Danh mục sản phẩm
R16CPU - Mô Đun CPU PLC Mitsubishi iQ-R 160K Steps

R16CPU - Mô Đun CPU PLC Mitsubishi iQ-R 160K Steps

R16CPU là mô đun CPU tiêu chuẩn thuộc dòng MELSEC iQ-R của Mitsubishi Electric, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp yêu cầu dung lượng chương trình lớn, tốc độ xử lý cao và khả năng kết nối Ethernet. R16CPU có dung lượng chương trình 160K steps, tương đương 640KB bộ nhớ chương trình, hỗ trợ 4.096 điểm I/O X/Y và tốc độ xử lý lệnh LD chỉ 0,98 ns. CPU tích hợp sẵn USB 2.0 High Speed Mini-BEthernet 100BASE-TX/10BASE-T.

100.000đ
  • R16CPU
  • 86
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận
Mục lục

    Điểm nổi bật R16CPU

    • CPU PLC Mitsubishi MELSEC iQ-R.
    • Dung lượng chương trình 160K steps.
    • Bộ nhớ chương trình 640KB.
    • Tối đa 4.096 điểm I/O X/Y.
    • Tốc độ xử lý lệnh LD 0,98 ns.
    • Tốc độ xử lý lệnh MOV 1,96 ns.
    • Bộ nhớ Device/Label 1.720KB.
    • Bộ nhớ dữ liệu 10MB.
    • Tích hợp USB 2.0 High Speed Mini-B × 1.
    • Tích hợp Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T × 1.
    • Hỗ trợ thẻ nhớ SD/SDHC.
    • Hỗ trợ Extended SRAM cassette.
    • Hỗ trợ LD, ST, FBD và SFC.
    • Hỗ trợ Function Block và Label Programming.
    • Hỗ trợ đồng hồ thời gian thực RTC.
    • Mitsubishi Electric xác nhận R16CPU đang được bán (On sale).

    Thông số kỹ thuật R16CPU

    Thông số Chi tiết
    Model R16CPU
    Thương hiệu Mitsubishi Electric
    Series MELSEC iQ-R
    Loại CPU Standard CPU
    Dung lượng chương trình 160K steps
    Bộ nhớ chương trình 640KB
    Bộ nhớ Device/Label 1.720KB
    Bộ nhớ dữ liệu 10MB
    Số điểm I/O X/Y 4.096 điểm
    Thời gian xử lý LD 0,98 ns
    Thời gian xử lý MOV 1,96 ns
    Ngôn ngữ lập trình LD, ST, FBD, SFC
    Function Block
    Label Programming
    Cổng USB USB 2.0 High Speed Mini-B × 1
    Cổng Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T × 1
    Thẻ nhớ SD/SDHC
    Extended SRAM cassette
    RTC
    Chế độ điều khiển Stored program cyclic operation
    Điều khiển I/O Refresh mode
    Trạng thái sản phẩm On sale

    Bộ nhớ chương trình 160K steps

    R16CPU cung cấp 160K steps, tương đương 640KB bộ nhớ chương trình. Đây là dung lượng lớn hơn đáng kể so với R04CPU 40K steps và R08CPU 80K steps, phù hợp với các chương trình PLC có nhiều chức năng điều khiển, thuật toán và dữ liệu.

    Theo bảng thông số của Mitsubishi Electric, dòng CPU tiêu chuẩn MELSEC iQ-R có dung lượng chương trình từ 40K đến 1.200K steps, trong đó R16CPU nằm ở mức 160K steps.

    Tốc độ xử lý 0,98 ns

    Một ưu điểm nổi bật của R16CPU là tốc độ xử lý lệnh LD chỉ 0,98 ns, trong khi lệnh MOV có thời gian xử lý 1,96 ns. CPU cũng đạt 419 instructions/µs theo PC MIX value, đáp ứng tốt các hệ thống cần tốc độ xử lý chương trình cao.

    Đáng chú ý, R16CPU vẫn duy trì tốc độ LD 0,98 ns dù dung lượng chương trình lên tới 160K steps. Đây là một trong những điểm mạnh của kiến trúc CPU MELSEC iQ-R.

    Kết nối USB và Ethernet

    R16CPU được tích hợp sẵn hai giao diện kết nối:

    USB 2.0 High Speed Mini-B: dùng để kết nối máy tính với PLC phục vụ lập trình, giám sát và bảo trì.

    Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T: cho phép kết nối PLC với mạng Ethernet và các thiết bị tự động hóa tương thích. Mitsubishi Electric xác nhận các CPU dòng R04/R08/R16/R32/R120 đều được trang bị USB và Ethernet tiêu chuẩn.

    Ngoài ra, CPU có khe thẻ nhớ SD/SDHC và hỗ trợ Extended SRAM cassette, giúp mở rộng khả năng lưu trữ và quản lý dữ liệu của hệ thống.

    Khả năng lập trình của mô đun CPU PLC R16CPU

    R16CPU hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình:

    • Ladder Diagram (LD)
    • Structured Text (ST)
    • Function Block Diagram (FBD)
    • Sequential Function Chart (SFC)

    CPU cũng hỗ trợ Function Block (FB)Label Programming, cho phép xây dựng chương trình có cấu trúc, dễ quản lý và tái sử dụng.

    R16CPU là CPU tiêu chuẩn

    Cần phân biệt R16CPU với R16ENCPU.

    R16CPU là CPU tiêu chuẩn của MELSEC iQ-R, được trang bị Ethernet và USB.

    Trong khi đó, R16ENCPU thuộc nhóm CPU có CC-Link IE tích hợp. Vì vậy khi thiết kế hệ thống, cần lựa chọn đúng model dựa trên yêu cầu mạng truyền thông. Mitsubishi Electric liệt kê R16CPU và R16ENCPU là các model riêng biệt.

    So sánh R08CPU và R16CPU

    Thông số R08CPU R16CPU
    Dung lượng chương trình 80K steps 160K steps
    Bộ nhớ chương trình 320KB 640KB
    Bộ nhớ Device/Label 1.188KB 1.720KB
    Bộ nhớ dữ liệu 5MB 10MB
    Tốc độ LD 0,98 ns 0,98 ns
    I/O X/Y 4.096 4.096
    USB
    Ethernet

    R16CPU có dung lượng chương trình gấp đôi R08CPU, đồng thời tăng đáng kể dung lượng bộ nhớ Device/Label và Data Memory nhưng vẫn duy trì tốc độ xử lý LD 0,98 ns.

    Ứng dụng R16CPU

    R16CPU Mitsubishi iQ-R phù hợp cho:

    • Máy tự động hóa công nghiệp.
    • Dây chuyền sản xuất tự động.
    • Máy đóng gói tốc độ cao.
    • Máy lắp ráp.
    • Máy gia công cơ khí.
    • Hệ thống băng tải.
    • Hệ thống điều khiển nhiều trạm.
    • Hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu.
    • Máy có chương trình PLC lớn.
    • Hệ thống yêu cầu chu kỳ quét nhanh.
    • Hệ thống tự động hóa cần kết nối Ethernet.

    Kết luận về mô đun CPU PLC R16CPU

    R16CPUmô đun CPU PLC Mitsubishi iQ-R 160K steps, sở hữu 640KB bộ nhớ chương trình, 4.096 điểm I/O X/Y, tốc độ xử lý lệnh LD 0,98 ns, bộ nhớ Device/Label 1.720KB, bộ nhớ dữ liệu 10MB, đồng thời tích hợp USB 2.0 High Speed và Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T.

    Với dung lượng chương trình lớn và tốc độ xử lý cao, R16CPU phù hợp với các hệ thống tự động hóa công nghiệp có chương trình điều khiển phức tạp và yêu cầu hiệu năng cao.

    Sản phẩm cùng loại