Mục lục

    Biến tần INVT – Nhận biết và khắc phục lỗi chuyên sâu trên biến tần INVT

    Biến tần INVT là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp: bơm, quạt, băng tải, máy nén khí, thang nâng… Tuy nhiên trong quá trình vận hành, thiết bị có thể phát sinh các mã lỗi liên quan đến nguồn, IGBT, motor, truyền thông hoặc cấu hình tham số.

    Bài viết dưới đây phân tích chuyên sâu cách nhận biết – khoanh vùng – khắc phục lỗi biến tần INVT dựa trên nguyên lý phần cứng và logic bảo vệ của hệ thống.


    1. Tổng quan các dòng biến tần INVT phổ biến

    Một số model thông dụng của INVT:

    • GD10

    • GD20

    • GD200A

    • GD300

    • CHV100

    • CHF100A

    Mỗi dòng có kiến trúc công suất khác nhau nhưng logic bảo vệ tương tự:
    Chỉnh lưu AC → DC Bus → IGBT → Motor + Hệ thống giám sát dòng, áp, nhiệt, rò, truyền thông.


    I. Nhóm lỗi quá dòng (OC1, OC2, OC3)

    1. Hiện tượng

    • OC1: Quá dòng khi tăng tốc

    • OC2: Quá dòng khi giảm tốc

    • OC3: Quá dòng khi chạy ổn định

    2. Nguyên nhân chuyên sâu

    Nhóm nguyên nhân Phân tích kỹ thuật
    Thời gian tăng tốc quá ngắn Dòng đột biến vượt khả năng IGBT
    IGBT chạm Ngắn mạch nội bộ
    Motor chạm cuộn Dòng tăng bất thường
    Dây motor rò/chạm Phóng điện PWM
    Tải cơ khí kẹt Moment tăng đột ngột

    3. Quy trình khoanh vùng chuẩn kỹ thuật

    Bước 1: Tháo motor → RUN không tải

    • Nếu vẫn lỗi → Lỗi phần cứng biến tần

    Bước 2: Gắn dây không motor

    • Lỗi → Dây dẫn bị rò

    Bước 3: Gắn motor không tải

    • Lỗi → Motor hỏng

    Bước 4: Có tải mới lỗi

    • Lỗi cơ khí


    II. Nhóm lỗi quá áp (OV1, OV2, OV3)

    1. Hiện tượng

    • OV1: Quá áp khi tăng tốc

    • OV2: Quá áp khi giảm tốc

    • OV3: Quá áp khi chạy ổn định

    2. Cơ chế phát sinh

    Điện áp DC Bus = 1.4 × Vin

    Khi motor hồi năng lượng (quán tính tải lớn), điện áp DC tăng → vượt ngưỡng bảo vệ.

    3. Nguyên nhân chính

    • Giảm tốc quá nhanh

    • Không dùng điện trở xả

    • Nguồn điện cao > ±15%

    • Motor hồi áp lớn

    • Cảm biến điện áp lỗi

    4. Cách xử lý

    • Tăng thời gian giảm tốc

    • Lắp điện trở xả phù hợp

    • Kiểm tra điện áp nguồn

    • So sánh điện áp đo thực tế với giá trị hiển thị


    III. Lỗi điện áp thấp (UV – DC Bus thấp)

    Nguyên nhân

    • Sụt áp nguồn

    • Tiết diện dây nguồn nhỏ

    • Relay bypass không đóng

    • Tụ DC hỏng

    Kiểm tra thực tế

    • Đo điện áp khi RUN tải

    • Quan sát tụ có phù/rò

    • Nghe tiếng relay đóng

    Nếu nguồn ổn định mà vẫn lỗi → khả năng cao hỏng mạch sạc DC hoặc relay bypass.


    IV. Lỗi mất pha (SPI, SPO)

    1. SPI – Mất pha đầu vào

    Nguyên nhân:

    • Mất 1 pha nguồn

    • Điện áp lệch pha > 3%

    • Tiếp xúc lỏng

    Kiểm tra:

    • Đo điện áp 3 pha

    • Xiết lại terminal


    2. SPO – Mất pha đầu ra

    Nguyên nhân:

    • Đứt dây motor

    • Motor đứt cuộn

    • IGBT hỏng 1 nhánh

    Cách kiểm tra:

    • RUN không motor → đo PWM

    • Đo trở kháng motor bằng thang Ω


    V. Lỗi quá tải (OL1, OL2, OL3)

    Mã lỗi Ý nghĩa
    OL1 Quá tải motor
    OL2 Quá tải biến tần
    OL3 Quá tải điện (theo cài đặt P11.09)

    Nguyên nhân chuyên sâu

    • Đấu sai cấp điện áp motor

    • Đặc tuyến V/F không phù hợp

    • Bạc đạn motor kẹt

    • Tải cơ khí nặng

    Kinh nghiệm thực tế

    Motor 1400 rpm → dòng không tải ≈ 1/3 In
    Motor 750 rpm → dòng không tải ≈ 1/2 In

    Nếu dòng không tải cao → nghi ngờ motor lỗi hoặc sai điện áp đấu dây.


    VI. Lỗi quá nhiệt (OH1, OH2)

    Mã lỗi Ý nghĩa
    OH1 Quá nhiệt chỉnh lưu
    OH2 Quá nhiệt IGBT

    Nguyên nhân

    • Môi trường > 80°C

    • Quạt hỏng

    • Tản nhiệt bám bụi

    • Khô keo tản nhiệt

    Cách xử lý

    • Vệ sinh tản nhiệt

    • Kiểm tra quạt khi RUN

    • So sánh nhiệt độ hiển thị P07.11 – P07.12 với thực tế


    VII. Lỗi truyền thông (CE – RS485)

    Nguyên nhân:

    • Sai baudrate

    • Sai địa chỉ

    • Dây nhiễu

    • Không có điện trở cuối tuyến

    Khắc phục:

    • Đồng bộ thông số truyền thông

    • Dùng cáp chống nhiễu

    • Nối mass đúng kỹ thuật


    VIII. Lỗi chạm đất / dòng rò (ITE, ETH1, ETH2)

    Thường gặp ở:

    • GD20

    • GD200A

    Nguyên nhân:

    • Motor chạm vỏ

    • Dây motor rò

    • IGBT chạm

    • Cấp nhầm nguồn vào U-V-W

    Quy trình kiểm tra:

    1. RUN không dây → nếu lỗi → biến tần hỏng

    2. RUN có dây không motor → lỗi → dây rò

    3. Gắn motor → lỗi → motor chạm


    IX. Lỗi EEP, BCE, TE, PID1E

    Mã lỗi Phân tích
    EEP Lỗi bộ nhớ EEPROM
    BCE Lỗi mạch thắng động năng
    TE Autotuning sai
    PID1E Tín hiệu feedback vượt giới hạn

    Khuyến nghị:

    • Reset trước khi thay bo

    • Kiểm tra điện trở xả khi lỗi BCE

    • Cài lại thông số motor khi lỗi TE

    • Kiểm tra tín hiệu analog 0–10V / 4–20mA khi lỗi PID


    X. Quy trình chuẩn khi sửa lỗi biến tần INVT

    Để xử lý lỗi biến tần INVT chuyên nghiệp, luôn tuân thủ:

    1. Tách motor trước khi test

    2. Phân lập từng thành phần: biến tần – dây – motor – tải

    3. So sánh thông số hiển thị với giá trị đo thực

    4. Không thay linh kiện khi chưa xác định nguyên nhân gốc

    5. Kiểm tra IGBT bằng đồng hồ diode


    Kết luận

    Việc nhận biết và khắc phục lỗi chuyên sâu trên biến tần INVT đòi hỏi hiểu rõ:

    • Nguyên lý DC Bus

    • Hoạt động IGBT

    • Đặc tính motor

    • Logic bảo vệ của biến tần

    Nếu áp dụng đúng quy trình khoanh vùng lỗi như trên, bạn có thể giảm 70–80% thời gian xử lý sự cố và tránh thay thế linh kiện không cần thiết.