- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
FR-D820-2.2K-100 Biến Tần Mitsubishi 2.2kW 3 Pha 220V
FR-D820-2.2K-100 là biến tần thuộc dòng FREQROL-D800 của Mitsubishi Electric, được thiết kế cho các hệ thống điều khiển động cơ AC công nghiệp cần thiết bị nhỏ gọn, dễ vận hành và có khả năng điều khiển linh hoạt. Model FR-D820-2.2K-100 thuộc nhóm biến tần 3 pha 200V class, sử dụng nguồn vào định mức 3 pha 200–240VAC, 50/60Hz. Công suất motor áp dụng ở chế độ ND là 2.2kW, dòng định mức ND 10A. Khi lựa chọn chế độ SLD, biến tần có thể đáp ứng motor đến 3.7kW, với dòng định mức SLD 16.5A. Dòng FR-D800 được Mitsubishi Electric phát triển theo hướng nhỏ gọn, dễ sử dụng và tối ưu cho các ứng dụng máy móc công nghiệp, đồng thời kế thừa và cải tiến các chức năng từ dòng FR-D700. Mitsubishi hiện liệt kê FR-D820-2.2K-100 là model đang được bán.
-
FR-D820-2.2K-100
-
79
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Biến tần FR-D820-2.2K-100 dùng điện 3 pha 220V
Một điểm cần phân biệt khi lựa chọn biến tần Mitsubishi là FR-D820 và FR-D840 thuộc hai cấp điện áp khác nhau.
FR-D820-2.2K-100 là model dành cho nguồn:
- Điện áp danh định: 3 pha 200–240VAC
- Tần số: 50/60Hz
- Điện áp cho phép: 170–264VAC
- Tần số cho phép: ±5%
Do đó, tại Việt Nam có thể gọi sản phẩm theo cách phổ biến là:
Biến tần Mitsubishi FR-D820-2.2K-100 2.2kW 3 pha 220V.
Tuy nhiên, trên tài liệu kỹ thuật nên ghi chính xác là 3 pha 200–240V thay vì chỉ ghi 220V.

Công suất 2.2kW và hai chế độ tải SLD/ND
Một ưu điểm đáng chú ý của FR-D820-2.2K-100 là dòng FR-D800 sử dụng nhiều mức định mức tải khác nhau.
Chế độ ND – Normal Duty
Ở chế độ ND, FR-D820-2.2K-100 có:
- Công suất motor: 2.2kW
- Dòng định mức: 10A
- Công suất biểu kiến: 3.8kVA
- Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây
- Khả năng quá tải tức thời: 200% trong 0.5 giây
Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn biến tần cho các tải cần khả năng chịu quá tải tương đối cao.
Chế độ SLD – Super Light Duty
Ở chế độ SLD, model này có thể áp dụng cho:
- Công suất motor: 3.7kW
- Dòng định mức: 16.5A
- Công suất biểu kiến: 6.3kVA
- Quá tải: 110% trong 60 giây
- Quá tải: 120% trong 3 giây
Việc lựa chọn công suất thực tế cần căn cứ vào đặc tính tải, dòng điện motor, chế độ làm việc và điều kiện nhiệt độ chứ không chỉ dựa vào công suất kW ghi trên motor.
Khả năng điều khiển động cơ linh hoạt
FR-D820-2.2K-100 hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển động cơ.
Điều khiển V/F
Chế độ V/F Control phù hợp với những ứng dụng điều khiển tốc độ động cơ thông thường, trong đó yêu cầu về mô-men và độ chính xác tốc độ không quá cao.
Advanced Magnetic Flux Vector Control
Dòng FR-D800 hỗ trợ Advanced Magnetic Flux Vector Control, giúp cải thiện khả năng tạo mô-men ở tốc độ thấp.
Theo tài liệu Mitsubishi Electric, với biến tần công suất 3.7kW trở xuống, chế độ Advanced Magnetic Flux Vector Control có khả năng đạt mô-men khởi động 200% tại 0.5Hz trong điều kiện quy định. FR-D820-2.2K-100 thuộc nhóm công suất này.
PM Sensorless Vector Control
Biến tần cũng hỗ trợ PM Sensorless Vector Control dành cho động cơ PM tương thích, cho phép điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu mà không cần encoder trong cấu hình sensorless phù hợp.
Khả năng điều khiển PID trên biến tần FR-D820-2.2K-100
FR-D820-2.2K-100 hỗ trợ PID control, rất hữu ích trong các ứng dụng cần duy trì một đại lượng ở mức cài đặt như:
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Nhiệt độ.
- Tốc độ.
- Mức chất lỏng.
Ví dụ, khi sử dụng cho hệ thống bơm, tín hiệu cảm biến áp suất có thể được đưa về biến tần để điều chỉnh tốc độ motor nhằm duy trì áp suất theo giá trị đặt.
Thông số kỹ thuật FR-D820-2.2K-100
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | FR-D820-2.2K-100 |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | FREQROL-D800 |
| Cấp điện áp | 3 pha 200V class |
| Công suất ND | 2.2kW |
| Công suất SLD | 3.7kW |
| Điện áp nguồn | 3 pha 200–240VAC |
| Tần số nguồn | 50/60Hz |
| Điện áp cho phép | 170–264VAC |
| Dòng định mức ND | 10A |
| Dòng định mức SLD | 16.5A |
| Công suất biểu kiến ND | 3.8kVA |
| Công suất biểu kiến SLD | 6.3kVA |
| Quá tải ND | 150%/60s, 200%/0.5s |
| Quá tải SLD | 110%/60s, 120%/3s |
| Điều khiển | V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, PM Sensorless Vector |
| Tần số đầu ra động cơ cảm ứng | 0.2–590Hz |
| Tần số PM motor | 0.2–400Hz |
| Tín hiệu analog | 0–10V, 0–5V, 4–20mA, 0–20mA |
| Tần số cài đặt số | 0.01Hz |
| Tăng/giảm tốc | 0–3600s |
| Truyền thông | RS-485 |
| PID | Có |
| Phanh | Tích hợp brake transistor |
| Điện trở phanh | Không tích hợp sẵn, dùng điện trở phanh tùy ứng dụng |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Làm mát | Quạt cưỡng bức |
| Nhiệt độ môi trường | -20 đến +60°C |
| Độ ẩm | ≤90% RH không ngưng tụ; ≤95% RH với bo mạch phủ bảo vệ |
| Độ cao lắp đặt | Tối đa 3000m |
| Khối lượng | Khoảng 1.2kg |
| Kích thước W × H × D | 108 × 128 × 132.5mm |


Ứng dụng của biến tần FR-D820-2.2K-100
Với công suất 2.2kW và khả năng điều khiển đa dạng, FR-D820-2.2K-100 có thể sử dụng trong nhiều loại máy móc:
Máy móc công nghiệp
- Máy đóng gói.
- Máy cắt.
- Máy cuộn.
- Máy trộn.
- Máy khuấy.
- Máy gia công cơ khí.
- Máy sản xuất tự động.
- Máy chế biến thực phẩm.
Hệ thống truyền động
- Băng tải.
- Băng tải con lăn.
- Máy nâng hạ có yêu cầu phù hợp.
- Hệ thống truyền động nhiều motor.
- Máy cấp liệu.
Bơm và quạt
- Bơm nước.
- Bơm tuần hoàn.
- Quạt thông gió.
- Quạt hút.
- Hệ thống HVAC quy mô phù hợp.
Việc lựa chọn chế độ SLD hoặc ND cần dựa trên dòng điện thực tế của motor và đặc tính tải, không nên chỉ căn cứ vào công suất kW.
Lưu ý quan trọng khi lắp đặt biến tần FR-D820-2.2K-100
Mitsubishi Electric yêu cầu FR-D800 được lắp đặt trong môi trường trong nhà, tránh khí ăn mòn, khí dễ cháy, dầu, sương dầu, bụi và chất bẩn. Nhiệt độ môi trường cho phép nằm trong khoảng -20 đến +60°C, nhưng dòng định mức phải được giảm khi nhiệt độ vượt 50°C ở ND hoặc 40°C ở SLD. Độ cao tối đa tiêu chuẩn là 3000m, đồng thời có yêu cầu giảm dòng khi lắp đặt ở độ cao lớn hơn 1000m.
Đặc biệt, không được lắp tụ bù công suất, surge absorber hoặc một số bộ lọc không phù hợp ở phía đầu ra U/V/W của biến tần, vì có thể gây quá nhiệt hoặc hư hỏng thiết bị.
Khi đấu dây hoặc bảo trì, cần ngắt nguồn và chờ ít nhất 10 phút, sau đó kiểm tra điện áp dư bằng đồng hồ trước khi thao tác.
Ưu điểm của Mitsubishi FR-D820-2.2K-100
FR-D820-2.2K-100 có một số ưu điểm nổi bật:
- Công suất 2.2kW ở chế độ ND.
- Nguồn vào 3 pha 200–240V.
- Thiết kế nhỏ gọn.
- Hỗ trợ V/F và Advanced Magnetic Flux Vector.
- Hỗ trợ PM Sensorless Vector.
- Mô-men khởi động cao với Advanced Magnetic Flux Vector.
- Dải tần số rộng.
- Hỗ trợ PID.
- Hỗ trợ RS-485.
- Tích hợp nhiều chức năng bảo vệ.
- Có brake transistor tích hợp.
- Có thể sử dụng cho nhiều loại tải công nghiệp.
Mitsubishi Electric mô tả FR-D800 là dòng compact & easy-to-use inverter, tập trung vào khả năng sử dụng đơn giản, thiết kế nhỏ gọn và cải tiến từ FR-D700.
Kết luận biến tần Mitsubishi FR-D820-2.2K-100
FR-D820-2.2K-100 là biến tần Mitsubishi FR-D800 công suất 2.2kW, nguồn 3 pha 200–240V, phù hợp với nhiều ứng dụng điều khiển động cơ trong tự động hóa công nghiệp.
Với dòng định mức 10A ở ND, khả năng quá tải 150% trong 60 giây, hỗ trợ V/F, Advanced Magnetic Flux Vector và PM Sensorless Vector, cùng thiết kế nhỏ gọn 108 × 128 × 132.5mm, đây là một lựa chọn phù hợp cho các máy móc sử dụng động cơ 2.2kW và nguồn điện 3 pha 220V.
Lưu ý SEO: nên sử dụng cả hai cụm “biến tần Mitsubishi 2.2kW 3 pha 220V” và “biến tần Mitsubishi 2.2kW 3 pha 200–240V”. Cụm 220V phù hợp nhu cầu tìm kiếm của khách hàng Việt Nam, còn 200–240V là cách ghi chính xác theo thông số kỹ thuật của Mitsubishi Electric.









