- BIẾN TẦN
- BỘ LẬP TRÌNH PLC
- CẢM BIẾN
- MÀN HÌNH HMI
- MOTOR - DRIVER SERVO
- THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT
- ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO - CÔNG TẮC
- RƠ LE - CÔNG TẮC HÀNH TRÌNH
- DỊCH VỤ
- PHỤ KIỆN CHO TỦ ĐIỆN
- BỘ CHUYỂN ĐỔI TÍN HIỆU
- NGUỒN – POWER SUPPLY
- PHỤ KIỆN MÁY NÉN KHÍ
FR-A840-7.5K-1 - Biến tần Mitsubishi 7.5kW, 3 pha 380V
FR-A840-7.5K-1 là biến tần Mitsubishi Electric thuộc dòng FREQROL FR-A800, được thiết kế cho các hệ thống truyền động công nghiệp yêu cầu khả năng điều khiển tốc độ, moment và đáp ứng tải chính xác. Khác với dòng FR-E840 đã tìm hiểu trước đó, FR-A840 thuộc dòng FR-A800 cao cấp hơn, tập trung vào khả năng điều khiển vector, đáp ứng moment ở tốc độ thấp và các ứng dụng truyền động phức tạp. Sản phẩm sử dụng nguồn điện 3 pha 380–500VAC, có công suất định mức 7.5kW ở chế độ ND, 11kW ở chế độ LD và hỗ trợ nhiều cấp tải SLD, LD, ND, HD.
-
FR-A840-7.5K-1
-
33
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Bảng thông số kỹ thuật biến tần Mitsubishi FR-A840-7.5K-1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A840-7.5K-1 |
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric |
| Dòng sản phẩm | FREQROL FR-A800 |
| Mã công suất kỹ thuật | FR-A840-00250 |
| Loại thiết bị | Biến tần AC |
| Nguồn điện đầu vào | 3 pha 380–500VAC |
| Tần số nguồn vào | 50/60Hz |
| Điện áp đầu ra | 3 pha, tối đa bằng điện áp nguồn vào |
| Công suất SLD | 11kW |
| Công suất LD | 11kW |
| Công suất ND | 7.5kW |
| Công suất HD | 5.5kW |
| Dòng điện đầu ra SLD | 25A |
| Dòng điện đầu ra LD | 23A |
| Dòng điện đầu ra ND | 17A |
| Dòng điện đầu ra HD | 12A |
| Công suất đầu ra SLD | 19kVA |
| Công suất đầu ra LD | 18kVA |
| Công suất đầu ra ND | 13kVA |
| Công suất đầu ra HD | 9.1kVA |
| Dải tần số đầu ra | 0.2–590Hz |
| Phương pháp điều khiển | V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector, Vector Control, PM Sensorless Vector, Optimum Excitation Control |
| Quá tải SLD | 110% trong 60 giây, 120% trong 3 giây |
| Quá tải LD | 120% trong 60 giây, 150% trong 3 giây |
| Quá tải ND | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây |
| Quá tải HD | 200% trong 60 giây, 250% trong 3 giây |
| Truyền thông tích hợp | RS485 |
| Giao thức | Mitsubishi Inverter Protocol, Modbus RTU |
| Ngõ vào Analog | 3 ngõ vào |
| Ngõ vào Digital | 12 ngõ vào |
| Ngõ ra Analog | 2 ngõ ra |
| Ngõ ra Relay | 3 ngõ ra |
| Ngõ ra Open Collector | 5 ngõ ra |
| Chức năng PID | Có |
| Chức năng an toàn | STO |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát cưỡng bức bằng quạt |
| Khối lượng | Khoảng 6.7kg |


Đặc điểm nổi bật của biến tần Mitsubishi FR-A840-7.5K-1
Hỗ trợ bốn chế độ tải SLD, LD, ND và HD
Một ưu điểm quan trọng của dòng FR-A800 là hỗ trợ nhiều cấp định mức tải, giúp kỹ sư lựa chọn biến tần theo yêu cầu moment và khả năng chịu quá tải.
| Chế độ | Công suất động cơ | Dòng điện định mức |
|---|---|---|
| SLD – Super Light Duty | 11kW | 25A |
| LD – Light Duty | 11kW | 23A |
| ND – Normal Duty | 7.5kW | 17A |
| HD – Heavy Duty | 5.5kW | 12A |
Ý nghĩa từng chế độ:
-
SLD: Dành cho tải rất nhẹ, yêu cầu khả năng quá tải thấp hơn.
-
LD: Phù hợp với tải nhẹ, moment biến thiên như quạt và bơm.
-
ND: Phù hợp với tải thông thường, yêu cầu khả năng chịu quá tải tương đối cao.
-
HD: Phù hợp với tải nặng, yêu cầu moment khởi động và khả năng chịu quá tải lớn như máy ép, máy khuấy và cơ cấu truyền động.
Đặc biệt, chế độ HD có khả năng chịu quá tải đến 250% trong 3 giây theo điều kiện catalogue Mitsubishi.
Điều khiển vector tốc độ cao và moment lớn
FR-A840-7.5K-1 được phát triển trên nền tảng điều khiển vector của Mitsubishi FR-A800.
Các phương pháp điều khiển chính gồm:
V/F Control
Điều khiển điện áp và tần số theo tỷ lệ phù hợp. Phương pháp này dễ cài đặt, thích hợp với các ứng dụng truyền động thông thường.
Advanced Magnetic Flux Vector Control
Điều khiển vector từ thông cải tiến, giúp nâng cao khả năng tạo moment và duy trì tốc độ khi tải thay đổi.
Real Sensorless Vector Control
Điều khiển vector không sử dụng encoder, giúp cải thiện khả năng điều khiển moment ở tốc độ thấp.
Vector Control
Hỗ trợ điều khiển vector có phản hồi encoder khi sử dụng card tùy chọn tương thích như FR-A8AP, FR-A8AL hoặc FR-A8TP.
Phương pháp này phù hợp với những ứng dụng cần điều khiển tốc độ chính xác, phản hồi nhanh và khả năng kiểm soát moment tốt.
PM Sensorless Vector Control
Hỗ trợ điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu PM tương thích mà không cần encoder.
Khả năng tạo moment lớn ở tốc độ thấp
Đây là một trong những ưu điểm đáng chú ý của dòng FR-A800.
Theo tài liệu Mitsubishi, khi sử dụng Real Sensorless Vector Control, khả năng moment khởi động có thể đạt 200% ở chế độ ND tại 0.3Hz.
Đối với Vector Control, khả năng moment khởi động cũng có thể đạt 200% ở chế độ ND tại 0.3Hz khi sử dụng cấu hình phù hợp.

Tính năng này đặc biệt hữu ích đối với:
-
Máy nâng hạ.
-
Băng tải tải nặng.
-
Máy ép công nghiệp.
-
Máy cuộn và máy tháo cuộn.
-
Máy khuấy có moment khởi động lớn.
Lưu ý: Khả năng moment thực tế phụ thuộc loại động cơ, phương pháp điều khiển, thông số cài đặt và điều kiện vận hành.
Dải tần số đầu ra lên đến 590Hz
FR-A840-7.5K-1 hỗ trợ dải tần số đầu ra từ 0.2 đến 590Hz.
Đối với các chế độ điều khiển vector, bao gồm Real Sensorless Vector và Vector Control, giới hạn tần số tối đa là 400Hz.
Dải tần số rộng giúp biến tần đáp ứng các ứng dụng cần điều chỉnh tốc độ linh hoạt, đặc biệt trong máy công cụ và hệ thống truyền động chuyên dụng.
Khả năng chịu quá tải theo từng chế độ
| Chế độ | Quá tải 60 giây | Quá tải 3 giây |
|---|---|---|
| SLD | 110% | 120% |
| LD | 120% | 150% |
| ND | 150% | 200% |
| HD | 200% | 250% |
Các mức quá tải được xác định theo dòng điện định mức của từng chế độ. Điều kiện môi trường tham chiếu là 40°C đối với SLD và 50°C đối với LD, ND, HD.
Nhờ khả năng lựa chọn nhiều cấp tải, kỹ sư có thể tối ưu công suất biến tần theo đặc tính vận hành thay vì chỉ lựa chọn theo công suất động cơ.
Tích hợp PID điều khiển áp suất và lưu lượng
FR-A840-7.5K-1 hỗ trợ chức năng PID tích hợp, cho phép tự động điều chỉnh tốc độ động cơ dựa trên tín hiệu phản hồi.
Ví dụ trong hệ thống bơm tăng áp:
-
Cảm biến áp suất gửi tín hiệu về biến tần.
-
Người dùng cài đặt áp suất mong muốn.
-
Bộ PID so sánh áp suất thực tế với giá trị đặt.
-
Biến tần tự động điều chỉnh tần số động cơ.
-
Hệ thống duy trì áp suất gần với giá trị cài đặt.
Chức năng này giúp giảm thao tác điều chỉnh thủ công và phù hợp với các hệ thống cấp nước, bơm công nghiệp và điều khiển lưu lượng.
Truyền thông RS485 và khả năng mở rộng mạng công nghiệp
Biến tần FR-A840-7.5K-1 tích hợp truyền thông RS485, hỗ trợ Mitsubishi Inverter Protocol và Modbus RTU.
Ngoài ra, dòng FR-A800 hỗ trợ mở rộng giao tiếp thông qua các card tùy chọn, đáp ứng nhu cầu kết nối với nhiều hệ thống điều khiển công nghiệp.
Các giao thức mở rộng có thể bao gồm:
-
CC-Link.
-
CC-Link IE Field.
-
PROFIBUS-DP.
-
DeviceNet.
-
EtherNet/IP.
-
PROFINET.
Việc lựa chọn giao thức phụ thuộc card truyền thông và phiên bản tương thích được sử dụng.
Chức năng an toàn STO
FR-A800 hỗ trợ chức năng STO (Safe Torque Off), giúp ngăn biến tần tạo moment cho động cơ theo thiết kế mạch an toàn.
Chức năng này hỗ trợ tích hợp hệ thống an toàn máy móc, đặc biệt trong những ứng dụng cần dừng moment nhanh khi có tín hiệu an toàn.
STO không thay thế thiết bị cách ly nguồn điện. Khi bảo trì vẫn phải thực hiện quy trình ngắt và khóa nguồn.
Ứng dụng của biến tần Mitsubishi FR-A840-7.5K-1
Máy nâng hạ và cơ cấu truyền động: Khả năng điều khiển vector và moment ở tốc độ thấp phù hợp với các cơ cấu cần kiểm soát chuyển động.
Băng tải công nghiệp: Điều chỉnh tốc độ vận chuyển, hỗ trợ khởi động và vận hành khi tải thay đổi.
Máy ép và máy khuấy: Đáp ứng yêu cầu moment khởi động lớn và khả năng chịu quá tải.
Máy cuộn và tháo cuộn: Kết hợp với encoder và hệ thống điều khiển để kiểm soát tốc độ và sức căng vật liệu.
Hệ thống bơm công nghiệp: Kết hợp PID để điều chỉnh áp suất và lưu lượng.
Quạt công nghiệp: Điều chỉnh tốc độ quạt theo nhu cầu thông gió và lưu lượng khí.
Máy công cụ: Điều khiển tốc độ động cơ trong các ứng dụng yêu cầu dải tần số rộng.
Kích thước và lắp đặt biến tần FR-A840-7.5K-1
FR-A840-7.5K-1 có kết cấu lắp đặt trong tủ điện công nghiệp, sử dụng phương pháp làm mát cưỡng bức bằng quạt.
Khi thiết kế tủ điện cần chú ý:
-
Lắp biến tần theo đúng phương thẳng đứng.
-
Đảm bảo không gian thông gió phía trên và phía dưới.
-
Không bố trí thiết bị phát nhiệt quá gần biến tần.
-
Đảm bảo khoảng cách bảo trì và tháo lắp.
-
Sử dụng dây dẫn và thiết bị bảo vệ đúng hướng dẫn Mitsubishi.
Khối lượng tham khảo của model FR-A840-00250 khoảng 6.7kg. Kích thước lắp đặt cần đối chiếu bản vẽ Outline Dimension tương ứng với phiên bản thiết bị thực tế.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành biến tần Mitsubishi FR-A840-7.5K-1
-
Kiểm tra nguồn điện đầu vào 3 pha 380–500VAC.
-
Xác định chế độ SLD, LD, ND hoặc HD phù hợp với tải.
-
Kiểm tra dòng điện định mức động cơ.
-
Thực hiện Auto Tuning khi sử dụng các chế độ điều khiển vector.
-
Sử dụng encoder và card phản hồi tương thích nếu cần Vector Control.
-
Kiểm tra cấu hình truyền thông trước khi kết nối PLC hoặc HMI.
-
Đảm bảo nối đất PE và bố trí thông gió phù hợp.
-
Không cấp nguồn điện lưới trực tiếp vào đầu ra U, V, W.
-
Thực hiện đúng quy trình an toàn khi kiểm tra DC Bus.
Mua biến tần Mitsubishi FR-A840-7.5K-1 tại SNS AUTOMATION
SNS AUTOMATION – Công ty TNHH Tự động hóa Sắc Năm Sơn cung cấp thiết bị tự động hóa công nghiệp, biến tần, PLC, HMI, servo và các giải pháp điều khiển truyền động.
Biến tần Mitsubishi FR-A840-7.5K-1 thuộc dòng FR-A800 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần khả năng điều khiển vector, moment lớn ở tốc độ thấp và đáp ứng tải nhanh.
SNS AUTOMATION hỗ trợ:
-
Tư vấn lựa chọn biến tần theo công suất và dòng điện động cơ.
-
Tư vấn chế độ tải SLD, LD, ND và HD.
-
Hỗ trợ lựa chọn encoder và card truyền thông.
-
Tư vấn kết nối biến tần với PLC và HMI.
-
Hỗ trợ giải pháp điều khiển truyền động công nghiệp.
Liên hệ SNS AUTOMATION để được tư vấn biến tần Mitsubishi FR-A840-7.5K-1 và lựa chọn giải pháp phù hợp với ứng dụng.









