Danh mục sản phẩm
FR-E840-0.4K-1 - Biến tần Mitsubishi FR-E800 0.4kW, 3 pha 380V

FR-E840-0.4K-1 - Biến tần Mitsubishi FR-E800 0.4kW, 3 pha 380V

FR-E840-0.4K-1 là biến tần Mitsubishi Electric thuộc dòng FREQROL FR-E800, được thiết kế để điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ và động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm sử dụng nguồn điện 3 pha 380–480VAC, có công suất áp dụng 0.4kW ở chế độ tải thông thường ND và 0.75kW ở chế độ tải nhẹ LD. Biến tần hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển như V/F, Advanced Magnetic Flux Vector và Real Sensorless Vector, giúp đáp ứng nhiều yêu cầu truyền động khác nhau. Đặc biệt, FR-E800 được Mitsubishi phát triển với khả năng kết nối truyền thông, hỗ trợ giám sát và tích hợp vào hệ thống tự động hóa nhà máy.

5.500.000đ
  • FR-E840-0.4K-1
  • 37
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận
Mục lục

    Bảng thông số kỹ thuật biến tần Mitsubishi FR-E840-0.4K-1

    Thông số Giá trị
    Mã sản phẩm FR-E840-0.4K-1
    Thương hiệu Mitsubishi Electric
    Series FREQROL FR-E800
    Loại thiết bị Biến tần (Inverter/VFD)
    Công suất biến tần 0.4kW
    Công suất động cơ áp dụng ND 0.4kW
    Công suất động cơ áp dụng LD 0.75kW
    Nguồn điện đầu vào 3 pha 380–480VAC
    Tần số nguồn vào 50/60Hz
    Điện áp đầu ra 3 pha 380–480VAC
    Dòng điện đầu ra ND 1.6A
    Dòng điện đầu ra LD 2.1A
    Công suất nguồn ND 1.2kVA
    Công suất nguồn LD 1.6kVA
    Dải tần số đầu ra động cơ IM 0.2–590Hz
    Dải tần số đầu ra động cơ PM 0.2–400Hz
    Phương pháp điều khiển V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector, Vector Control, PM Sensorless Vector
    Khả năng quá tải ND 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây
    Khả năng quá tải LD 120% trong 60 giây, 150% trong 3 giây
    Bộ hãm tái sinh Tích hợp transistor hãm
    Moment hãm tối đa 100% (tham chiếu ND)
    Truyền thông tích hợp RS485
    Giao thức truyền thông Modbus RTU, Mitsubishi Inverter Protocol
    Cổng kết nối máy tính USB
    Chức năng an toàn STO
    Cấp bảo vệ IP20
    Phương pháp làm mát Tự làm mát
    Kích thước (W × H × D) 108 × 128 × 129.5mm
    Khối lượng Khoảng 1.2kg
    Kiểu lắp đặt Lắp trên mặt phẳng (Surface mounting)

    Đặc điểm nổi bật của biến tần Mitsubishi FR-E840-0.4K-1

    Công suất 0.4kW, hỗ trợ động cơ 0.75kW ở chế độ tải nhẹ

    FR-E840-0.4K-1 có khả năng vận hành theo hai chế độ tải ND và LD:

    • ND (Normal Duty): Công suất động cơ áp dụng 0.4kW, dòng điện đầu ra định mức 1.6A.

    • LD (Light Duty): Công suất động cơ áp dụng 0.75kW, dòng điện đầu ra định mức 2.1A.

    Sự khác biệt giữa hai chế độ giúp người dùng lựa chọn biến tần phù hợp với đặc tính tải của hệ thống.

    Ví dụ:

    • Tải thông thường: máy truyền động, cơ cấu băng tải có tải tương đối ổn định.

    • Tải nhẹ: quạt thông gió, bơm và các ứng dụng có đặc tính moment tải biến thiên theo tốc độ.

    Khi lựa chọn biến tần, cần căn cứ vào dòng điện định mức trên nhãn động cơ và đặc tính tải, không chỉ dựa vào công suất kW.

    Hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển động cơ

    Một ưu điểm của dòng Mitsubishi FR-E800 là khả năng hỗ trợ nhiều phương pháp điều khiển.

    Điều khiển V/F (Voltage/Frequency Control)

    Phương pháp điều khiển V/F duy trì tỷ lệ điện áp và tần số phù hợp để điều khiển tốc độ động cơ.

    Đây là phương pháp phổ biến, dễ cài đặt, phù hợp với bơm, quạt và các ứng dụng truyền động cơ bản.

    Advanced Magnetic Flux Vector Control

    Phương pháp điều khiển vector từ thông cải tiến giúp cải thiện khả năng tạo moment ở tốc độ thấp và khả năng đáp ứng khi tải thay đổi.

    Real Sensorless Vector Control

    Phương pháp điều khiển vector không sử dụng encoder giúp cải thiện khả năng điều khiển moment và tốc độ mà không cần lắp cảm biến tốc độ trên động cơ.

    PM Sensorless Vector Control

    Hỗ trợ điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu (PM) mà không cần encoder, phù hợp với các ứng dụng sử dụng động cơ PM tương thích.

    Nhờ hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển, FR-E840-0.4K-1 có thể đáp ứng nhiều yêu cầu truyền động khác nhau trong nhà máy.

    Dải tần số đầu ra lên đến 590Hz

    FR-E840-0.4K-1 hỗ trợ dải tần số đầu ra 0.2–590Hz đối với động cơ không đồng bộ IM.

    Đối với động cơ PM, dải tần số hỗ trợ là 0.2–400Hz và cần tuân thủ giới hạn tần số tối đa của động cơ.

    Lưu ý: Khi sử dụng các chế độ Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector hoặc Vector Control, giới hạn tần số trên là 400Hz.

    Dải tần số rộng giúp biến tần đáp ứng các ứng dụng cần điều chỉnh tốc độ linh hoạt. Tuy nhiên, tốc độ thực tế phải nằm trong giới hạn cơ khí và điện của động cơ.

    Khả năng chịu quá tải theo hai chế độ ND và LD

    FR-E840-0.4K-1 hỗ trợ hai mức chịu quá tải:

    Chế độ Quá tải 60 giây Quá tải 3 giây
    ND 150% 200%
    LD 120% 150%

    Các mức quá tải được xác định theo dòng điện định mức tương ứng và điều kiện môi trường 50°C theo catalogue.

    Khả năng quá tải giúp biến tần đáp ứng các tình huống tải thay đổi trong quá trình vận hành.

    Không nên hiểu khả năng quá tải là khả năng vận hành liên tục vượt dòng định mức.

    Tích hợp transistor hãm

    Biến tần Mitsubishi FR-E840-0.4K-1 được tích hợp transistor hãm (Brake Transistor).

    Bộ phận này hỗ trợ kết nối điện trở hãm bên ngoài để tiêu tán năng lượng tái sinh khi động cơ giảm tốc hoặc hãm.

    Ứng dụng:

    • Băng tải có quán tính lớn.

    • Cơ cấu truyền động cần giảm tốc nhanh.

    • Máy móc có tải thay đổi tốc độ thường xuyên.

    • Hệ thống cần kiểm soát thời gian giảm tốc.

    Lưu ý: Transistor hãm tích hợp không đồng nghĩa với việc biến tần đã có sẵn điện trở hãm. Điện trở hãm phải được lựa chọn riêng theo yêu cầu moment hãm và chu kỳ làm việc.

    Hỗ trợ truyền thông RS485 và Modbus RTU

    FR-E840-0.4K-1 hỗ trợ giao tiếp RS485, cho phép kết nối với PLC, HMI và các thiết bị điều khiển công nghiệp.

    Các giao thức có thể sử dụng gồm:

    • Mitsubishi Inverter Protocol.

    • Modbus RTU.

    Thông qua truyền thông, người dùng có thể:

    • Gửi lệnh RUN/STOP.

    • Đặt tần số hoạt động.

    • Đọc tần số đầu ra.

    • Giám sát dòng điện động cơ.

    • Đọc trạng thái vận hành.

    • Đọc mã lỗi và trạng thái cảnh báo.

    Đây là tính năng hữu ích khi tích hợp biến tần vào hệ thống điều khiển trung tâm.

    Hỗ trợ chức năng an toàn STO

    FR-E800 hỗ trợ chức năng STO (Safe Torque Off).

    STO có nhiệm vụ ngăn biến tần tạo moment cho động cơ thông qua việc vô hiệu hóa khả năng điều khiển công suất đầu ra theo thiết kế an toàn.

    Chức năng này thường được ứng dụng trong các hệ thống máy móc cần tích hợp mạch an toàn.

    Lưu ý: STO không thay thế thiết bị cách ly nguồn điện. Khi bảo trì, vẫn phải thực hiện quy trình ngắt và khóa nguồn an toàn.

    Nguyên lý hoạt động của biến tần FR-E840-0.4K-1

    Biến tần Mitsubishi FR-E840-0.4K-1 hoạt động bằng cách thay đổi tần số và điện áp đầu ra để điều chỉnh tốc độ động cơ.

    Sơ đồ nguyên lý cơ bản:

    Nguồn điện 3 pha 380–480VAC → Chỉnh lưu AC/DC → DC Bus → Nghịch lưu IGBT → Động cơ 3 pha.

    Quá trình hoạt động:

    1. Nguồn điện 3 pha được đưa vào đầu vào biến tần.

    2. Bộ chỉnh lưu chuyển đổi điện áp AC thành điện áp DC.

    3. DC Bus lưu trữ và ổn định năng lượng một chiều.

    4. Bộ nghịch lưu IGBT tạo điện áp xoay chiều 3 pha với tần số thay đổi.

    5. Động cơ nhận nguồn điện đầu ra và thay đổi tốc độ theo tần số cài đặt.

    Ví dụ:

    Với động cơ không đồng bộ 4 cực có tốc độ đồng bộ 1.500 vòng/phút ở 50Hz:

    • Cài đặt 25Hz: tốc độ đồng bộ khoảng 750 vòng/phút.

    • Cài đặt 40Hz: tốc độ đồng bộ khoảng 1.200 vòng/phút.

    • Cài đặt 50Hz: tốc độ đồng bộ khoảng 1.500 vòng/phút.

    Tốc độ thực tế của động cơ không đồng bộ sẽ thấp hơn tốc độ đồng bộ do hiện tượng trượt.

    Ứng dụng của biến tần Mitsubishi FR-E840-0.4K-1

    Hệ thống bơm nước

    FR-E840-0.4K-1 có thể điều khiển tốc độ bơm, giúp điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu sử dụng.

    Khi tích hợp bộ điều khiển PID, biến tần có thể điều chỉnh tốc độ động cơ dựa trên tín hiệu phản hồi áp suất hoặc lưu lượng.

    Hệ thống quạt công nghiệp

    Sử dụng để điều chỉnh tốc độ quạt thông gió, quạt hút và quạt cấp khí.

    Điều chỉnh tốc độ quạt theo nhu cầu giúp tối ưu mức tiêu thụ điện năng trong các ứng dụng tải biến thiên.

    Băng tải và hệ thống truyền động

    Biến tần hỗ trợ điều chỉnh tốc độ băng tải, giúp đồng bộ quá trình vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm trong dây chuyền.

    Máy đóng gói và máy chế biến

    Sử dụng trong các cơ cấu truyền động cần thay đổi tốc độ và điều khiển hoạt động linh hoạt.

    Máy móc tự động hóa

    Kết hợp với PLC và HMI để điều khiển tốc độ động cơ, giám sát trạng thái và tích hợp vào hệ thống tự động hóa nhà máy.

    Hướng dẫn lựa chọn biến tần Mitsubishi FR-E840-0.4K-1

    Để lựa chọn đúng biến tần, cần kiểm tra các thông số sau:

    1. Điện áp nguồn cấp

    FR-E840-0.4K-1 sử dụng nguồn điện đầu vào 3 pha 380–480VAC.

    Không nhầm model FR-E840 với FR-E820, vì FR-E820 thuộc cấp điện áp 200V.

    2. Công suất động cơ

    • Chế độ ND: động cơ 0.4kW.

    • Chế độ LD: động cơ 0.75kW.

    3. Dòng điện định mức động cơ

    Cần kiểm tra dòng điện trên nhãn động cơ và so sánh với dòng đầu ra cho phép của biến tần.

    4. Đặc tính tải

    Xác định tải có moment không đổi, moment biến thiên hay yêu cầu moment khởi động lớn.

    5. Phương pháp điều khiển

    Lựa chọn V/F, Vector Control hoặc các chế độ khác tùy theo yêu cầu vận hành.

    6. Truyền thông

    Nếu cần điều khiển từ PLC hoặc HMI, cần kiểm tra giao thức và sơ đồ đấu nối RS485.

    So sánh biến tần Mitsubishi FR-E840-0.4K-1 với các model cùng dòng

    Tiêu chí FR-E840-0.4K-1 FR-E840-0.75K FR-E840-1.5K
    Series FR-E800 FR-E800 FR-E800
    Công suất ND 0.4kW 0.75kW 1.5kW
    Công suất LD 0.75kW 1.5kW 2.2kW
    Điện áp đầu vào 3P 380–480V 3P 380–480V 3P 380–480V
    Dòng ND 1.6A 2.6A 4.0A
    Dòng LD 2.1A 3.5A 5.5A
    Cấp bảo vệ IP20 IP20 IP20

    Kích thước biến tần Mitsubishi FR-E840-0.4K-1

    Theo bản vẽ kích thước chính thức của Mitsubishi, model FR-E840-0.4K có kích thước:

    Thông số Kích thước
    Chiều rộng W 108mm
    Chiều cao H 128mm
    Chiều sâu D 129.5mm
    Khoảng cách tâm lỗ ngang W1 96mm
    Khoảng cách tâm lỗ dọc H1 118mm
    Khoảng cách lắp đặt D1 40mm
    Kích thước tham chiếu D2 157.1mm

    Đơn vị: mm. Cần tham khảo bản vẽ lắp đặt để xác định chính xác vị trí lỗ bắt vít và khoảng không gian thông gió.

    Kích thước nhỏ gọn giúp FR-E840-0.4K-1 dễ dàng bố trí trong các tủ điện điều khiển công nghiệp.

    Lưu ý khi lắp đặt và vận hành biến tần FR-E840-0.4K-1

    • Kiểm tra nguồn cấp 3 pha 380–480VAC trước khi đấu nối.

    • Đấu đúng các đầu nguồn R/L1, S/L2, T/L3 và đầu ra U, V, W theo sơ đồ nhà sản xuất.

    • Không đấu nguồn điện lưới trực tiếp vào đầu ra U, V, W.

    • Kiểm tra dòng điện định mức của động cơ trước khi cài đặt.

    • Lựa chọn chế độ ND hoặc LD phù hợp với đặc tính tải.

    • Đảm bảo khoảng cách thông gió và điều kiện tản nhiệt trong tủ điện.

    • Sử dụng điện trở hãm phù hợp nếu ứng dụng yêu cầu giảm tốc nhanh.

    • Kiểm tra nối đất bảo vệ PE.

    • Thực hiện đúng quy trình an toàn khi bảo trì và kiểm tra DC Bus.

    Mua biến tần Mitsubishi FR-E840-0.4K-1 tại SNS AUTOMATION

    SNS AUTOMATION – Công ty TNHH Tự động hóa Sắc Năm Sơn cung cấp các thiết bị tự động hóa công nghiệp, biến tần, PLC, HMI, servo và thiết bị điều khiển truyền động.

    Biến tần Mitsubishi FR-E840-0.4K-1 thuộc dòng FREQROL FR-E800 là giải pháp điều khiển tốc độ động cơ phù hợp với các hệ thống máy móc, bơm, quạt và dây chuyền sản xuất công nghiệp.

    SNS AUTOMATION hỗ trợ:

    • Tư vấn lựa chọn biến tần Mitsubishi theo công suất động cơ.

    • Tư vấn chế độ tải ND và LD.

    • Hỗ trợ lựa chọn điện trở hãm phù hợp.

    • Tư vấn kết nối biến tần với PLC và HMI.

    • Hỗ trợ giải pháp điều khiển tốc độ động cơ công nghiệp.

    Liên hệ SNS AUTOMATION để được tư vấn biến tần Mitsubishi FR-E840-0.4K-1 và lựa chọn giải pháp điều khiển phù hợp với ứng dụng.

    Sản phẩm cùng loại