Danh mục sản phẩm
- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE -RELAY
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
XN96PB3 cảm biến wenglor quang
Giới thiệu cảm biến quang Wenglor XN96PB3
XN96PB3 là cảm biến quang điện phản xạ (Retro‑Reflex Sensor) của Wenglor, nổi bật với khả năng phát hiện vật thể từ xa mà không cần tiếp xúc. Thiết bị được sử dụng trong tự động hóa công nghiệp, dây chuyền sản xuất, phân loại vật liệu và băng tải nhờ độ chính xác cao và khả năng hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
2.560.000đ
-
XN96PB3
-
88
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Mục lục
Điểm nổi bật của XN96PB3
- Phát hiện vật thể không tiếp xúc: Laser đỏ phản xạ từ gương hoặc tấm reflector.
- Khoảng cách phát hiện lớn: Lên tới 9.500 mm.
- Độ nhạy cao: Phát hiện vật thể từ 0.25 mm.
- Vỏ bảo vệ IP67: Chịu bụi và nước, phù hợp môi trường công nghiệp.
- Dễ lắp đặt: Kết nối M12 × 1, 4‑pin, điều chỉnh nhanh bằng potentiometer.
Nguyên lý hoạt động cảm biến XN96PB3
- Bộ phát laser chiếu sáng reflector.
- Khi không có vật thể, ánh sáng phản xạ trở lại cảm biến.
- Khi vật thể đi qua, lượng ánh sáng giảm → cảm biến đưa tín hiệu ngõ ra.
Công nghệ này đảm bảo phát hiện nhanh và chính xác, thích hợp cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp.
Thông số kỹ thuật cảm biến quang Wenglor XN96PB3
Thông số quang học
- Khoảng cách phát hiện: 9.500 mm
- Vật thể nhỏ nhất: 0.25 mm
- Laser đỏ 650 nm, lọc phân cực
- Góc mở tia sáng: 0.6°
- Tuổi thọ nguồn sáng: ~100.000 h
Thông số điện
- Nguồn cấp: 10 … 30 V DC
- Dòng tiêu thụ: < 30 mA
- Tần số chuyển đổi: 2.500 Hz
- Thời gian phản hồi: 200 µs
- Ngõ ra: PNP NO, tải tối đa 200 mA
- Bảo vệ ngắn mạch, đảo cực và quá tải
Thông số cơ khí & môi trường
- Vỏ bảo vệ IP67
- Kết nối: M12 × 1, 4‑pin
- Trọng lượng: 51 g
- Điều chỉnh trực tiếp bằng potentiometer
Bảng thông số cảm biến quang wenglor XN96PB3
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Dữ liệu quang học | |
| Khoảng cách phát hiện | 9.500 mm |
| Reflector tham chiếu / Giấy phản xạ | RQ100BA |
| Khoảng cách tối thiểu đến reflector | 0 mm |
| Kích thước vật thể nhỏ nhất nhận diện | > 250 µm |
| Độ trễ chuyển đổi (Switching Hysteresis) | < 15 % |
| Nguồn sáng | Laser đỏ |
| Bước sóng | 650 nm |
| Bộ lọc phân cực | Có |
| Tuổi thọ nguồn sáng (T = +25 °C) | 100.000 giờ |
| Lớp laser (theo EN 60825-1) | 2 |
| Ánh sáng môi trường tối đa | 10.000 Lux |
| Góc mở tia sáng | 0.6° |
| Ống kính đơn | Có |
| Dữ liệu điện | |
| Điện áp cấp | 10 ... 30 V DC |
| Dòng tiêu thụ (Ub = 24 V) | < 30 mA |
| Tần số chuyển đổi | 2.500 Hz |
| Thời gian phản hồi | 200 µs |
| Độ lệch nhiệt độ | < 10 % |
| Nhiệt độ làm việc | -25 ... 60 °C |
| Điện áp sụt trên ngõ ra | < 2.5 V |
| Ngõ ra PNP / Dòng tải | 200 mA |
| Dòng dư trên ngõ ra | 50 µA |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ ngược cực | Có |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Lớp bảo vệ điện | III |
| FDA Accession Number | 0820394-001 |
| Cơ khí | |
| Phương pháp điều chỉnh | Bằng potentiometer |
| Vật liệu vỏ | Nhựa |
| Bọc kín hoàn toàn | Có |
| Cấp độ bảo vệ | IP67 |
| Kết nối | M12 × 1, 4-pin |
| Trọng lượng | 51 g |
| Thông tin chung | |
| Phụ kiện đi kèm | 1 × Bộ lắp BEF-SET-02 1 × Hướng dẫn khởi động 1 × Biển cảnh báo laser 1 × Cảm biến |
| Ngõ ra | PNP NO: Có |



Ứng dụng thực tế của XN96PB3
- Hệ thống tự động hóa công nghiệp
- Dây chuyền sản xuất và phân loại vật liệu
- Băng tải và các ứng dụng cần phát hiện vật thể từ xa
- Môi trường công nghiệp khắc nghiệt, ánh sáng mạnh
Lưu ý khi sử dụng
- Cần sử dụng kèm reflector để cảm biến hoạt động đúng.
- Sản phẩm vẫn có thể đặt hàng từ nhà phân phối, dù đã ngừng sản xuất chính thức.
Kết luận cảm biến quang điện XN96PB3
XN96PB3 – Wenglor là cảm biến quang điện chất lượng cao, phù hợp cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp cần phát hiện vật thể từ xa, độ nhạy cao và bền bỉ. Với thiết kế nhỏ gọn, bảo vệ IP67 và khả năng lắp đặt dễ dàng, đây là lựa chọn lý tưởng cho dây chuyền sản xuất, băng tải và phân loại vật liệu.









