Danh mục sản phẩm
FR-A840-15K-1 - Biến Tần Mitsubishi công suất 15kW 3 Pha 380V

FR-A840-15K-1 - Biến Tần Mitsubishi công suất 15kW 3 Pha 380V

Model FR-A840-15K-1 thuộc dòng FR-A800, có mã công suất kỹ thuật FR-A840-00380. Theo tài liệu Mitsubishi Electric, model này có công suất 15kW ở chế độ ND, 18.5kW ở chế độ LD và hỗ trợ bốn cấp định mức tải SLD, LD, ND, HD. Một điểm quan trọng khi viết nội dung sản phẩm: dòng điện định mức tương ứng là 38A (SLD), 35A (LD), 31A (ND) và 23A (HD). Không nên chỉ ghi một giá trị dòng điện cho model này.

24.500.000đ
  • FR-A840-15K-1
  • 12
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận
Mục lục

    Bảng thông số kỹ thuật biến tần Mitsubishi FR-A840-15K-1

    Thông số Giá trị
    Mã sản phẩm FR-A840-15K-1
    Thương hiệu Mitsubishi Electric
    Dòng sản phẩm FREQROL FR-A800
    Mã công suất kỹ thuật FR-A840-00380
    Loại thiết bị Biến tần AC
    Nguồn điện đầu vào 3 pha 380–500VAC
    Tần số nguồn vào 50/60Hz
    Điện áp đầu ra 3 pha, tối đa bằng điện áp nguồn vào
    Công suất SLD 18.5kW
    Công suất LD 18.5kW
    Công suất ND 15kW
    Công suất HD 11kW
    Dòng điện đầu ra SLD 38A
    Dòng điện đầu ra LD 35A
    Dòng điện đầu ra ND 31A
    Dòng điện đầu ra HD 23A
    Công suất đầu ra SLD 29kVA
    Công suất đầu ra LD 27kVA
    Công suất đầu ra ND 24kVA
    Công suất đầu ra HD 18kVA
    Dải tần số đầu ra 0.2–590Hz
    Phương pháp điều khiển V/F, Advanced Magnetic Flux Vector, Real Sensorless Vector, Vector Control, PM Sensorless Vector, Optimum Excitation Control
    Quá tải SLD 110% trong 60 giây, 120% trong 3 giây
    Quá tải LD 120% trong 60 giây, 150% trong 3 giây
    Quá tải ND 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây
    Quá tải HD 200% trong 60 giây, 250% trong 3 giây
    Truyền thông tích hợp RS485
    Giao thức Mitsubishi Inverter Protocol, Modbus RTU
    Chức năng PID Có
    Chức năng an toàn STO
    Cấp bảo vệ IP20
    Phương pháp làm mát Làm mát cưỡng bức bằng quạt
    Kích thước (W × H × D) 220 × 300 × 190mm

    Đặc điểm nổi bật của biến tần Mitsubishi FR-A840-15K-1

    Hỗ trợ bốn chế độ tải SLD, LD, ND và HD

    Một ưu điểm quan trọng của dòng FR-A800 là hỗ trợ bốn cấp định mức tải, giúp kỹ sư lựa chọn công suất biến tần theo đặc tính vận hành của máy móc.

    Chế độ Công suất động cơ Dòng điện đầu ra
    SLD – Super Light Duty 18.5kW 38A
    LD – Light Duty 18.5kW 35A
    ND – Normal Duty 15kW 31A
    HD – Heavy Duty 11kW 23A

    Ý nghĩa từng chế độ:

    • SLD: Phù hợp với tải rất nhẹ, yêu cầu khả năng chịu quá tải thấp hơn.

    • LD: Phù hợp với tải nhẹ, moment biến thiên như quạt và bơm.

    • ND: Phù hợp với tải thông thường, yêu cầu khả năng chịu quá tải tương đối cao.

    • HD: Phù hợp với tải nặng, cần moment khởi động lớn như máy ép, băng tải tải nặng và máy khuấy.

    Khả năng lựa chọn nhiều cấp tải giúp tối ưu công suất biến tần theo ứng dụng thực tế.

    Điều khiển vector hiệu suất cao

    FR-A840-15K-1 được phát triển trên nền tảng điều khiển vector của Mitsubishi FR-A800.

    Các phương pháp điều khiển chính gồm:

    V/F Control

    Điều khiển điện áp và tần số theo tỷ lệ phù hợp, thích hợp với các ứng dụng truyền động thông thường.

    Advanced Magnetic Flux Vector Control

    Điều khiển vector từ thông cải tiến, giúp nâng cao khả năng tạo moment và đáp ứng khi tải thay đổi.

    Real Sensorless Vector Control

    Điều khiển vector không sử dụng encoder, hỗ trợ kiểm soát tốc độ và moment ở tốc độ thấp.

    Vector Control

    Hỗ trợ điều khiển vector có phản hồi encoder khi sử dụng card tùy chọn tương thích như FR-A8AP.

    PM Sensorless Vector Control

    Hỗ trợ điều khiển động cơ nam châm vĩnh cửu PM tương thích mà không cần encoder.

    Nhờ những phương pháp điều khiển này, FR-A840-15K-1 phù hợp với các ứng dụng truyền động yêu cầu độ chính xác và khả năng đáp ứng tải cao.

    Khả năng tạo moment lớn ở tốc độ thấp

    Một ưu điểm đáng chú ý của dòng FR-A800 là khả năng điều khiển moment ở tốc độ thấp.

    Theo tài liệu Mitsubishi, khi sử dụng Real Sensorless Vector Control, khả năng moment khởi động có thể đạt 200% ở chế độ ND tại 0.3Hz.

    Khi sử dụng Vector Control với encoder và cấu hình tương thích, khả năng điều khiển moment cũng được cải thiện đáng kể.

    Tính năng này phù hợp với:

    • Băng tải tải nặng.

    • Máy nâng hạ.

    • Máy ép công nghiệp.

    • Máy cuộn và tháo cuộn.

    • Máy khuấy có moment khởi động lớn.

    Khả năng moment thực tế phụ thuộc loại động cơ, phương pháp điều khiển, thông số Auto Tuning và điều kiện vận hành.

    Khả năng chịu quá tải theo bốn chế độ

    Chế độ Quá tải 60 giây Quá tải 3 giây
    SLD 110% 120%
    LD 120% 150%
    ND 150% 200%
    HD 200% 250%

    Các mức quá tải được xác định theo dòng điện định mức của từng chế độ.

    Điều kiện nhiệt độ môi trường tham chiếu:

    • SLD: tối đa 40°C.

    • LD, ND và HD: tối đa 50°C.

    Khả năng chịu quá tải cao ở chế độ ND và HD giúp biến tần đáp ứng những thời điểm tải tăng trong quá trình khởi động và vận hành.

    Dải tần số đầu ra lên đến 590Hz

    FR-A840-15K-1 hỗ trợ dải tần số đầu ra từ 0.2 đến 590Hz.

    Đối với các chế độ điều khiển vector, giới hạn tần số tối đa có thể là 400Hz.

    Dải tần số rộng giúp điều chỉnh tốc độ động cơ linh hoạt, phù hợp với máy công cụ và các hệ thống truyền động chuyên dụng.

    Tích hợp PID điều khiển áp suất và lưu lượng

    FR-A840-15K-1 hỗ trợ chức năng PID tích hợp, cho phép tự động điều chỉnh tốc độ động cơ dựa trên tín hiệu phản hồi.

    Ví dụ trong hệ thống bơm công nghiệp:

    • Cảm biến áp suất gửi tín hiệu về biến tần.

    • Người dùng cài đặt áp suất mong muốn.

    • Bộ PID so sánh áp suất thực tế với giá trị đặt.

    • Biến tần tự động tăng hoặc giảm tần số động cơ.

    • Hệ thống duy trì áp suất gần với giá trị cài đặt.

    Chức năng này phù hợp với hệ thống cấp nước công nghiệp, bơm tăng áp và các ứng dụng cần kiểm soát áp suất tự động.

    Truyền thông RS485 và khả năng mở rộng mạng công nghiệp

    Biến tần FR-A840-15K-1 tích hợp giao tiếp RS485, hỗ trợ:

    • Mitsubishi Inverter Protocol.

    • Modbus RTU.

    Thông qua truyền thông, người dùng có thể điều khiển RUN/STOP, cài đặt tần số, giám sát dòng điện, đọc trạng thái vận hành và mã lỗi.

    Dòng FR-A800 còn hỗ trợ mở rộng giao tiếp thông qua card tùy chọn, đáp ứng nhu cầu kết nối với các mạng công nghiệp:

    • CC-Link.

    • CC-Link IE Field.

    • PROFIBUS-DP.

    • DeviceNet.

    • EtherNet/IP.

    • PROFINET.

    Các giao thức mở rộng yêu cầu card truyền thông tương thích, không phải tất cả đều được tích hợp sẵn trên phiên bản tiêu chuẩn.

    Chức năng an toàn STO

    FR-A800 hỗ trợ STO (Safe Torque Off), giúp ngăn biến tần tạo moment cho động cơ theo thiết kế mạch an toàn.

    Chức năng này hỗ trợ tích hợp hệ thống an toàn máy móc, đặc biệt trong các ứng dụng cần dừng moment khi xuất hiện tín hiệu an toàn.

    STO không thay thế thiết bị cách ly nguồn điện. Khi bảo trì vẫn phải thực hiện quy trình ngắt và khóa nguồn.

    Giải pháp hãm cho biến tần FR-A840-15K-1

    Đối với model FR-A840-15K-1, cần lựa chọn giải pháp hãm theo quán tính tải, thời gian giảm tốc và năng lượng tái sinh.

    Mitsubishi hỗ trợ các giải pháp sử dụng bộ hãm và điện trở hãm bên ngoài phù hợp với từng công suất.

    Một số thiết bị cần xem xét:

    • FR-BU2: Bộ hãm tái sinh bên ngoài.

    • FR-ABR: Điện trở hãm tùy chọn tương thích theo cấu hình.

    • FR-HEL: Cuộn kháng DC, sử dụng cho mục đích cải thiện hệ số công suất và giảm sóng hài dòng điện đầu vào.

    Không nên đấu điện trở hãm trực tiếp vào các cực DC P/+ và N/−. Cần sử dụng đúng sơ đồ đấu nối của Mitsubishi.

    Việc lựa chọn thiết bị hãm phải căn cứ vào năng lượng tái sinh, thời gian giảm tốc và chu kỳ làm việc thực tế.

    Ứng dụng của biến tần Mitsubishi FR-A840-15K-1

    Băng tải công nghiệp: Điều khiển tốc độ vận chuyển, hỗ trợ khởi động và vận hành khi tải thay đổi.

    Máy nâng hạ: Sử dụng điều khiển vector để cải thiện khả năng kiểm soát tốc độ và moment.

    Máy ép công nghiệp: Đáp ứng yêu cầu moment khởi động và khả năng chịu quá tải.

    Máy khuấy và máy trộn: Kiểm soát tốc độ động cơ theo từng giai đoạn sản xuất.

    Máy cuộn và tháo cuộn: Kết hợp encoder và hệ thống điều khiển để kiểm soát tốc độ, sức căng vật liệu.

    Hệ thống bơm công nghiệp: Kết hợp PID để điều chỉnh áp suất và lưu lượng.

    Quạt công nghiệp: Điều chỉnh tốc độ quạt theo nhu cầu thông gió và lưu lượng khí.

    Máy công cụ: Điều khiển tốc độ động cơ trong các ứng dụng yêu cầu dải tần số rộng và đáp ứng truyền động tốt.

    Kích thước và lắp đặt biến tần FR-A840-15K-1

    Theo bản vẽ Outline Drawing trong tài liệu Mitsubishi FR-A800 Installation Guideline, model FR-A840-00380 có kích thước:

    Thông số Kích thước
    Chiều rộng W 220mm
    Khoảng cách tâm lỗ ngang W1 195mm
    Chiều cao H 300mm
    Khoảng cách tâm lỗ dọc H1 285mm
    Chiều sâu D 190mm
    Đường kính lỗ bắt vít C 6mm

    Khi thiết kế tủ điện cần chú ý:

    • Lắp biến tần theo đúng phương thẳng đứng.

    • Đảm bảo không gian thông gió phía trên và phía dưới.

    • Không bố trí thiết bị phát nhiệt quá gần biến tần.

    • Đảm bảo khoảng cách bảo trì và tháo lắp.

    • Sử dụng dây dẫn và thiết bị bảo vệ đúng hướng dẫn Mitsubishi.

    Lưu ý khi lựa chọn và vận hành biến tần Mitsubishi FR-A840-15K-1

    • Kiểm tra nguồn điện đầu vào 3 pha 380–500VAC.

    • Xác định chế độ SLD, LD, ND hoặc HD phù hợp với tải.

    • Kiểm tra dòng điện định mức của động cơ.

    • Thực hiện Auto Tuning khi sử dụng các chế độ điều khiển vector.

    • Sử dụng encoder và card phản hồi tương thích nếu cần Vector Control.

    • Kiểm tra cấu hình truyền thông trước khi kết nối PLC hoặc HMI.

    • Đảm bảo nối đất PE và bố trí thông gió phù hợp.

    • Không cấp nguồn điện lưới trực tiếp vào đầu ra U, V, W.

    • Tính toán giải pháp hãm phù hợp nếu ứng dụng yêu cầu.

    • Tuân thủ quy trình an toàn khi kiểm tra DC Bus.

    Mua biến tần Mitsubishi FR-A840-15K-1 tại SNS AUTOMATION

    SNS AUTOMATION – Công ty TNHH Tự động hóa Sắc Năm Sơn cung cấp thiết bị tự động hóa công nghiệp, biến tần, PLC, HMI, servo và các giải pháp điều khiển truyền động.

    Biến tần Mitsubishi FR-A840-15K-1 thuộc dòng FR-A800 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần khả năng điều khiển vector, moment lớn và đáp ứng tải nhanh.

    SNS AUTOMATION hỗ trợ:

    • Tư vấn lựa chọn biến tần theo công suất và dòng điện động cơ.

    • Tư vấn chế độ tải SLD, LD, ND và HD.

    • Hỗ trợ lựa chọn encoder và card truyền thông.

    • Tư vấn kết nối biến tần với PLC và HMI.

    • Hỗ trợ giải pháp điều khiển truyền động công nghiệp.

    Liên hệ SNS AUTOMATION để được tư vấn biến tần Mitsubishi FR-A840-15K-1 và lựa chọn giải pháp phù hợp với ứng dụng.

    Sản phẩm cùng loại