- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
- PHỤ KIỆN MÁY NÉN KHÍ
FR-E840-1.5K-1 - Biến tần Mitsubishi 1.5kW, 3 pha 380V
FR-E840-1.5K-1 là biến tần Mitsubishi Electric thuộc dòng FREQROL FR-E800, chuyên dùng để điều khiển tốc độ động cơ AC trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm sử dụng nguồn điện 3 pha 380–480VAC, hỗ trợ động cơ công suất 1.5kW ở chế độ tải thông thường ND và 2.2kW ở chế độ tải nhẹ LD. Biến tần hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển như V/F, Advanced Magnetic Flux Vector và Real Sensorless Vector. Ngoài ra, thiết bị tích hợp truyền thông RS485, Modbus RTU và chức năng an toàn STO, đáp ứng nhu cầu điều khiển và giám sát trong nhà máy.
-
FR-E840-1.5K-1
-
32
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Bảng thông số kỹ thuật biến tần Mitsubishi FR-E840-1.5K-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-E840-1.5K-1 |
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | FREQROL FR-E800 |
| Loại thiết bị | Biến tần (Inverter/VFD) |
| Công suất ND | 1.5kW |
| Công suất LD | 2.2kW |
| Mã công suất kỹ thuật | FR-E840-0040 |
| Nguồn điện đầu vào | 3 pha 380–480VAC |
| Tần số nguồn vào | 50/60Hz |
| Điện áp đầu ra | 3 pha, tối đa bằng điện áp nguồn vào |
| Dòng điện đầu ra ND | 4.0A |
| Dòng điện đầu ra LD | 5.5A |
| Công suất đầu ra ND | 3.0kVA |
| Công suất đầu ra LD | 4.2kVA |
| Dải tần số đầu ra | 0.2–590Hz |
| Phương pháp điều khiển | V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector, PM Sensorless Vector |
| Khả năng quá tải ND | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây |
| Khả năng quá tải LD | 120% trong 60 giây, 150% trong 3 giây |
| Truyền thông | RS485 |
| Giao thức truyền thông | Mitsubishi Inverter Protocol, Modbus RTU |
| Ngõ vào Digital | 7 ngõ vào |
| Ngõ vào Analog | 2 ngõ vào |
| Ngõ ra Analog | 1 ngõ ra |
| Ngõ ra Transistor | 2 ngõ ra |
| Ngõ ra Relay | 1 ngõ ra |
| Chức năng an toàn | STO – SIL2 / PLd |
| Cổng kết nối máy tính | USB Mini-B |
| Kiểu giám sát đầu ra | FM – Pulse output |
| Bộ hãm | Hỗ trợ transistor hãm theo cấu hình dòng FR-E800 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Tự nhiên (Natural cooling) |
| Chiều rộng | 108mm |
| Chiều cao | 128mm |
| Chiều sâu | 135mm |
| Khoảng cách tâm lỗ ngang | 96mm |
| Khoảng cách tâm lỗ dọc | 118mm |
| Khối lượng | Khoảng 1.4kg |


Đặc điểm nổi bật của biến tần Mitsubishi FR-E840-1.5K-1
1. Công suất 1.5kW, hỗ trợ động cơ 2.2kW ở chế độ tải nhẹ
FR-E840-1.5K-1 hỗ trợ hai chế độ định mức ND và LD, giúp người sử dụng lựa chọn biến tần theo đặc tính tải của hệ thống.
-
ND (Normal Duty): Công suất động cơ áp dụng 1.5kW, dòng điện đầu ra 4.0A.
-
LD (Light Duty): Công suất động cơ áp dụng 2.2kW, dòng điện đầu ra 5.5A.
Sự khác biệt giữa hai chế độ giúp tối ưu khả năng sử dụng biến tần theo yêu cầu tải.
Ví dụ:
-
Chế độ ND: băng tải, máy truyền động, cơ cấu cần khả năng chịu quá tải cao.
-
Chế độ LD: quạt thông gió, quạt hút và các ứng dụng tải nhẹ có moment biến thiên.
Khi lựa chọn biến tần, cần căn cứ vào dòng điện định mức trên nhãn động cơ, đặc tính tải và điều kiện vận hành, không chỉ dựa vào công suất kW.
2. Hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển động cơ
Một ưu điểm nổi bật của dòng Mitsubishi FR-E800 là khả năng hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển.
Điều khiển V/F (Voltage/Frequency Control)
Phương pháp V/F duy trì tỷ lệ điện áp và tần số phù hợp để điều khiển tốc độ động cơ.
Đây là phương pháp phổ biến, dễ cài đặt, phù hợp với bơm, quạt và các ứng dụng truyền động cơ bản.
Advanced Magnetic Flux Vector Control
Phương pháp điều khiển vector từ thông cải tiến giúp cải thiện khả năng tạo moment ở tốc độ thấp và khả năng đáp ứng khi tải thay đổi.
Real Sensorless Vector Control
Phương pháp điều khiển vector không sử dụng encoder giúp cải thiện khả năng điều khiển moment và tốc độ mà không cần lắp cảm biến tốc độ trên động cơ.
PM Sensorless Vector Control
Hỗ trợ điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) tương thích mà không cần encoder.
Nhờ hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển, FR-E840-1.5K-1 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu truyền động trong nhà máy.
3. Dải tần số đầu ra lên đến 590Hz
FR-E840-1.5K-1 hỗ trợ dải tần số đầu ra từ 0.2 đến 590Hz trong chế độ điều khiển phù hợp.
Dải tần số rộng giúp biến tần đáp ứng các ứng dụng cần điều chỉnh tốc độ linh hoạt.
Tuy nhiên, khi vận hành ở tần số cao, cần kiểm tra giới hạn tốc độ cơ khí, khả năng chịu tải và điều kiện làm việc của động cơ.
4. Khả năng chịu quá tải theo hai chế độ ND và LD
Biến tần Mitsubishi FR-E840-1.5K-1 hỗ trợ hai mức chịu quá tải:
| Chế độ | Quá tải 60 giây | Quá tải 3 giây |
|---|---|---|
| ND | 150% | 200% |
| LD | 120% | 150% |
Các mức quá tải được xác định theo dòng điện định mức tương ứng và điều kiện nhiệt độ môi trường 50°C theo catalogue Mitsubishi.
Khả năng quá tải giúp biến tần đáp ứng các tình huống tải thay đổi trong quá trình tăng tốc và vận hành.
Không nên hiểu khả năng quá tải là khả năng vận hành liên tục vượt dòng định mức.


5. Hỗ trợ truyền thông RS485 và Modbus RTU
FR-E840-1.5K-1 hỗ trợ giao tiếp RS485, cho phép kết nối với PLC, HMI và các thiết bị điều khiển công nghiệp.
Các giao thức truyền thông gồm:
-
Mitsubishi Inverter Protocol.
-
Modbus RTU.
Thông qua truyền thông, người dùng có thể:
-
Gửi lệnh RUN/STOP.
-
Đặt tần số hoạt động.
-
Đọc tần số đầu ra.
-
Giám sát dòng điện động cơ.
-
Đọc trạng thái vận hành.
-
Đọc mã lỗi và trạng thái cảnh báo.
Đây là tính năng hữu ích khi tích hợp biến tần vào hệ thống điều khiển trung tâm.
Lưu ý: Hậu tố -1 là phiên bản tiêu chuẩn sử dụng RS485. Không nên nhầm với các phiên bản FR-E800-E có cấu hình truyền thông Ethernet.
6. Tích hợp chức năng an toàn STO
Biến tần Mitsubishi FR-E800 hỗ trợ chức năng STO (Safe Torque Off).
STO có nhiệm vụ ngăn biến tần tạo moment cho động cơ thông qua việc vô hiệu hóa khả năng điều khiển công suất đầu ra theo thiết kế an toàn.
Chức năng này thường được ứng dụng trong các hệ thống máy móc cần tích hợp mạch an toàn.
Phiên bản -1 hỗ trợ chức năng an toàn theo mức SIL2 / PLd.
Lưu ý: STO không thay thế thiết bị cách ly nguồn điện. Khi bảo trì, vẫn phải thực hiện quy trình ngắt và khóa nguồn an toàn.
7. Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt
FR-E840-1.5K-1 có thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện bố trí trong tủ điện điều khiển công nghiệp.
Kích thước theo catalogue:
-
Chiều rộng: 108mm.
-
Chiều cao: 128mm.
-
Chiều sâu: 135mm.
-
Khối lượng: khoảng 1.4kg.
Thiết kế giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và thuận tiện khi bảo trì, thay thế thiết bị.
8. Hỗ trợ động cơ không đồng bộ và động cơ PM
FR-E840-1.5K-1 có khả năng điều khiển động cơ không đồng bộ (IM) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) tương thích.
Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của biến tần trong các hệ thống truyền động công nghiệp, đặc biệt là những ứng dụng cần tối ưu hiệu suất vận hành.
Nguyên lý hoạt động của biến tần FR-E840-1.5K-1
Biến tần Mitsubishi FR-E840-1.5K-1 hoạt động bằng cách thay đổi tần số và điện áp đầu ra để điều chỉnh tốc độ động cơ.
Sơ đồ nguyên lý cơ bản:
Nguồn điện 3 pha 380–480VAC → Chỉnh lưu AC/DC → DC Bus → Nghịch lưu IGBT → Động cơ 3 pha.
Quá trình hoạt động:
-
Nguồn điện 3 pha được đưa vào đầu vào biến tần.
-
Bộ chỉnh lưu chuyển đổi điện áp AC thành điện áp DC.
-
DC Bus lưu trữ và ổn định năng lượng một chiều.
-
Bộ nghịch lưu IGBT tạo điện áp xoay chiều 3 pha với tần số thay đổi.
-
Động cơ nhận nguồn điện đầu ra và thay đổi tốc độ theo tần số cài đặt.
Ví dụ:
Với động cơ không đồng bộ 4 cực có tốc độ đồng bộ 1.500 vòng/phút ở 50Hz:
-
Cài đặt 25Hz: tốc độ đồng bộ khoảng 750 vòng/phút.
-
Cài đặt 40Hz: tốc độ đồng bộ khoảng 1.200 vòng/phút.
-
Cài đặt 50Hz: tốc độ đồng bộ khoảng 1.500 vòng/phút.
Tốc độ thực tế của động cơ không đồng bộ sẽ thấp hơn tốc độ đồng bộ do hiện tượng trượt.
Ứng dụng của biến tần Mitsubishi FR-E840-1.5K-1
Hệ thống bơm nước công nghiệp
FR-E840-1.5K-1 có thể điều khiển tốc độ bơm, giúp điều chỉnh lưu lượng và áp suất theo nhu cầu sử dụng.
Khi tích hợp bộ điều khiển PID, biến tần có thể điều chỉnh tốc độ động cơ dựa trên tín hiệu phản hồi áp suất hoặc lưu lượng.
Hệ thống quạt công nghiệp
Sử dụng để điều chỉnh tốc độ quạt thông gió, quạt hút và quạt cấp khí.
Điều chỉnh tốc độ quạt theo nhu cầu giúp tối ưu mức tiêu thụ điện năng trong các ứng dụng tải biến thiên.
Băng tải và hệ thống truyền động
Biến tần hỗ trợ điều chỉnh tốc độ băng tải, giúp đồng bộ quá trình vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm trong dây chuyền.
Máy đóng gói và máy chế biến
Sử dụng trong các cơ cấu truyền động cần thay đổi tốc độ và điều khiển hoạt động linh hoạt.
Máy móc tự động hóa
Kết hợp với PLC và HMI để điều khiển tốc độ động cơ, giám sát trạng thái và tích hợp vào hệ thống tự động hóa nhà máy.
Hướng dẫn lựa chọn biến tần Mitsubishi FR-E840-1.5K-1
Để lựa chọn đúng biến tần, cần kiểm tra các thông số sau:
1. Điện áp nguồn cấp
FR-E840-1.5K-1 sử dụng nguồn điện đầu vào 3 pha 380–480VAC.
Không nhầm model FR-E840 với FR-E820, vì FR-E820 thuộc cấp điện áp 200V.
2. Công suất động cơ
-
Chế độ ND: động cơ 1.5kW.
-
Chế độ LD: động cơ 2.2kW.
3. Dòng điện định mức động cơ
Cần kiểm tra dòng điện trên nhãn động cơ và so sánh với dòng đầu ra cho phép của biến tần.
4. Đặc tính tải
Xác định tải có moment không đổi, moment biến thiên hay yêu cầu moment khởi động lớn.
5. Phương pháp điều khiển
Lựa chọn V/F, Vector Control hoặc các chế độ khác tùy theo yêu cầu vận hành.
6. Truyền thông
Nếu cần điều khiển từ PLC hoặc HMI, cần kiểm tra giao thức và sơ đồ đấu nối RS485.
7. Điện trở hãm
Nếu ứng dụng cần giảm tốc nhanh hoặc có năng lượng tái sinh lớn, cần tính toán giải pháp hãm phù hợp và kiểm tra khả năng kết nối điện trở hãm theo tài liệu Mitsubishi.
Kích thước biến tần Mitsubishi FR-E840-1.5K-1
Theo bản vẽ kích thước chính thức của Mitsubishi FR-E800:
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Chiều rộng W | 108mm |
| Chiều cao H | 128mm |
| Chiều sâu D | 135mm |
| Khoảng cách tâm lỗ ngang W1 | 96mm |
| Khoảng cách tâm lỗ dọc H1 | 118mm |
| Khoảng cách lắp đặt D1 | 46mm |
| Kích thước tham chiếu D2 | 162.6mm |
| Kích thước C | 5mm |
Đơn vị: mm.

Lưu ý khi lắp đặt và vận hành biến tần FR-E840-1.5K-1
-
Kiểm tra nguồn cấp 3 pha 380–480VAC trước khi đấu nối.
-
Đấu đúng các đầu nguồn R/L1, S/L2, T/L3 và đầu ra U, V, W theo sơ đồ nhà sản xuất.
-
Không đấu nguồn điện lưới trực tiếp vào đầu ra U, V, W.
-
Kiểm tra dòng điện định mức của động cơ trước khi cài đặt.
-
Lựa chọn chế độ ND hoặc LD phù hợp với đặc tính tải.
-
Đảm bảo khoảng cách thông gió và điều kiện tản nhiệt trong tủ điện.
-
Kiểm tra hệ thống nối đất bảo vệ PE.
-
Kiểm tra cấu hình truyền thông trước khi kết nối PLC hoặc HMI.
-
Thực hiện đúng quy trình an toàn khi bảo trì và kiểm tra DC Bus.
-
Khi sử dụng chức năng STO, phải thiết kế mạch an toàn đúng hướng dẫn của Mitsubishi.
Mua biến tần Mitsubishi FR-E840-1.5K-1 tại SNS AUTOMATION
SNS AUTOMATION – Công ty TNHH Tự động hóa Sắc Năm Sơn cung cấp các thiết bị tự động hóa công nghiệp, biến tần, PLC, HMI, servo và thiết bị điều khiển truyền động.
Biến tần Mitsubishi FR-E840-1.5K-1 thuộc dòng FREQROL FR-E800 là giải pháp điều khiển tốc độ động cơ phù hợp với các hệ thống máy móc, bơm, quạt, băng tải và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
SNS AUTOMATION hỗ trợ:
-
Tư vấn lựa chọn biến tần Mitsubishi theo công suất động cơ.
-
Tư vấn chế độ tải ND và LD.
-
Hỗ trợ lựa chọn giải pháp hãm phù hợp.
-
Tư vấn kết nối biến tần với PLC và HMI.
-
Hỗ trợ giải pháp điều khiển tốc độ động cơ công nghiệp.
Liên hệ SNS AUTOMATION để được tư vấn biến tần Mitsubishi FR-E840-1.5K-1 và lựa chọn giải pháp điều khiển phù hợp với ứng dụng.









