- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
MS6S-100CS30B2-21P5 Động cơ Servo Xinje 1.5kW
MS6S-100CS30B2-21P5 là động cơ servo Xinje thuộc dòng MS6S, thiết kế quán tính thấp, công suất 1,5 kW, sử dụng nguồn 220 VAC, mặt bích 100 mm và không có phanh. Động cơ sử dụng encoder từ tính 17-bit, tốc độ định mức 3.000 vòng/phút, tốc độ tối đa 4.500 vòng/phút, mô-men định mức 4,8 Nm và mô-men cực đại 12 Nm. Mã động cơ của model là 5083.
-
MS6S-100CS30B2-21P5
-
30
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Thông số kỹ thuật MS6S-100CS30B2-21P5
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MS6S-100CS30B2-21P5 |
| Thương hiệu | Xinje |
| Series | MS6S |
| Loại quán tính | Quán tính thấp |
| Công suất | 1,5 kW |
| Điện áp | 220 VAC |
| Dòng định mức | 8 A |
| Motor code | 5083 |
| Mặt bích | 100 mm |
| Tốc độ định mức | 3.000 rpm |
| Tốc độ tối đa | 4.500 rpm |
| Mô-men định mức | 4,8 Nm |
| Mô-men cực đại | 12 Nm |
| Encoder | Magnetic, 17-bit |
| Phanh | Không |
| Quán tính rotor | 2812 × 10⁻⁷ kg·m² |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Cấp cách điện | Class F (155°C) |
| Nhiệt độ làm việc | -15 đến +40°C |

MS6S-100CS30B2-21P5 công suất 1.5kW
MS6S-100CS30B2-21P5 có công suất 1,5 kW, thuộc dòng servo MS6S quán tính thấp.
Thiết kế này phù hợp với các cơ cấu cần điều khiển chính xác về vị trí, tốc độ và mô-men, đồng thời yêu cầu khả năng tăng tốc và giảm tốc nhanh.
Mô-men định mức đạt 4,8 Nm, trong khi mô-men cực đại đạt 12 Nm.

MS6S-100CS30B2-21P5 encoder 17-bit
Model sử dụng encoder từ tính 17-bit.
Trong dòng MS6S, ký hiệu CS thuộc nhóm encoder absolute một vòng. Encoder cung cấp tín hiệu phản hồi cho servo driver để thực hiện điều khiển vòng kín về vị trí và tốc độ.
MS6S-100CS30B2-21P5 không phanh
MS6S-100CS30B2-21P5 không tích hợp phanh điện từ.
Đây là điểm cần phân biệt với model:
MS6S-100CS30BZ2-21P5 → phiên bản có phanh.
Catalog Xinje liệt kê hai model này riêng biệt trong nhóm servo MS6S 1,5 kW.
| Model | Công suất | Phanh |
|---|---|---|
| MS6S-100CS30B2-21P5 | 1,5 kW | Không |
| MS6S-100CS30BZ2-21P5 | 1,5 kW | Có |
MS6S-100CS30B2-21P5 tốc độ và mô-men
Các thông số vận hành chính:
-
Tốc độ định mức: 3.000 rpm
-
Tốc độ tối đa: 4.500 rpm
-
Mô-men định mức: 4,8 Nm
-
Mô-men cực đại: 12 Nm
Đây là các thông số quan trọng khi tính toán tải và lựa chọn servo driver cho hệ thống.
Driver tương thích với động cơ servo MS6S-100CS30B2-21P5
Theo catalog Xinje, MS6S-100CS30B2-21P5 thuộc nhóm driver:
DS5E/L/C/F/K-21P5-PTA
Các model driver thường được sử dụng gồm:
-
DS5E-21P5-PTA
-
DS5L-21P5-PTA
-
DS5C-21P5-PTA
-
DS5F-21P5-PTA
-
DS5K-21P5-PTA
Catalog mới cũng liệt kê DS5L1/C1-21P5-PTA cho cấu hình này.
Cáp kết nối với động cơ servo MS6S-100CS30B2-21P5
Với MS6S-100CS30B2-21P5, cấu hình cáp được Xinje liệt kê gồm:
-
Cáp encoder: CP(T)-SC(T)-M-Length
-
Cáp nguồn: CM(T)-L15B-Length
-
Cáp phanh: Không sử dụng
-
Cable accessory: JAM-C10-L4.
Ứng dụng của động cơ servo MS6S-100CS30B2-21P5
MS6S-100CS30B2-21P5 có thể sử dụng trong:
-
Máy đóng gói.
-
Máy cắt.
-
Máy dán nhãn.
-
Máy lắp ráp.
-
Cơ cấu định vị.
-
Máy CNC.
-
Băng tải servo.
-
Máy tự động hóa công nghiệp.
Với công suất 1,5 kW và thiết kế quán tính thấp, model phù hợp với các cơ cấu cần điều khiển chuyển động chính xác và đáp ứng nhanh.
Phân biệt B2 và BZ2
Khi đặt hàng cần chú ý ký tự B2/BZ2:
| Model | Phanh |
|---|---|
| MS6S-100CS30B2-21P5 | Không phanh |
| MS6S-100CS30BZ2-21P5 | Có phanh |
Không nên sử dụng thông số của phiên bản BZ2 cho B2, đặc biệt khi tư vấn thay thế hoặc báo giá sản phẩm.









