- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
RX40C7 - Mô Đun 16 Ngõ Vào PLC Mitsubishi MELSEC iQ-R
RX40C7 là mô đun ngõ vào số DC 16 điểm thuộc dòng MELSEC iQ-R của Mitsubishi Electric. Module sử dụng nguồn tín hiệu 24V DC, hỗ trợ cả positive common và negative common, phù hợp để kết nối cảm biến, công tắc, nút nhấn, relay trung gian và các tín hiệu ON/OFF trong hệ thống tự động hóa. Theo thông số chính thức của Mitsubishi Electric, RX40C7 có 16 ngõ vào, dòng vào định mức 7,0 mA tại 24V DC, thời gian đáp ứng có thể cài đặt từ 0,1 đến 70 ms và sử dụng terminal block 18 điểm dạng vít M3.
-
RX40C7
-
88
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Điểm nổi bật mô dun RX40C7
- Model: RX40C7
- Thương hiệu: Mitsubishi Electric
- Series: MELSEC iQ-R
- Loại module: Digital Input / DC Input
- Số ngõ vào: 16 điểm
- Điện áp tín hiệu: 24V DC
- Dòng vào: 7,0 mA typ.
- Hỗ trợ positive/negative common shared
- 16 điểm/1 common
- Có chức năng Interrupt
- Thời gian đáp ứng cài đặt được từ 0,1 đến 70 ms
- Terminal đấu dây 18 điểm, terminal vít M3
- Chiếm 16 điểm I/O
- Dòng tiêu thụ bên trong 120 mA tại 5V DC
- Kích thước 27,8 × 106 × 131 mm
- Khối lượng 0,16 kg
- Sản phẩm đang được Mitsubishi Electric xác nhận On sale.

Thông số kỹ thuật RX40C7
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | RX40C7 |
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Series | MELSEC iQ-R |
| Loại | DC Digital Input Module |
| Số ngõ vào | 16 điểm |
| Điện áp định mức | 24V DC |
| Dải điện áp cho phép | 20,4–28,8V DC |
| Dòng ngõ vào | 7,0 mA typ. tại 24V DC |
| Điện áp ON | 15V DC trở lên |
| Dòng ON | 4 mA trở lên |
| Điện áp OFF | 8V DC trở xuống |
| Dòng OFF | 2 mA trở xuống |
| Điện trở đầu vào | 3,3 kΩ |
| Common | 16 điểm/common |
| Kiểu common | Positive/Negative common shared |
| Thời gian đáp ứng OFF → ON | 0,1 / 0,2 / 0,4 / 0,6 / 1 / 5 / 10 / 20 / 70 ms |
| Thời gian đáp ứng ON → OFF | 0,35 / 0,4 / 0,5 / 0,7 / 1 / 5 / 10 / 20 / 70 ms |
| Chức năng Interrupt | Có |
| Điểm I/O chiếm dụng | 16 điểm – Input 16 points |
| Kiểu đấu dây | Terminal vít 18 điểm |
| Kích thước terminal | M3 × 6 |
| Dòng tiêu thụ 5V DC | 120 mA typ. |
| Chiều rộng | 27,8 mm |
| Chiều cao | 106 mm |
| Chiều sâu | 131 mm |
| Khối lượng | 0,16 kg |
| Cấp bảo vệ | IP2X |
| Điện áp chịu đựng cách điện | 510V AC rms / 1 phút |
| Điện trở cách điện | 10 MΩ trở lên |

16 ngõ vào 24V DC
RX40C7 cung cấp 16 kênh đầu vào số, được đánh địa chỉ từ X00 đến X0F. Terminal TB17 là terminal COM; terminal số 18 không sử dụng.
Module có thiết kế positive/negative common shared, vì vậy có thể sử dụng linh hoạt với các kiểu đấu dây tín hiệu DC phù hợp.
Ví dụ các thiết bị có thể kết nối với RX40C7:
- Cảm biến tiệm cận
- Cảm biến quang
- Công tắc hành trình
- Nút nhấn
- Công tắc selector
- Relay trung gian
- Tín hiệu báo trạng thái biến tần
- Tín hiệu ON/OFF từ các thiết bị máy

Thời gian đáp ứng có thể điều chỉnh
Một ưu điểm của RX40C7 là input response time có thể thiết lập bằng tham số module.
Thời gian đáp ứng OFF → ON có các mức từ 0,1 ms đến 70 ms, trong khi ON → OFF có các mức từ 0,35 ms đến 70 ms.
Điều này cho phép lựa chọn thời gian đáp ứng phù hợp với ứng dụng, đồng thời hạn chế ảnh hưởng của nhiễu hoặc tín hiệu dao động trong một số hệ thống điều khiển.
Chức năng Interrupt
RX40C7 hỗ trợ Interrupt function, có thể thiết lập thông qua tham số module. Chức năng này cho phép CPU xử lý một số sự kiện đầu vào theo cơ chế ngắt thay vì chỉ chờ đến chu kỳ quét thông thường.
Đây là tính năng hữu ích trong các ứng dụng cần phản ứng nhanh với một tín hiệu đầu vào cụ thể.
Terminal đấu dây 18 điểm
Khác với RX40C7-TS, RX40C7 sử dụng 18-point screw terminal block.
Mitsubishi Electric xác nhận:
- RX40C7: 18-point screw terminal
- RX40C7-TS: spring-clamp terminal
Vì vậy khi đặt hàng cần kiểm tra chính xác model. Hai module đều có 16 ngõ vào 24V DC, nhưng phương thức đấu dây khác nhau.
Kích thước nhỏ gọn
RX40C7 có chiều rộng chỉ 27,8 mm, chiều cao 106 mm và chiều sâu 131 mm, khối lượng khoảng 0,16 kg.
Thiết kế này cho phép bố trí nhiều module I/O trên Main Base của hệ thống iQ-R mà không chiếm quá nhiều không gian tủ điện.
RX40C7 và RX40C7-TS khác nhau thế nào?
| Đặc điểm | RX40C7 | RX40C7-TS |
|---|---|---|
| Số ngõ vào | 16 | 16 |
| Điện áp | 24V DC | 24V DC |
| Dòng vào | 7,0 mA typ. | 7,0 mA typ. |
| Common | 16 điểm/common | 16 điểm/common |
| Interrupt | Có | Có |
| Đấu dây | Terminal vít 18 điểm | Spring-clamp terminal |
| Dòng sản phẩm | MELSEC iQ-R | MELSEC iQ-R |
Điểm khác biệt đáng chú ý nhất giữa hai model là kiểu terminal đấu dây.
Ứng dụng mô đun RX40C7
RX40C7 Mitsubishi iQ-R phù hợp sử dụng trong:
- Máy tự động hóa công nghiệp
- Dây chuyền sản xuất
- Máy đóng gói
- Máy lắp ráp
- Máy gia công
- Hệ thống băng tải
- Tủ điều khiển PLC
- Hệ thống cảm biến 24V DC
- Hệ thống điều khiển máy sử dụng nhiều tín hiệu ON/OFF
Kết luận về mô dun RX40C7
RX40C7 là module ngõ vào số Mitsubishi MELSEC iQ-R 16 điểm, sử dụng tín hiệu 24V DC, dòng vào 7,0 mA typ., hỗ trợ positive/negative common shared, Interrupt function và thời gian đáp ứng có thể thiết lập từ 0,1–70 ms.
Với thiết kế 18-point screw terminal, kích thước 27,8 × 106 × 131 mm và khối lượng 0,16 kg, RX40C7 là lựa chọn phù hợp để mở rộng số lượng tín hiệu đầu vào cho hệ thống PLC Mitsubishi iQ-R.









