- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
- PHỤ KIỆN MÁY NÉN KHÍ
FR-E840-22K-1 - Biến tần Mitsubishi 22kW, 3 pha 380V
FR-E840-22K-1 là biến tần Mitsubishi Electric thuộc dòng FREQROL FR-E800, được thiết kế để điều khiển tốc độ và moment động cơ trong các hệ thống truyền động công nghiệp công suất lớn. Sản phẩm sử dụng nguồn điện 3 pha 380–480VAC, hỗ trợ động cơ 22kW ở chế độ tải thông thường ND và 30kW ở chế độ tải nhẹ LD. Thiết bị tích hợp nhiều phương pháp điều khiển động cơ, chức năng PID, truyền thông RS485, Modbus RTU và STO. Với công suất lớn, model phù hợp cho hệ thống bơm công nghiệp, quạt công suất lớn, băng tải và dây chuyền sản xuất. Điểm đáng chú ý: FR-E840-22K-1 có dòng điện đầu ra định mức lên đến 60A ở chế độ LD, kích thước 220 × 350 × 190mm và khối lượng khoảng 11kg.
-
FR-E840-22K-1
-
17
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Bảng thông số kỹ thuật biến tần Mitsubishi FR-E840-22K-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-E840-22K-1 |
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | FREQROL FR-E800 |
| Mã công suất kỹ thuật | FR-E840-0440 |
| Loại thiết bị | Biến tần AC |
| Công suất ND | 22kW |
| Công suất LD | 30kW |
| Nguồn điện đầu vào | 3 pha 380–480VAC |
| Tần số nguồn vào | 50/60Hz |
| Điện áp đầu ra | 3 pha, tối đa bằng điện áp nguồn vào |
| Dòng điện đầu ra ND | 44A |
| Dòng điện đầu ra LD | 60A (51A) |
| Công suất đầu ra ND | 33.5kVA |
| Công suất đầu ra LD | 45.7kVA |
| Dòng điện đầu vào ND (không DC Reactor) | 57.3A |
| Dòng điện đầu vào LD (không DC Reactor) | 75.6A |
| Dòng điện đầu vào ND (có DC Reactor) | 44A |
| Dòng điện đầu vào LD (có DC Reactor) | 60A |
| Dải tần số đầu ra động cơ IM | 0.2–590Hz |
| Dải tần số đầu ra động cơ PM | 0.2–400Hz |
| Phương pháp điều khiển | V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector, Vector Control (cần option), PM Sensorless Vector |
| Quá tải ND | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây |
| Quá tải LD | 120% trong 60 giây, 150% trong 3 giây |
| Truyền thông | RS485 |
| Giao thức | Mitsubishi Inverter Protocol, Modbus RTU, BACnet MS/TP |
| Ngõ vào Digital | 7 ngõ |
| Ngõ vào Analog | 2 ngõ |
| Ngõ ra Transistor | 2 ngõ |
| Ngõ ra Relay | 1 ngõ |
| Ngõ ra Analog | 1 ngõ |
| Cổng kết nối máy tính | USB Mini-B |
| Chức năng PID | Có |
| Chức năng an toàn | STO |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt |
| Kích thước (W × H × D) | 220 × 350 × 190mm |
| Khối lượng | Khoảng 11kg |


Đặc điểm nổi bật của biến tần Mitsubishi FR-E840-22K-1
Công suất 22kW ND, hỗ trợ động cơ 30kW LD
FR-E840-22K-1 hỗ trợ hai chế độ định mức, đáp ứng những yêu cầu tải khác nhau trong công nghiệp.
| Chế độ | Công suất động cơ | Dòng điện đầu ra |
|---|---|---|
| ND – Normal Duty | 22kW | 44A |
| LD – Light Duty | 30kW | 60A |
-
ND: Phù hợp với tải cần khả năng chịu quá tải cao như băng tải, máy khuấy, máy trộn và hệ thống truyền động.
-
LD: Phù hợp với tải có moment biến thiên như quạt công nghiệp và hệ thống bơm.
Việc lựa chọn cần căn cứ vào dòng điện định mức động cơ, đặc tính tải và điều kiện vận hành thực tế.
Điều khiển vector, hỗ trợ động cơ IM và PM
Biến tần hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển:
-
V/F Control: Điều khiển tỷ lệ điện áp và tần số, phù hợp với các ứng dụng truyền động thông thường.
-
Advanced Magnetic Flux Vector: Cải thiện khả năng tạo moment và đáp ứng khi tải thay đổi.
-
Real Sensorless Vector: Điều khiển vector không cần encoder, hỗ trợ kiểm soát tốc độ và moment.
-
PM Sensorless Vector: Điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu tương thích mà không cần encoder.
-
Vector Control: Hỗ trợ điều khiển vector có phản hồi encoder khi sử dụng option FR-A8AP E tương thích.
Đặc biệt, Real Sensorless Vector giúp cải thiện khả năng điều khiển moment ở tốc độ thấp, phù hợp với những ứng dụng cần khả năng đáp ứng tải tốt.
Dải tần số đầu ra lên đến 590Hz
FR-E840-22K-1 hỗ trợ dải tần số:
-
Động cơ không đồng bộ IM: 0.2–590Hz.
-
Động cơ nam châm vĩnh cửu PM: 0.2–400Hz.
Đối với các chế độ điều khiển vector, giới hạn tần số tối đa có thể là 400Hz.
Dải tần số rộng giúp điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt. Tuy nhiên, cần kiểm tra giới hạn tốc độ cơ khí và khả năng vận hành của động cơ trước khi sử dụng ở tần số cao.
Khả năng chịu quá tải theo hai chế độ ND và LD
| Chế độ | Quá tải 60 giây | Quá tải 3 giây |
|---|---|---|
| ND | 150% | 200% |
| LD | 120% | 150% |
Các mức quá tải được xác định theo dòng điện định mức tương ứng và điều kiện nhiệt độ môi trường 50°C theo catalogue Mitsubishi.
Khả năng chịu quá tải giúp biến tần đáp ứng những thời điểm tải tăng trong quá trình khởi động và vận hành.
Tích hợp PID điều khiển áp suất và lưu lượng
FR-E840-22K-1 hỗ trợ bộ điều khiển PID tích hợp, cho phép tự động điều chỉnh tần số động cơ dựa trên tín hiệu phản hồi từ cảm biến.
Ví dụ trong hệ thống bơm công nghiệp:
-
Cảm biến áp suất gửi tín hiệu 4–20mA về biến tần.
-
Người dùng cài đặt áp suất mong muốn.
-
Bộ PID so sánh áp suất thực tế với giá trị đặt.
-
Biến tần tự động tăng hoặc giảm tần số động cơ.
-
Hệ thống duy trì áp suất gần với giá trị cài đặt.
Chức năng này phù hợp với hệ thống cấp nước công nghiệp, bơm tăng áp và các ứng dụng cần kiểm soát áp suất tự động.


Truyền thông RS485 và Modbus RTU
FR-E840-22K-1 thuộc phiên bản tiêu chuẩn, hỗ trợ giao tiếp RS485.
Các giao thức truyền thông gồm:
-
Mitsubishi Inverter Protocol.
-
Modbus RTU.
-
BACnet MS/TP.
Thông qua truyền thông, người dùng có thể:
-
Điều khiển RUN/STOP.
-
Cài đặt tần số hoạt động.
-
Giám sát dòng điện và tần số đầu ra.
-
Đọc trạng thái vận hành.
-
Đọc mã lỗi và cảnh báo.
-
Thay đổi thông số từ PLC hoặc HMI.
Ngoài ra, có thể mở rộng hệ thống bằng các module truyền thông tùy chọn như CC-Link, DeviceNet và PROFIBUS-DP V0.
Tích hợp chức năng an toàn STO
Biến tần hỗ trợ STO (Safe Torque Off), giúp ngăn biến tần tạo moment cho động cơ theo thiết kế mạch an toàn.
Chức năng này hữu ích trong các hệ thống máy móc cần tích hợp mạch dừng an toàn.
STO không thay thế thiết bị cách ly nguồn điện. Khi bảo trì, vẫn phải thực hiện quy trình ngắt và khóa nguồn.
Giải pháp hãm cho biến tần FR-E840-22K-1
Đối với biến tần công suất 22kW, việc lựa chọn giải pháp hãm cần được tính toán theo quán tính tải, thời gian giảm tốc và năng lượng tái sinh.
Mitsubishi cung cấp các giải pháp phụ kiện hãm bên ngoài:
-
FR-BU2: Bộ hãm tái sinh bên ngoài.
-
FR-ABR-H22K: Điện trở hãm tùy chọn được liệt kê cho model FR-E840-22K.
-
Các giải pháp chuyển đổi và xử lý năng lượng tái sinh khác tùy theo cấu hình hệ thống.
Không nên hiểu biến tần có sẵn điện trở hãm bên trong. Điện trở hãm và bộ hãm phải được lựa chọn theo yêu cầu ứng dụng, tuân thủ sơ đồ kết nối và giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Đặc biệt, với tải có quán tính lớn hoặc thường xuyên giảm tốc, cần tính toán năng lượng tái sinh và chu kỳ hãm trước khi lựa chọn thiết bị.
Ứng dụng của biến tần Mitsubishi FR-E840-22K-1
Hệ thống bơm nước công nghiệp
Điều khiển tốc độ bơm công suất lớn theo lưu lượng và áp suất. Có thể kết hợp cảm biến áp suất và PID để duy trì áp suất ổn định.
Quạt công nghiệp công suất lớn
Điều khiển tốc độ quạt hút, quạt cấp khí, quạt lò và hệ thống thông gió trong nhà máy.
Băng tải công nghiệp
Điều chỉnh tốc độ vận chuyển nguyên liệu, sản phẩm và đồng bộ các công đoạn sản xuất.
Máy khuấy và máy trộn
Kiểm soát tốc độ động cơ theo từng giai đoạn sản xuất, đáp ứng yêu cầu về tốc độ và đặc tính nguyên liệu.
Máy chế biến công nghiệp
Điều khiển các cơ cấu truyền động công suất lớn cần thay đổi tốc độ linh hoạt.
Dây chuyền tự động hóa
Kết hợp với PLC và HMI để điều khiển, giám sát hoạt động động cơ trong hệ thống sản xuất.
Kích thước biến tần Mitsubishi FR-E840-22K-1
Theo tài liệu hướng dẫn lắp đặt Mitsubishi FR-E800, model FR-E840-22K có kích thước:
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Chiều rộng W | 220mm |
| Khoảng cách tâm lỗ ngang W1 | 200mm |
| Chiều cao H | 350mm |
| Khoảng cách tâm lỗ dọc H1 | 330mm |
| Chiều sâu D | 190mm |
| Khoảng cách lắp đặt D1 | 84.7mm |
| Đường kính lỗ bắt vít C | 10mm |
| Khối lượng | Khoảng 11kg |

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt biến tần Mitsubishi FR-E840-22K-1
-
Kiểm tra nguồn cấp 3 pha 380–480VAC.
-
Chọn chế độ ND hoặc LD theo đặc tính tải.
-
Đối chiếu dòng điện động cơ với dòng đầu ra 44A (ND) hoặc 60A (LD).
-
Không cấp nguồn điện lưới trực tiếp vào đầu ra U, V, W.
-
Bố trí thông gió phù hợp vì model sử dụng quạt làm mát cưỡng bức.
-
Xem xét cuộn kháng DC theo yêu cầu hệ thống.
-
Tính toán bộ hãm và điện trở hãm nếu ứng dụng có năng lượng tái sinh lớn.
-
Kiểm tra nối đất PE và sơ đồ đấu nối trước khi cấp nguồn.
-
Thực hiện đúng quy trình an toàn khi bảo trì DC Bus.
Mua biến tần Mitsubishi FR-E840-22K-1 tại SNS AUTOMATION
SNS AUTOMATION – Công ty TNHH Tự động hóa Sắc Năm Sơn cung cấp thiết bị tự động hóa công nghiệp, biến tần, PLC, HMI, servo và thiết bị điều khiển truyền động.
Biến tần Mitsubishi FR-E840-22K-1 thuộc dòng FREQROL FR-E800 là giải pháp điều khiển tốc độ động cơ công suất lớn, phù hợp với các hệ thống bơm, quạt, băng tải, máy khuấy và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
SNS AUTOMATION hỗ trợ:
-
Tư vấn lựa chọn biến tần theo công suất và dòng điện động cơ.
-
Tư vấn chế độ tải ND và LD.
-
Tư vấn kết nối biến tần với PLC và HMI.
-
Hỗ trợ lựa chọn cuộn kháng và giải pháp hãm phù hợp.
-
Tư vấn giải pháp điều khiển truyền động công nghiệp.
Liên hệ SNS AUTOMATION để được tư vấn biến tần Mitsubishi FR-E840-22K-1 và giải pháp điều khiển phù hợp.









