- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
FX5-CCLGN-MS mô đun truyền thông CC-Link IE TSN Master/Local
FX5-CCLGN-MS Mitsubishi là module truyền thông CC-Link IE TSN Master/Local thuộc dòng MELSEC iQ-F, được sử dụng với PLC FX5U và FX5UC. Module cho phép CPU FX5 tham gia mạng CC-Link IE TSN với vai trò Master Station hoặc Local Station, phù hợp cho các hệ thống tự động hóa cần truyền thông Ethernet công nghiệp tốc độ cao và đồng bộ thời gian chính xác. FX5-CCLGN-MS hỗ trợ đồng thời CC-Link IE TSN và TCP/IP trên cùng mạng theo cấu hình của hệ thống, giúp kết nối PLC với remote I/O, biến tần, servo và các thiết bị Ethernet công nghiệp.
-
FX5-CCLGN-MS
-
133
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Thông số kỹ thuật mô đun truyền thông FX5-CCLGN-MS
| Thông số | FX5-CCLGN-MS |
|---|---|
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Model | FX5-CCLGN-MS |
| Series | MELSEC iQ-F |
| Loại | CC-Link IE TSN Master/Local Module |
| CPU tương thích | FX5U, FX5UC |
| Engineering Tool | GX Works3 |
| Chức năng | Master Station / Local Station |
| Chuẩn mạng | CC-Link IE TSN |
| Tốc độ truyền | 1 Gbps / 100 Mbps |
| Network topology | Line, Star và cấu hình phù hợp theo hệ thống |
| Chu kỳ đồng bộ tối thiểu | 250 µs |
| Khoảng cách tối đa giữa các station | 100 m |
| Tổng khoảng cách cáp | 12.000 m khi kết nối 121 station |
| CC-Link IE TSN Class | Class B |
| Đầu nối mạng | RJ45 |
| Cáp mạng | Ethernet Category 5e trở lên, STP |
| Nguồn ngoài | 24 V DC (+20% / -15%) |
| Dòng tiêu thụ | 220 mA |
| Cấp bảo vệ | Theo cấu hình PLC FX5 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 đến 55°C |
| Khối lượng | Theo specification Mitsubishi Electric |


Đặc điểm nổi bật của mô đun truyền thông FX5-CCLGN-MS
Master/Local Station: FX5-CCLGN-MS có thể được cấu hình làm Master Station hoặc Local Station, giúp linh hoạt khi xây dựng mạng CC-Link IE TSN với PLC FX5.
Tốc độ 1 Gbps: module hỗ trợ truyền thông 1 Gbps, đồng thời hỗ trợ 100 Mbps với firmware và cấu hình tương ứng. Đây là nền tảng phù hợp cho các hệ thống tự động hóa cần trao đổi dữ liệu nhanh.
Chu kỳ đồng bộ 250 µs: chu kỳ đồng bộ tối thiểu 250 µs giúp CC-Link IE TSN đáp ứng các ứng dụng cần truyền thông thời gian thực và đồng bộ nhiều thiết bị.
Kết nối Ethernet công nghiệp: FX5-CCLGN-MS sử dụng đầu nối RJ45 và cáp Ethernet Category 5e trở lên, loại STP, thuận tiện triển khai trong hệ thống mạng công nghiệp.
CC-Link IE TSN và TCP/IP: Mitsubishi Electric cho phép FX5-CCLGN-MS thực hiện CC-Link IE TSN communication và TCP/IP communication trên cùng mạng theo cấu hình hỗ trợ, giúp giảm số lượng đường truyền và đơn giản hóa kiến trúc hệ thống.
PLC tương thích với mô đun truyền thông FX5-CCLGN-MS
FX5-CCLGN-MS được thiết kế cho CPU thuộc dòng MELSEC iQ-F:
- FX5U
- FX5UC
Khi sử dụng với FX5UC, Mitsubishi Electric yêu cầu thêm FX5-CNV-IFC hoặc FX5-C1PS-5V theo cấu hình kết nối.
Cấu trúc hệ thống điển hình:
PLC FX5U/FX5UC → FX5-CCLGN-MS → CC-Link IE TSN → Servo / Remote I/O / Inverter / Thiết bị Ethernet
Ứng dụng FX5-CCLGN-MS
FX5-CCLGN-MS Mitsubishi phù hợp với các hệ thống:
- Mạng CC-Link IE TSN cho PLC FX5.
- Kết nối remote I/O.
- Kết nối biến tần Mitsubishi.
- Kết nối servo amplifier.
- Hệ thống điều khiển nhiều thiết bị Ethernet.
- Máy tự động hóa nhiều trạm.
- Hệ thống cần đồng bộ dữ liệu thời gian thực.
- Smart Factory và Industrial Ethernet.
CC-Link IE TSN cho phép kết hợp truyền thông điều khiển thời gian thực và truyền thông thông tin trong cùng một mạng, phù hợp với xu hướng xây dựng hệ thống sản xuất thông minh.
FX5-CCLGN-MS và FX5-CCL-MS
Hai model có tên gần giống nhau nhưng sử dụng hai mạng khác nhau:
| Đặc điểm | FX5-CCLGN-MS | FX5-CCL-MS |
|---|---|---|
| Mạng | CC-Link IE TSN | CC-Link |
| Tốc độ | 1 Gbps / 100 Mbps | Theo CC-Link |
| Vai trò | Master / Local | Master / Intelligent Device |
| Đầu nối | RJ45 | CC-Link terminal |
| Công nghệ | Ethernet + TSN | Fieldbus CC-Link |
| Ứng dụng | Mạng Ethernet công nghiệp thế hệ mới | Mạng CC-Link truyền thống |
Vì vậy, khi lựa chọn module cần xác định rõ hệ thống đang sử dụng CC-Link IE TSN hay CC-Link. Mitsubishi Electric xác định FX5-CCLGN-MS là module CC-Link IE TSN Master/Local, trong khi FX5-CCL-MS là module CC-Link Master/Intelligent Device.
Mua FX5-CCLGN-MS Mitsubishi
Khi lựa chọn FX5-CCLGN-MS, cần kiểm tra:
- CPU FX5U hoặc FX5UC.
- Phiên bản firmware CPU.
- Phiên bản GX Works3.
- Vai trò Master hoặc Local Station.
- Số lượng thiết bị trên mạng.
- Tốc độ 1 Gbps hoặc 100 Mbps.
- Cấu trúc mạng và loại cáp Ethernet.
- Thiết bị CC-Link IE TSN cần kết nối.
Mitsubishi Electric hiện cung cấp Hardware Manual, User's Manual CC-Link IE TSN, tài liệu truyền thông và dữ liệu CAD 2D/3D cho FX5-CCLGN-MS.
SNS AUTOMATION hỗ trợ tư vấn FX5-CCLGN-MS Mitsubishi, PLC FX5U/FX5UC, CC-Link IE TSN và các thiết bị tự động hóa Mitsubishi Electric.
Kết luận về mô đun truyền thông FX5-CCLGN-MS
FX5-CCLGN-MS Mitsubishi là module CC-Link IE TSN Master/Local dành cho PLC MELSEC iQ-F FX5U/FX5UC, hỗ trợ 1 Gbps / 100 Mbps, chu kỳ đồng bộ tối thiểu 250 µs, khoảng cách tối đa giữa các station 100 m và CC-Link IE TSN Class B.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần xây dựng hệ thống PLC FX5 + CC-Link IE TSN để kết nối servo, biến tần, remote I/O và các thiết bị Ethernet công nghiệp với tốc độ cao và khả năng đồng bộ tốt.









