- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
- PHỤ KIỆN MÁY NÉN KHÍ
FR-E840-0.75K-1 - Biến tần Mitsubishi 0.75kW, 3 pha 380V
FR-E840-0.75K-1 là biến tần Mitsubishi Electric thuộc dòng FREQROL FR-E800, được thiết kế để điều khiển tốc độ động cơ AC trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Model sử dụng nguồn điện 3 pha 380–480VAC, có công suất động cơ áp dụng 0.75kW ở chế độ tải thông thường ND và 1.5kW ở chế độ tải nhẹ LD. Sản phẩm hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển động cơ, tích hợp truyền thông RS485, Modbus RTU và chức năng an toàn STO. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống bơm, quạt, băng tải và máy móc công nghiệp.
-
FR-E840-0.75K-1
-
24
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Bảng thông số kỹ thuật biến tần Mitsubishi FR-E840-0.75K-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-E840-0.75K-1 |
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | FREQROL FR-E800 |
| Loại thiết bị | Biến tần (Inverter/VFD) |
| Công suất biến tần | 0.75kW |
| Công suất động cơ áp dụng ND | 0.75kW |
| Công suất động cơ áp dụng LD | 1.5kW |
| Nguồn điện đầu vào | 3 pha 380–480VAC |
| Tần số nguồn vào | 50/60Hz |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 380–480VAC |
| Dòng điện đầu ra ND | 2.6A |
| Dòng điện đầu ra LD | 3.5A |
| Công suất đầu ra ND | 2.0kVA |
| Công suất đầu ra LD | 2.7kVA |
| Dải tần số đầu ra động cơ IM | 0.2–590Hz |
| Phương pháp điều khiển | V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector, PM Sensorless Vector |
| Khả năng quá tải ND | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây |
| Khả năng quá tải LD | 120% trong 60 giây, 150% trong 3 giây |
| Bộ hãm tái sinh | Tích hợp transistor hãm |
| Moment hãm tối đa | 100% (tham chiếu ND) |
| Truyền thông | RS485 |
| Giao thức truyền thông | Modbus RTU, Mitsubishi Inverter Protocol |
| Cổng kết nối máy tính | USB |
| Chức năng an toàn | STO |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Tự làm mát |
| Chiều rộng | 108mm |
| Chiều cao | 128mm |
| Khoảng cách tâm lỗ ngang | 96mm |
| Khoảng cách tâm lỗ dọc | 118mm |
| Khối lượng | Khoảng 1.2kg |


Đặc điểm nổi bật của biến tần Mitsubishi FR-E840-0.75K-1
Công suất 0.75kW, hỗ trợ động cơ 1.5kW ở chế độ tải nhẹ
FR-E840-0.75K-1 hỗ trợ hai chế độ định mức ND và LD, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn theo đặc tính tải của hệ thống.
-
ND (Normal Duty): Công suất động cơ áp dụng 0.75kW, dòng điện đầu ra định mức 2.6A.
-
LD (Light Duty): Công suất động cơ áp dụng 1.5kW, dòng điện đầu ra định mức 3.5A.
Chế độ ND phù hợp với những ứng dụng cần khả năng chịu quá tải cao hơn, trong khi LD phù hợp với các ứng dụng tải nhẹ, có đặc tính moment tải biến thiên.
Ví dụ ứng dụng:
-
Chế độ ND: băng tải, máy truyền động và cơ cấu có tải tương đối ổn định.
-
Chế độ LD: quạt thông gió, quạt hút và một số hệ thống bơm có đặc tính tải nhẹ.
Khi lựa chọn biến tần, cần căn cứ vào dòng điện định mức trên nhãn động cơ, đặc tính tải và điều kiện vận hành, không chỉ dựa vào công suất kW.


Hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển động cơ
Một ưu điểm nổi bật của dòng Mitsubishi FR-E800 là khả năng hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển động cơ.
Điều khiển V/F (Voltage/Frequency Control)
Phương pháp V/F duy trì tỷ lệ điện áp và tần số phù hợp để điều khiển tốc độ động cơ.
Đây là phương pháp phổ biến, dễ cài đặt, phù hợp với bơm, quạt và các ứng dụng truyền động cơ bản.
Advanced Magnetic Flux Vector Control
Phương pháp điều khiển vector từ thông cải tiến giúp cải thiện khả năng tạo moment ở tốc độ thấp và khả năng đáp ứng khi tải thay đổi.
Real Sensorless Vector Control
Phương pháp điều khiển vector không sử dụng encoder giúp cải thiện khả năng điều khiển tốc độ và moment mà không cần lắp cảm biến tốc độ trên động cơ.
PM Sensorless Vector Control
Hỗ trợ điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) tương thích mà không cần encoder, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu điều khiển chính xác hơn.
Nhờ hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển, FR-E840-0.75K-1 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu truyền động trong nhà máy.
Dải tần số đầu ra lên đến 590Hz
Biến tần Mitsubishi FR-E840-0.75K-1 hỗ trợ dải tần số đầu ra 0.2–590Hz đối với động cơ không đồng bộ IM trong chế độ điều khiển phù hợp.
Đối với động cơ PM, giới hạn tần số và chế độ điều khiển phải tuân theo thông số tương ứng của nhà sản xuất.
Dải tần số rộng giúp biến tần đáp ứng các ứng dụng cần điều chỉnh tốc độ linh hoạt.
Tuy nhiên, tốc độ thực tế phải nằm trong giới hạn cơ khí và điện của động cơ.
Khả năng chịu quá tải theo hai chế độ ND và LD
FR-E840-0.75K-1 hỗ trợ hai mức chịu quá tải:
| Chế độ | Quá tải 60 giây | Quá tải 3 giây |
|---|---|---|
| ND | 150% | 200% |
| LD | 120% | 150% |
Các mức quá tải được xác định theo dòng điện định mức tương ứng và điều kiện môi trường 50°C theo catalogue Mitsubishi.
Khả năng quá tải giúp biến tần đáp ứng các tình huống tải thay đổi trong quá trình tăng tốc và vận hành.
Không nên hiểu khả năng quá tải là khả năng vận hành liên tục vượt dòng định mức.
Tích hợp transistor hãm
Biến tần Mitsubishi FR-E840-0.75K-1 được tích hợp transistor hãm (Brake Transistor).
Bộ phận này hỗ trợ kết nối điện trở hãm bên ngoài để tiêu tán năng lượng tái sinh khi động cơ giảm tốc hoặc hãm.
Ứng dụng:
-
Băng tải có quán tính lớn.
-
Cơ cấu truyền động cần giảm tốc nhanh.
-
Máy móc có tải thay đổi tốc độ thường xuyên.
-
Hệ thống cần kiểm soát thời gian giảm tốc.
Lưu ý: Transistor hãm tích hợp không đồng nghĩa với việc biến tần đã có sẵn điện trở hãm. Điện trở hãm phải được lựa chọn riêng theo yêu cầu moment hãm và chu kỳ làm việc.
Hỗ trợ truyền thông RS485 và Modbus RTU
FR-E840-0.75K-1 hỗ trợ giao tiếp RS485, cho phép kết nối với PLC, HMI và các thiết bị điều khiển công nghiệp.
Các giao thức có thể sử dụng gồm:
-
Mitsubishi Inverter Protocol.
-
Modbus RTU.
Thông qua truyền thông, người dùng có thể:
-
Gửi lệnh RUN/STOP.
-
Đặt tần số hoạt động.
-
Đọc tần số đầu ra.
-
Giám sát dòng điện động cơ.
-
Đọc trạng thái vận hành.
-
Đọc mã lỗi và trạng thái cảnh báo.
Đây là tính năng hữu ích khi tích hợp biến tần vào hệ thống điều khiển trung tâm.
Hỗ trợ chức năng an toàn STO
FR-E800 hỗ trợ chức năng STO (Safe Torque Off).
STO có nhiệm vụ ngăn biến tần tạo moment cho động cơ thông qua việc vô hiệu hóa khả năng điều khiển công suất đầu ra theo thiết kế an toàn.
Chức năng này thường được ứng dụng trong các hệ thống máy móc cần tích hợp mạch an toàn.
Lưu ý: STO không thay thế thiết bị cách ly nguồn điện. Khi bảo trì, vẫn phải thực hiện quy trình ngắt và khóa nguồn an toàn.
Nguyên lý hoạt động của biến tần FR-E840-0.75K-1
Biến tần Mitsubishi FR-E840-0.75K-1 hoạt động bằng cách thay đổi tần số và điện áp đầu ra để điều chỉnh tốc độ động cơ.
Sơ đồ nguyên lý cơ bản:
Nguồn điện 3 pha 380–480VAC → Chỉnh lưu AC/DC → DC Bus → Nghịch lưu IGBT → Động cơ 3 pha.
Quá trình hoạt động:
-
Nguồn điện 3 pha được đưa vào đầu vào biến tần.
-
Bộ chỉnh lưu chuyển đổi điện áp AC thành điện áp DC.
-
DC Bus lưu trữ và ổn định năng lượng một chiều.
-
Bộ nghịch lưu IGBT tạo điện áp xoay chiều 3 pha với tần số thay đổi.
-
Động cơ nhận nguồn điện đầu ra và thay đổi tốc độ theo tần số cài đặt.
Ví dụ:
Với động cơ không đồng bộ 4 cực có tốc độ đồng bộ 1.500 vòng/phút ở 50Hz:
-
Cài đặt 25Hz: tốc độ đồng bộ khoảng 750 vòng/phút.
-
Cài đặt 40Hz: tốc độ đồng bộ khoảng 1.200 vòng/phút.
-
Cài đặt 50Hz: tốc độ đồng bộ khoảng 1.500 vòng/phút.
Tốc độ thực tế của động cơ không đồng bộ sẽ thấp hơn tốc độ đồng bộ do hiện tượng trượt.
Ứng dụng của biến tần Mitsubishi FR-E840-0.75K-1
Hệ thống bơm nước
FR-E840-0.75K-1 có thể điều khiển tốc độ bơm, giúp điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu sử dụng.
Khi tích hợp bộ điều khiển PID, biến tần có thể điều chỉnh tốc độ động cơ dựa trên tín hiệu phản hồi áp suất hoặc lưu lượng.
Hệ thống quạt công nghiệp
Sử dụng để điều chỉnh tốc độ quạt thông gió, quạt hút và quạt cấp khí.
Điều chỉnh tốc độ quạt theo nhu cầu giúp tối ưu mức tiêu thụ điện năng trong các ứng dụng tải biến thiên.
Băng tải và hệ thống truyền động
Biến tần hỗ trợ điều chỉnh tốc độ băng tải, giúp đồng bộ quá trình vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm trong dây chuyền.
Máy đóng gói và máy chế biến
Sử dụng trong các cơ cấu truyền động cần thay đổi tốc độ và điều khiển hoạt động linh hoạt.
Máy móc tự động hóa
Kết hợp với PLC và HMI để điều khiển tốc độ động cơ, giám sát trạng thái và tích hợp vào hệ thống tự động hóa nhà máy.
Hướng dẫn lựa chọn biến tần Mitsubishi FR-E840-0.75K-1
Để lựa chọn đúng biến tần, cần kiểm tra các thông số sau:
1. Điện áp nguồn cấp
FR-E840-0.75K-1 sử dụng nguồn điện đầu vào 3 pha 380–480VAC.
Không nhầm model FR-E840 với FR-E820, vì FR-E820 thuộc cấp điện áp 200V.
2. Công suất động cơ
-
Chế độ ND: động cơ 0.75kW.
-
Chế độ LD: động cơ 1.5kW.
3. Dòng điện định mức động cơ
Cần kiểm tra dòng điện trên nhãn động cơ và so sánh với dòng đầu ra cho phép của biến tần.
4. Đặc tính tải
Xác định tải có moment không đổi, moment biến thiên hay yêu cầu moment khởi động lớn.
5. Phương pháp điều khiển
Lựa chọn V/F, Vector Control hoặc các chế độ khác tùy theo yêu cầu vận hành.
6. Truyền thông
Nếu cần điều khiển từ PLC hoặc HMI, cần kiểm tra giao thức và sơ đồ đấu nối RS485.
Kích thước biến tần Mitsubishi FR-E840-0.75K-1
Theo catalogue chính thức Mitsubishi FR-E800, model FR-E840-0.75K có các thông số kích thước lắp đặt sau:
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Chiều rộng W | 108mm |
| Khoảng cách tâm lỗ ngang W1 | 96mm |
| Chiều cao H | 128mm |
| Khoảng cách tâm lỗ dọc H1 | 118mm |
| Khoảng cách lắp đặt D1 | 46mm |

Lưu ý khi lắp đặt và vận hành biến tần FR-E840-0.75K-1
-
Kiểm tra nguồn cấp 3 pha 380–480VAC trước khi đấu nối.
-
Đấu đúng các đầu nguồn R/L1, S/L2, T/L3 và đầu ra U, V, W theo sơ đồ nhà sản xuất.
-
Không đấu nguồn điện lưới trực tiếp vào đầu ra U, V, W.
-
Kiểm tra dòng điện định mức của động cơ trước khi cài đặt.
-
Lựa chọn chế độ ND hoặc LD phù hợp với đặc tính tải.
-
Đảm bảo khoảng cách thông gió và điều kiện tản nhiệt trong tủ điện.
-
Sử dụng điện trở hãm phù hợp nếu ứng dụng yêu cầu giảm tốc nhanh.
-
Kiểm tra nối đất bảo vệ PE.
-
Thực hiện đúng quy trình an toàn khi bảo trì và kiểm tra DC Bus.
Mua biến tần Mitsubishi FR-E840-0.75K-1 tại SNS AUTOMATION
SNS AUTOMATION – Công ty TNHH Tự động hóa Sắc Năm Sơn cung cấp các thiết bị tự động hóa công nghiệp, biến tần, PLC, HMI, servo và thiết bị điều khiển truyền động.
Biến tần Mitsubishi FR-E840-0.75K-1 thuộc dòng FREQROL FR-E800 là giải pháp điều khiển tốc độ động cơ phù hợp với các hệ thống máy móc, bơm, quạt và dây chuyền sản xuất công nghiệp.
SNS AUTOMATION hỗ trợ:
-
Tư vấn lựa chọn biến tần Mitsubishi theo công suất động cơ.
-
Tư vấn chế độ tải ND và LD.
-
Hỗ trợ lựa chọn điện trở hãm phù hợp.
-
Tư vấn kết nối biến tần với PLC và HMI.
-
Hỗ trợ giải pháp điều khiển tốc độ động cơ công nghiệp.
Liên hệ SNS AUTOMATION để được tư vấn biến tần Mitsubishi FR-E840-0.75K-1 và lựa chọn giải pháp điều khiển phù hợp với ứng dụng.









