phù hợp với các hệ thống bơm, quạt, băng tải, máy khuấy và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
SNS AUTOMATION hỗ trợ:
-
Tư vấn lựa chọn biến tần theo công suất và dòng điện động cơ.
-
Tư vấn chế độ tải ND và LD.
-
Tư vấn kết nối biến tần với PLC và HMI.
-
Hỗ trợ lựa chọn cuộn kháng và bộ hãm bên ngoài.
-
Tư vấn giải pháp điều khiển truyền động công nghiệp.
Liên hệ SNS AUTOMATION để được tư vấn biến tần Mitsubishi FR-E840-11K-1 và giải pháp điều khiển phù hợp.









