Danh mục sản phẩm
Biến Tần Mitsubishi FR-CS84-160-60 – Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng

Biến Tần Mitsubishi FR-CS84-160-60 – Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng

Biến tần Mitsubishi FR-CS84-160-60 thuộc dòng FR-CS80, công suất 7.5kW, sử dụng nguồn 3 pha 380–480V. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng điều khiển động cơ tải trung bình đến nặng với hiệu suất ổn định và độ tin cậy cao.
7.500.000đ
  • FR-CS84-160-60
  • 494
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận
Mục lục

    Tổng Quan Biến Tần Mitsubishi FR-CS84-160-60

    FR-CS84-160-60 là biến tần thuộc dòng FR-CS80 của Mitsubishi Electric, thiết kế cho hệ thống nguồn 3 pha 380–480V. Với công suất 7.5kW, thiết bị đáp ứng tốt các ứng dụng công nghiệp yêu cầu tải trung bình đến nặng và vận hành liên tục.

    Dòng FR-CS80 nổi bật với thiết kế compact, cho phép lắp đặt sát nhau giúp tối ưu không gian tủ điện và nâng cao hiệu quả bố trí hệ thống.


    Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật Biến Tần Mitsubishi FR-CS84-160-60

    Điều Khiển Vector Từ Thông Chính Xác 

    Biến tần sử dụng điều khiển vector từ thông kết hợp auto tuning, giúp tăng mô-men xoắn và duy trì độ ổn định trong các ứng dụng tải nặng như băng tải, máy trộn và hệ thống nâng hạ.

    Thiết Kế Nhỏ Gọn Chuẩn Công Nghiệp

    Thiết kế nhỏ gọn giúp dễ dàng lắp đặt trong tủ điện, đồng thời hỗ trợ lắp đặt side-by-side để tiết kiệm diện tích.

    Khả Năng Quá Tải Cao

    Thiết bị có khả năng chịu quá tải 150% trong 60 giây và 200% trong thời gian ngắn, đảm bảo vận hành ổn định khi tải biến động.

    Kích thước lắp đặt Biến Tần Mitsubishi FR-CS84-160-60


    Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Biến Tần Mitsubishi FR-CS84-160-60

    Model FR-CS84-160-60
    Dòng sản phẩm FR-CS80
    Công suất motor 7.5 kW
    Dòng ra định mức 16 A
    Công suất biểu kiến 12.2 kVA
    Nguồn vào 3 pha 380–480V, 50/60Hz
    Dải điện áp cho phép ~323 – 528V
    Ngõ ra 3 pha 380–480V
    Dải tần số 0.2 – 400 Hz
    Phương pháp điều khiển Vector không cảm biến, V/F
    Động cơ phù hợp Động cơ không đồng bộ
    Quá tải 150% (60s), 200% (0.5s)
    Ngõ vào số 5
    Ngõ ra transistor 1
    Ngõ vào analog 2
    Giao tiếp RS-485 (Modbus RTU)
    Kích thước 197.5 x 150 x 134 mm
    Khối lượng ~1.9 kg
    Cấp bảo vệ IP20
    Tiêu chuẩn CE, UL, cUL

    Thiết bị tích hợp giao tiếp Modbus RTU và hỗ trợ mở rộng I/O, phù hợp cho hệ thống tự động hóa hiện đại.

    Sơ đồ đấu dây Biến Tần Mitsubishi FR-CS84-160-60


    Nguyên Lý Hoạt Động Biến Tần Mitsubishi FR-CS84-160-60

    Biến tần chuyển đổi nguồn AC sang DC, sau đó nghịch lưu thành AC với tần số thay đổi. Quá trình này cho phép điều chỉnh tốc độ và mô-men động cơ theo yêu cầu vận hành.


    Ứng Dụng Thực Tế Biến Tần Mitsubishi FR-CS84-160-60

    FR-CS84-160-60 được sử dụng rộng rãi trong:

    - Băng tải công nghiệp
    - Máy khuấy, máy trộn công suất lớn
    - Quạt công nghiệp và hệ thống HVAC
    - Bơm nước, xử lý nước
    - Máy nén khí và hệ thống nâng hạ


    Hướng Dẫn Lựa Chọn Biến Tần Mitsubishi dòng FR-CS80

    Theo Công Suất

    Model phù hợp với động cơ 7.5kW, đảm bảo vận hành ổn định trong các ứng dụng tải trung bình đến nặng.

    Theo Nguồn Điện

    Thiết bị yêu cầu nguồn 3 pha 380–480V, phù hợp tiêu chuẩn công nghiệp.

    Hướng Dẫn Lựa Chọn Biến Tần Mitsubishi dòng FR-CS80


    So Sánh Trong Dòng FR-CS80

    So với model 3.7kW, phiên bản 7.5kW đáp ứng tải lớn hơn. So với model 11kW, thiết bị vẫn giữ ưu điểm tiết kiệm chi phí và kích thước nhỏ gọn.


    Danh Mục Và Thiết Bị Liên Quan

    Contactor:
    LS: MC-50a, MC-65a
    Schneider: LC1D40, LC1D50

    MCCB:
    LS: ABS160c
    Mitsubishi: NF250-CV
    Schneider: EZC250

    PLC:
    Mitsubishi: FX5U
    Siemens: S7-1200
    Omron: NX1P2

    HMI:
    Mitsubishi: GOT2000
    HMI SNS AUTOMATION: SK-070QE-SNS
    Weintek: MT8071iE

    Cảm biến:
    Autonics: PR30
    Omron: E2E-X Series
    Panasonic: GX Series

    Rơ le trung gian:
    Omron: MY4N
    IDEC: RH4B
    Schneider: RXM Series


    Kết Luận Biến Tần Mitsubishi FR-CS84-160-60

    Biến tần Mitsubishi FR-CS84-160-60 là giải pháp điều khiển động cơ hiệu quả cho các hệ thống công suất trung bình đến lớn. Với khả năng điều khiển vector, thiết kế nhỏ gọn và độ bền cao, thiết bị đáp ứng tốt yêu cầu vận hành trong môi trường công nghiệp hiện đại.

    Sản phẩm cùng loại