- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
- PHỤ KIỆN MÁY NÉN KHÍ
FR-E840-5.5K-1 - Biến tần Mitsubishi 5.5kW 3 pha 380V
FR-E840-5.5K-1 là biến tần Mitsubishi Electric thuộc dòng FREQROL FR-E800, được thiết kế để điều khiển tốc độ động cơ trong các hệ thống truyền động và tự động hóa công nghiệp. Model sử dụng nguồn điện 3 pha 380–480VAC, hỗ trợ động cơ công suất 5.5kW ở chế độ tải thông thường ND và 7.5kW ở chế độ tải nhẹ LD. Thiết bị hỗ trợ điều khiển V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector và PM Sensorless Vector. Ngoài ra, biến tần tích hợp truyền thông RS485, chức năng PID, transistor hãm và STO, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
-
FR-E840-5.5K-1
-
23
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Bảng thông số kỹ thuật biến tần Mitsubishi FR-E840-5.5K-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-E840-5.5K-1 |
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Series | FREQROL FR-E800 |
| Mã công suất kỹ thuật | FR-E840-0120 |
| Loại thiết bị | Biến tần AC |
| Công suất ND | 5.5kW |
| Công suất LD | 7.5kW |
| Nguồn điện đầu vào | 3 pha 380–480VAC |
| Tần số nguồn vào | 50/60Hz |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 380–480VAC |
| Dòng điện đầu ra ND | 12A |
| Dòng điện đầu ra LD | 17.5A |
| Dòng điện LD khi giảm định mức | 14.9A |
| Dòng điện ND khi giảm định mức | 12A |
| Công suất đầu ra ND | 9.1kVA |
| Công suất đầu ra LD | 13.3kVA |
| Dòng điện đầu vào ND (không cuộn kháng DC) | 17.8A |
| Dòng điện đầu vào LD (không cuộn kháng DC) | 24.9A |
| Dòng điện đầu vào ND (có cuộn kháng DC) | 12A |
| Dòng điện đầu vào LD (có cuộn kháng DC) | 18A |
| Dải tần số đầu ra động cơ IM | 0.2–590Hz |
| Dải tần số đầu ra động cơ PM | 0.2–400Hz |
| Phương pháp điều khiển | V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector, PM Sensorless Vector |
| Quá tải ND | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây |
| Quá tải LD | 120% trong 60 giây, 150% trong 3 giây |
| Transistor hãm | Tích hợp |
| Moment hãm tối đa | 20% (tham chiếu ND) |
| Truyền thông | RS485 |
| Giao thức truyền thông | Mitsubishi Inverter Protocol, Modbus RTU |
| Chức năng PID | Có |
| Chức năng an toàn | STO |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt |
| Kích thước (W × H × D) | 220 × 150 × 147mm |
| Khối lượng | Khoảng 2.4kg |


Đặc điểm nổi bật của biến tần Mitsubishi FR-E840-5.5K-1
Công suất 5.5kW ND, hỗ trợ động cơ 7.5kW LD
FR-E840-5.5K-1 hỗ trợ hai chế độ tải, giúp lựa chọn công suất biến tần phù hợp với đặc tính vận hành của máy móc.
| Chế độ | Công suất động cơ | Dòng điện đầu ra |
|---|---|---|
| ND – Normal Duty | 5.5kW | 12A |
| LD – Light Duty | 7.5kW | 17.5A |
-
ND: Phù hợp với tải cần khả năng chịu quá tải cao hơn như băng tải, máy khuấy, máy trộn và cơ cấu truyền động.
-
LD: Phù hợp với tải nhẹ có moment biến thiên như quạt công nghiệp và một số hệ thống bơm.
Khi lựa chọn biến tần, cần căn cứ vào dòng điện định mức động cơ, hệ số tải và điều kiện vận hành thực tế.
Hỗ trợ điều khiển vector và nhiều loại động cơ
FR-E840-5.5K-1 hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển:
-
V/F Control: Điều khiển tỷ lệ điện áp và tần số, phù hợp với các ứng dụng truyền động thông thường.
-
Advanced Magnetic Flux Vector: Cải thiện khả năng tạo moment và đáp ứng tải.
-
Real Sensorless Vector: Điều khiển vector không cần encoder, hỗ trợ kiểm soát tốc độ và moment.
-
PM Sensorless Vector: Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu tương thích mà không cần encoder.
Đối với ứng dụng yêu cầu điều khiển vector có phản hồi encoder, cần lắp thêm option tương thích FR-A8AP E.
Dải tần số đầu ra rộng
Biến tần hỗ trợ dải tần số:
-
Động cơ không đồng bộ IM: 0.2–590Hz.
-
Động cơ nam châm vĩnh cửu PM: 0.2–400Hz.
Đối với một số chế độ điều khiển vector, giới hạn tần số tối đa là 400Hz.
Dải tần số rộng giúp điều chỉnh tốc độ linh hoạt trong các hệ thống truyền động. Tuy nhiên, cần kiểm tra giới hạn tốc độ cơ khí và khả năng vận hành của động cơ.
Khả năng chịu quá tải theo hai chế độ ND và LD
| Chế độ | Quá tải 60 giây | Quá tải 3 giây |
|---|---|---|
| ND | 150% | 200% |
| LD | 120% | 150% |
Các mức quá tải được xác định theo dòng điện định mức tương ứng và điều kiện nhiệt độ môi trường 50°C theo catalogue Mitsubishi.
Khả năng chịu quá tải giúp biến tần đáp ứng các tình huống tải tăng trong quá trình khởi động và vận hành.
Tích hợp PID điều khiển áp suất và lưu lượng
FR-E840-5.5K-1 hỗ trợ bộ điều khiển PID tích hợp, cho phép tự động điều chỉnh tần số động cơ theo tín hiệu phản hồi.
Ví dụ trong hệ thống bơm tăng áp:
-
Cảm biến áp suất gửi tín hiệu 4–20mA về biến tần.
-
Người dùng cài đặt giá trị áp suất mong muốn.
-
Bộ PID so sánh áp suất thực tế với giá trị đặt.
-
Biến tần tự động tăng hoặc giảm tần số động cơ.
-
Hệ thống duy trì áp suất gần với giá trị cài đặt.
Chức năng này phù hợp với hệ thống cấp nước, bơm tăng áp và các ứng dụng cần kiểm soát áp suất tự động.


Transistor hãm tích hợp
FR-E840-5.5K-1 được tích hợp transistor hãm, hỗ trợ kết nối điện trở hãm bên ngoài để tiêu tán năng lượng tái sinh khi động cơ giảm tốc.
Thông số moment hãm tối đa tham chiếu ND của model này là 20%.
Ứng dụng:
-
Băng tải có quán tính lớn.
-
Máy móc thường xuyên thay đổi tốc độ.
-
Hệ thống truyền động cần giảm tốc.
-
Cơ cấu có yêu cầu kiểm soát thời gian dừng.
Lưu ý: Biến tần không bao gồm sẵn điện trở hãm. Cần lựa chọn điện trở hãm theo yêu cầu năng lượng tái sinh và chu kỳ vận hành.
Truyền thông RS485 và Modbus RTU
FR-E840-5.5K-1 hỗ trợ giao tiếp RS485, cho phép kết nối với PLC, HMI và hệ thống điều khiển trung tâm.
Thông qua truyền thông, người dùng có thể:
-
Điều khiển RUN/STOP.
-
Cài đặt tần số hoạt động.
-
Đọc tần số đầu ra.
-
Giám sát dòng điện động cơ.
-
Đọc trạng thái vận hành và mã lỗi.
-
Thay đổi thông số từ thiết bị điều khiển.
Đây là giải pháp phù hợp với các hệ thống tự động hóa sử dụng PLC Mitsubishi, Siemens và các bộ điều khiển hỗ trợ Modbus RTU.
Chức năng an toàn STO
Biến tần hỗ trợ STO (Safe Torque Off), giúp ngăn biến tần tạo moment cho động cơ theo thiết kế mạch an toàn.
Chức năng này hữu ích trong các hệ thống máy móc cần tích hợp thiết bị an toàn.
STO không thay thế thiết bị cách ly nguồn điện. Khi bảo trì, vẫn cần thực hiện quy trình ngắt và khóa nguồn theo quy định.
Ứng dụng của biến tần Mitsubishi FR-E840-5.5K-1
Hệ thống bơm nước công nghiệp: Điều chỉnh tốc độ bơm theo lưu lượng và áp suất. Có thể kết hợp cảm biến áp suất và PID để duy trì áp suất ổn định.
Quạt công nghiệp: Điều khiển tốc độ quạt hút, quạt cấp khí và hệ thống thông gió, giúp điều chỉnh lưu lượng gió theo nhu cầu.
Băng tải: Điều chỉnh tốc độ vận chuyển nguyên liệu, sản phẩm và đồng bộ các công đoạn sản xuất.
Máy khuấy và máy trộn: Kiểm soát tốc độ động cơ theo từng giai đoạn chế biến.
Máy chế biến công nghiệp: Điều khiển các cơ cấu truyền động cần thay đổi tốc độ linh hoạt.
Dây chuyền tự động hóa: Kết hợp với PLC và HMI để điều khiển, giám sát và quản lý hoạt động động cơ.
Kích thước biến tần Mitsubishi FR-E840-5.5K-1
Theo bản vẽ kích thước chính thức trong catalogue Mitsubishi FR-E800, model FR-E840-5.5K có kích thước:
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Chiều rộng W | 220mm |
| Khoảng cách tâm lỗ ngang W1 | 208mm |
| Chiều cao H | 150mm |
| Khoảng cách tâm lỗ dọc H1 | 138mm |
| Chiều sâu D | 147mm |
| Khoảng cách lắp đặt D1 | 68mm |
| Kích thước tham chiếu D2 | 174.6mm |

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt biến tần Mitsubishi FR-E840-5.5K-1
-
Kiểm tra nguồn cấp 3 pha 380–480VAC.
-
Chọn chế độ ND hoặc LD phù hợp với tải.
-
Đối chiếu dòng điện động cơ với dòng đầu ra của biến tần.
-
Không cấp nguồn điện lưới vào các đầu ra U, V, W.
-
Bố trí thông gió phù hợp vì model sử dụng quạt làm mát cưỡng bức.
-
Kiểm tra yêu cầu cuộn kháng DC trong hệ thống.
-
Lựa chọn điện trở hãm riêng nếu ứng dụng yêu cầu.
-
Kiểm tra nối đất PE và sơ đồ đấu nối trước khi cấp nguồn.
-
Thực hiện đúng quy trình an toàn khi bảo trì DC Bus.
Mua biến tần Mitsubishi FR-E840-5.5K-1 tại SNS AUTOMATION
SNS AUTOMATION – Công ty TNHH Tự động hóa Sắc Năm Sơn cung cấp thiết bị tự động hóa công nghiệp, biến tần, PLC, HMI, servo và thiết bị điều khiển truyền động.
Biến tần Mitsubishi FR-E840-5.5K-1 là giải pháp điều khiển tốc độ động cơ phù hợp với các hệ thống bơm, quạt, băng tải, máy khuấy và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
SNS AUTOMATION hỗ trợ:
-
Tư vấn lựa chọn biến tần theo công suất và dòng điện động cơ.
-
Tư vấn chế độ tải ND và LD.
-
Tư vấn kết nối biến tần với PLC và HMI.
-
Hỗ trợ lựa chọn cuộn kháng và điện trở hãm.
-
Tư vấn giải pháp điều khiển truyền động công nghiệp.
Liên hệ SNS AUTOMATION để được tư vấn biến tần Mitsubishi FR-E840-5.5K-1 và giải pháp điều khiển phù hợp.









